(Top Banner Ad)
erythroplakia
C1
danh từ C1 Y học

erythroplakia

UK: /ɪˌrɪθrəʊˈpleɪkiə/ • US: /ɪˌrɪθroʊˈpleɪkiə/

Nghĩa tiếng Việt

erythroplakia mảng đỏ niêm mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clinical term to describe a red patch of the oral mucosa that cannot be attributed to any other disease.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ lâm sàng mô tả một mảng đỏ trên niêm mạc miệng không thể quy cho bất kỳ bệnh nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist noticed an area of erythroplakia on the patient's tongue during the routine check-up."

    "Nha sĩ nhận thấy một vùng erythroplakia trên lưỡi của bệnh nhân trong quá trình kiểm tra định kỳ."

  • "Erythroplakia has a higher risk of malignant transformation compared to leukoplakia."

    "Erythroplakia có nguy cơ chuyển đổi ác tính cao hơn so với bạch sản."

  • "Biopsy is necessary to determine the cause of erythroplakia."

    "Sinh thiết là cần thiết để xác định nguyên nhân của erythroplakia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erythroplakia Bạch sản đỏ (một tổn thương tiền ung thư biểu hiện dưới dạng các mảng đỏ ở niêm mạc, thường là miệng).
Adjective erythroplakic Liên quan đến hoặc có tính chất của bạch sản đỏ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐρυθρός (erythros)
Ancient Greek
πλάξ (plax)
Modern Latin/Medical English
erythroplakia

Nguồn gốc của 'Mảng Đỏ'

Từ 'erythroplakia' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Erythros' (ἐρυθρός) có nghĩa là 'màu đỏ', và 'plax' (πλάξ) có nghĩa là 'mảng' hoặc 'lớp'. Ghép lại, nó mô tả một tình trạng lâm sàng đặc trưng bởi các mảng đỏ phẳng hoặc hơi nổi lên, thường thấy ở niêm mạc miệng. Cái tên này phản ánh trực tiếp hình ảnh mà các bác sĩ quan sát được khi chẩn đoán, giúp dễ dàng nhận diện và phân loại bệnh lý.

Usage Note

Erythroplakia là một tổn thương tiền ung thư, thường có nguy cơ ác tính cao hơn so với bạch sản (leukoplakia). Nó cần được theo dõi và sinh thiết để xác định bản chất của các tế bào.

Prepositions

of

"Erythroplakia of the oral mucosa" - cho biết vị trí cụ thể của tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erythroplakia
  • oral oral erythroplakia
    (bạch sản đỏ miệng)
  • malignant malignant erythroplakia
    (bạch sản đỏ ác tính)
  • speckled speckled erythroplakia
    (bạch sản đỏ dạng đốm)
Verb + erythroplakia
  • diagnose diagnose erythroplakia
    (chẩn đoán bạch sản đỏ)
  • treat treat erythroplakia
    (điều trị bạch sản đỏ)
  • develop develop erythroplakia
    (phát triển bạch sản đỏ (bị bạch sản đỏ))
Erythroplakia + Noun/Prepositional Phrase
  • lesion erythroplakia lesion
    (tổn thương bạch sản đỏ)
  • of the mouth erythroplakia of the mouth
    (bạch sản đỏ ở miệng)

Idioms

  • speckled erythroplakia

    Bạch sản đỏ dạng đốm (một phân loại lâm sàng của bạch sản đỏ, biểu hiện bằng các mảng đỏ có xen kẽ các đốm trắng, thường nguy hiểm hơn các dạng khác).

    "The patient presented with a speckled erythroplakia on the lateral border of the tongue, requiring immediate biopsy."

    (Bệnh nhân có bạch sản đỏ dạng đốm ở rìa bên của lưỡi, cần sinh thiết ngay lập tức.)

  • homogeneous erythroplakia

    Bạch sản đỏ đồng nhất (một dạng bạch sản đỏ phẳng, mịn, có màu đỏ đều, ít nguy hiểm hơn dạng đốm nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ).

    "Homogeneous erythroplakia often appears as a uniformly red, velvety patch, which must be carefully monitored."

    (Bạch sản đỏ đồng nhất thường xuất hiện dưới dạng một mảng đỏ đều, mịn như nhung, cần được theo dõi cẩn thận.)

  • erythroplakia of the floor of the mouth

    Bạch sản đỏ sàn miệng (chỉ định vị trí đặc biệt của bạch sản đỏ, là một trong những vị trí có nguy cơ cao nhất chuyển dạng thành ung thư).

    "Erythroplakia of the floor of the mouth carries a significantly high risk of malignant transformation due to its location."

    (Bạch sản đỏ ở sàn miệng có nguy cơ chuyển dạng ác tính cao đáng kể do vị trí của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erythroplakia

danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ lâm sàng mô tả một mảng đỏ trên niêm mạc miệng không thể quy cho bất kỳ bệnh nào khác.

"The dentist noticed an area of erythroplakia on the patient's tongue during the routine check-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erythroplakia".

Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm

Trong y học, bạch sản đỏ (erythroplakia) không phải là một thuật ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày, nhưng nó mang ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là y tế răng hàm mặt. Nó thường được coi là một tổn thương tiền ung thư tiềm ẩn, tức là một dấu hiệu cảnh báo có thể phát triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy. Do đó, việc giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc khám răng định kỳ và nhận biết các dấu hiệu bất thường trong miệng là vô cùng cần thiết. Phát hiện và điều trị kịp thời bạch sản đỏ có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của ung thư miệng, cứu sống bệnh nhân và giảm gánh nặng y tế.

Liên hệ với các yếu tố nguy cơ xã hội

Mặc dù bản thân bạch sản đỏ không phải là một bệnh ung thư, sự hiện diện của nó thường liên quan chặt chẽ đến các yếu tố nguy cơ ung thư miệng phổ biến trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, như hút thuốc lá nặng và uống rượu bia. Việc thảo luận về bạch sản đỏ trong bối cảnh văn hóa cũng là một cách để nhấn mạnh hậu quả sức khỏe của các thói quen này và khuyến khích lối sống lành mạnh hơn. Nhận thức về mối liên hệ này giúp cá nhân chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe răng miệng của mình và góp phần vào các chiến dịch phòng chống ung thư.