(Top Banner Ad)
white patch
B1
Danh từ B1 Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh có thể là Y học, Sinh học, Địa lý...)

white patch

UK: /ˈwaɪt pætʃ/ • US: /ˈwaɪt pætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mảng trắng đốm trắng vệt trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or spot of white color that is distinct from the surrounding area.

Vietnamese Meaning

Một vùng hoặc đốm màu trắng khác biệt so với khu vực xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird had a distinctive white patch on its wing."

    "Con chim có một mảng trắng đặc biệt trên cánh của nó."

  • "Doctors noticed a white patch inside his mouth."

    "Các bác sĩ nhận thấy một mảng trắng bên trong miệng anh ấy."

  • "The horse has a white patch on its forehead."

    "Con ngựa có một mảng trắng trên trán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white Trắng, màu trắng; trong trắng, tinh khiết
Noun white Màu trắng; người da trắng; lòng trắng trứng
Verb whiten Làm trắng, trở nên trắng
Adjective whitish Hơi trắng, ngà ngà
Noun whiteness Sự trắng trẻo, màu trắng
Noun patch Mảng, miếng vá, khoảnh đất; nốt ruồi, đốm; miếng che mắt
Verb patch Vá, sửa chữa; chắp vá
Adjective patchy Không đều, lốm đốm; chắp vá, rời rạc
Noun patchwork Đồ chắp vá; sự hỗn tạp, lộn xộn

Synonyms

white spot (đốm trắng)pale area (vùng nhạt màu)

Antonyms

dark patch (mảng tối)colored patch (mảng màu)

Related Words

vitiligo (bệnh bạch biến)leukoderma (bạch bì)

Subject Area

Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh có thể là Y học, Sinh học, Địa lý...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kweid- (root for 'white')
Proto-Germanic
*hwītaz ('white')
Old English
hwīt ('white')
Old English
pæcc ('patch', one possible origin)
Middle English
whyt ('white')
Middle English
pacche ('patch')
Modern English
white patch

Nguồn gốc của "white patch"

Cụm từ "white patch" là một cụm từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời. Từ "white" (trắng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hwīt", mang ý nghĩa "sáng, trắng". Từ "patch" (mảng, miếng vá) có thể xuất phát từ tiếng Anh cổ "pæcc" (nghĩa là một miếng vải để vá hoặc sửa chữa) hoặc từ tiếng Pháp cổ "pieche" (miếng, phần). Khi kết hợp lại, "white patch" đơn giản chỉ một khu vực hoặc mảng có màu trắng, thường dùng để chỉ các vết trên da, lông động vật hoặc trên bề mặt nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mảng hoặc đốm trắng trên da, lông, hoặc bất kỳ bề mặt nào khác. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong y học, nó có thể chỉ một dấu hiệu bệnh lý; trong sinh học, nó có thể là một đặc điểm tự nhiên của động vật.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng để chỉ vị trí trực tiếp trên bề mặt (ví dụ: 'a white patch on the skin'). 'in' có thể được dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: 'a white patch in the field').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white patch
  • small small white patch
    (mảng trắng nhỏ)
  • large large white patch
    (mảng trắng lớn)
  • distinct distinct white patch
    (mảng trắng rõ rệt)
  • irregular irregular white patch
    (mảng trắng không đều)
Verb + a white patch
  • develop develop a white patch
    (xuất hiện một mảng trắng)
  • notice notice a white patch
    (nhận thấy một mảng trắng)
  • have have a white patch
    (có một mảng trắng)
white patch + Prepositional Phrase
  • on the skin white patch on the skin
    (mảng trắng trên da)
  • on the tongue white patch on the tongue
    (mảng trắng trên lưỡi)
  • on the fur white patch on the fur
    (mảng trắng trên lông)

Idioms

  • oral white patch

    Mảng trắng ở miệng (thường là dấu hiệu bệnh lý như bạch sản hoặc nấm miệng)

    "The dentist examined the oral white patch carefully."

    (Nha sĩ đã kiểm tra kỹ mảng trắng ở miệng.)

  • white patch on the skin

    Mảng trắng trên da (thường là dấu hiệu bệnh lý như bạch biến hoặc lang ben)

    "She noticed a new white patch on her arm."

    (Cô ấy nhận thấy một mảng trắng mới trên cánh tay cô ấy.)

  • white patch of snow

    Mảng tuyết trắng (khu vực nhỏ còn tuyết đọng)

    "Even in spring, a small white patch of snow remained on the shady side of the mountain."

    (Ngay cả vào mùa xuân, một mảng tuyết trắng nhỏ vẫn còn lại ở sườn núi khuất nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white patch

Danh từ
Lật mặt

Một vùng hoặc đốm màu trắng khác biệt so với khu vực xung quanh.

"The bird had a distinctive white patch on its wing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white patch".

Dấu hiệu trên cơ thể và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, sự xuất hiện của các "mảng trắng" (white patch) trên da, tóc hoặc niêm mạc của con người thường được chú ý và liên quan đến các tình trạng sức khỏe. Ví dụ, mảng trắng trên da có thể là dấu hiệu của bạch biến (vitiligo) hoặc các bệnh nấm da. Mặc dù không phải lúc nào cũng nguy hiểm, những mảng trắng này có thể gây ra những lo lắng về sức khỏe, thẩm mỹ hoặc ảnh hưởng đến sự tự tin của người mắc phải.

Biểu tượng của sự khác biệt hoặc thay đổi

Một "mảng trắng" có thể được hiểu như một dấu hiệu của sự khác biệt, nổi bật trên một nền đồng nhất, hoặc tượng trưng cho sự thay đổi. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể chỉ ra một khu vực còn nguyên vẹn, sạch sẽ (như một mảng tuyết trắng trên đồng cỏ). Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác (như trên bề mặt vật liệu hoặc đồ vật cũ), một mảng trắng có thể gợi lên ý nghĩa về sự thiếu sót, vết bẩn hoặc một vấn đề cần được chú ý do sự tương phản.