oral cancer
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oral cancer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ung thư phát triển ở các mô của miệng, bao gồm môi, lưỡi, má, sàn miệng, vòm miệng cứng và mềm, xoang và hầu họng.
Definition (English Meaning)
Cancer that develops in the tissues of the mouth, including the lips, tongue, cheeks, floor of the mouth, hard and soft palate, sinuses, and pharynx (throat).
Ví dụ Thực tế với 'Oral cancer'
-
"Smoking is a significant risk factor for oral cancer."
"Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ đáng kể gây ung thư miệng."
-
"Regular dental check-ups can help in the early detection of oral cancer."
"Kiểm tra răng miệng định kỳ có thể giúp phát hiện sớm ung thư miệng."
-
"Treatment for oral cancer may include surgery, radiation therapy, and chemotherapy."
"Điều trị ung thư miệng có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Oral cancer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: oral cancer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Oral cancer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'oral cancer' thường được sử dụng rộng rãi để bao gồm cả ung thư miệng và ung thư hầu họng. Việc chẩn đoán sớm là rất quan trọng để điều trị thành công.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí của ung thư (ví dụ: oral cancer of the tongue). ‘for’ thường được sử dụng khi nói về các phương pháp điều trị hoặc sàng lọc (ví dụ: screening for oral cancer).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Oral cancer'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because he ignored the symptoms, he developed oral cancer.
|
Vì anh ấy bỏ qua các triệu chứng, anh ấy đã phát triển ung thư miệng. |
| Phủ định |
Unless you quit smoking, you won't significantly decrease your risk of oral cancer.
|
Trừ khi bạn bỏ thuốc lá, bạn sẽ không giảm đáng kể nguy cơ ung thư miệng. |
| Nghi vấn |
If you notice any unusual sores, should you immediately consult a doctor about oral cancer?
|
Nếu bạn nhận thấy bất kỳ vết loét bất thường nào, bạn có nên tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức về ung thư miệng không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By 2030, doctors will have discovered new treatments for oral cancer.
|
Đến năm 2030, các bác sĩ sẽ khám phá ra các phương pháp điều trị mới cho bệnh ung thư miệng. |
| Phủ định |
He won't have fully understood the risks of smoking before he developed oral cancer.
|
Anh ấy sẽ không hiểu đầy đủ những rủi ro của việc hút thuốc trước khi anh ấy mắc bệnh ung thư miệng. |
| Nghi vấn |
Will researchers have found a cure for oral cancer by the end of the decade?
|
Liệu các nhà nghiên cứu có tìm ra phương pháp chữa trị bệnh ung thư miệng vào cuối thập kỷ này không? |