erythroplakia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clinical term to describe a red patch of the oral mucosa that cannot be attributed to any other disease.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ lâm sàng mô tả một mảng đỏ trên niêm mạc miệng không thể quy cho bất kỳ bệnh nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dentist noticed an area of erythroplakia on the patient's tongue during the routine check-up."
"Nha sĩ nhận thấy một vùng erythroplakia trên lưỡi của bệnh nhân trong quá trình kiểm tra định kỳ."
-
"Erythroplakia has a higher risk of malignant transformation compared to leukoplakia."
"Erythroplakia có nguy cơ chuyển đổi ác tính cao hơn so với bạch sản."
-
"Biopsy is necessary to determine the cause of erythroplakia."
"Sinh thiết là cần thiết để xác định nguyên nhân của erythroplakia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | erythroplakia | Bạch sản đỏ (một tổn thương tiền ung thư biểu hiện dưới dạng các mảng đỏ ở niêm mạc, thường là miệng). |
| Adjective | erythroplakic | Liên quan đến hoặc có tính chất của bạch sản đỏ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Erythroplakia là một tổn thương tiền ung thư, thường có nguy cơ ác tính cao hơn so với bạch sản (leukoplakia). Nó cần được theo dõi và sinh thiết để xác định bản chất của các tế bào.
Prepositions
"Erythroplakia of the oral mucosa" - cho biết vị trí cụ thể của tổn thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oral oral erythroplakia (bạch sản đỏ miệng)
-
malignant malignant erythroplakia (bạch sản đỏ ác tính)
-
speckled speckled erythroplakia (bạch sản đỏ dạng đốm)
-
diagnose diagnose erythroplakia (chẩn đoán bạch sản đỏ)
-
treat treat erythroplakia (điều trị bạch sản đỏ)
-
develop develop erythroplakia (phát triển bạch sản đỏ (bị bạch sản đỏ))
-
lesion erythroplakia lesion (tổn thương bạch sản đỏ)
-
of the mouth erythroplakia of the mouth (bạch sản đỏ ở miệng)
Idioms
-
speckled erythroplakia
Bạch sản đỏ dạng đốm (một phân loại lâm sàng của bạch sản đỏ, biểu hiện bằng các mảng đỏ có xen kẽ các đốm trắng, thường nguy hiểm hơn các dạng khác).
"The patient presented with a speckled erythroplakia on the lateral border of the tongue, requiring immediate biopsy."
(Bệnh nhân có bạch sản đỏ dạng đốm ở rìa bên của lưỡi, cần sinh thiết ngay lập tức.)
-
homogeneous erythroplakia
Bạch sản đỏ đồng nhất (một dạng bạch sản đỏ phẳng, mịn, có màu đỏ đều, ít nguy hiểm hơn dạng đốm nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ).
"Homogeneous erythroplakia often appears as a uniformly red, velvety patch, which must be carefully monitored."
(Bạch sản đỏ đồng nhất thường xuất hiện dưới dạng một mảng đỏ đều, mịn như nhung, cần được theo dõi cẩn thận.)
-
erythroplakia of the floor of the mouth
Bạch sản đỏ sàn miệng (chỉ định vị trí đặc biệt của bạch sản đỏ, là một trong những vị trí có nguy cơ cao nhất chuyển dạng thành ung thư).
"Erythroplakia of the floor of the mouth carries a significantly high risk of malignant transformation due to its location."
(Bạch sản đỏ ở sàn miệng có nguy cơ chuyển dạng ác tính cao đáng kể do vị trí của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erythroplakia
danh từMột thuật ngữ lâm sàng mô tả một mảng đỏ trên niêm mạc miệng không thể quy cho bất kỳ bệnh nào khác.
"The dentist noticed an area of erythroplakia on the patient's tongue during the routine check-up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erythroplakia".
