white patch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or spot of white color that is distinct from the surrounding area.
Vietnamese Meaning
Một vùng hoặc đốm màu trắng khác biệt so với khu vực xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird had a distinctive white patch on its wing."
"Con chim có một mảng trắng đặc biệt trên cánh của nó."
-
"Doctors noticed a white patch inside his mouth."
"Các bác sĩ nhận thấy một mảng trắng bên trong miệng anh ấy."
-
"The horse has a white patch on its forehead."
"Con ngựa có một mảng trắng trên trán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | white | Trắng, màu trắng; trong trắng, tinh khiết |
| Noun | white | Màu trắng; người da trắng; lòng trắng trứng |
| Verb | whiten | Làm trắng, trở nên trắng |
| Adjective | whitish | Hơi trắng, ngà ngà |
| Noun | whiteness | Sự trắng trẻo, màu trắng |
| Noun | patch | Mảng, miếng vá, khoảnh đất; nốt ruồi, đốm; miếng che mắt |
| Verb | patch | Vá, sửa chữa; chắp vá |
| Adjective | patchy | Không đều, lốm đốm; chắp vá, rời rạc |
| Noun | patchwork | Đồ chắp vá; sự hỗn tạp, lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mảng hoặc đốm trắng trên da, lông, hoặc bất kỳ bề mặt nào khác. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong y học, nó có thể chỉ một dấu hiệu bệnh lý; trong sinh học, nó có thể là một đặc điểm tự nhiên của động vật.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí trực tiếp trên bề mặt (ví dụ: 'a white patch on the skin'). 'in' có thể được dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: 'a white patch in the field').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small white patch (mảng trắng nhỏ)
-
large large white patch (mảng trắng lớn)
-
distinct distinct white patch (mảng trắng rõ rệt)
-
irregular irregular white patch (mảng trắng không đều)
-
develop develop a white patch (xuất hiện một mảng trắng)
-
notice notice a white patch (nhận thấy một mảng trắng)
-
have have a white patch (có một mảng trắng)
-
on the skin white patch on the skin (mảng trắng trên da)
-
on the tongue white patch on the tongue (mảng trắng trên lưỡi)
-
on the fur white patch on the fur (mảng trắng trên lông)
Idioms
-
oral white patch
Mảng trắng ở miệng (thường là dấu hiệu bệnh lý như bạch sản hoặc nấm miệng)
"The dentist examined the oral white patch carefully."
(Nha sĩ đã kiểm tra kỹ mảng trắng ở miệng.)
-
white patch on the skin
Mảng trắng trên da (thường là dấu hiệu bệnh lý như bạch biến hoặc lang ben)
"She noticed a new white patch on her arm."
(Cô ấy nhận thấy một mảng trắng mới trên cánh tay cô ấy.)
-
white patch of snow
Mảng tuyết trắng (khu vực nhỏ còn tuyết đọng)
"Even in spring, a small white patch of snow remained on the shady side of the mountain."
(Ngay cả vào mùa xuân, một mảng tuyết trắng nhỏ vẫn còn lại ở sườn núi khuất nắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white patch
Danh từMột vùng hoặc đốm màu trắng khác biệt so với khu vực xung quanh.
"The bird had a distinctive white patch on its wing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white patch".
