(Top Banner Ad)
leukopoiesis
C2
noun C2 Y học

leukopoiesis

UK: /ˌljuːkəʊpɔɪˈiːsɪs/ • US: /ˌluːkoʊpɔɪˈiːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo bạch cầu quá trình tạo bạch cầu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of white blood cells (leukocytes).

Vietnamese Meaning

Sự sản xuất các tế bào bạch cầu (leukocytes).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Certain growth factors stimulate leukopoiesis in patients with neutropenia."

    "Một số yếu tố tăng trưởng nhất định kích thích quá trình tạo bạch cầu ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính."

  • "Impaired leukopoiesis can lead to increased susceptibility to infections."

    "Sự suy giảm quá trình tạo bạch cầu có thể dẫn đến tăng tính nhạy cảm với nhiễm trùng."

  • "Drugs that stimulate leukopoiesis are used to treat chemotherapy-induced neutropenia."

    "Các loại thuốc kích thích quá trình tạo bạch cầu được sử dụng để điều trị chứng giảm bạch cầu trung tính do hóa trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leukopoietic Liên quan đến hoặc kích thích sự tạo bạch cầu (thuộc về tạo bạch cầu)

Synonyms

leucopoiesis (sự tạo bạch cầu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
leuko-
Greek
poiesis
English
leukopoiesis

Nguồn gốc của 'leukopoiesis'

Từ 'leukopoiesis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'leuko-' (trắng) và 'poiesis' (sự tạo ra). Vì vậy, nó mô tả quá trình cơ thể tạo ra các tế bào bạch cầu, những 'chiến binh' quan trọng của hệ miễn dịch. Quá trình này rất quan trọng để chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.

Usage Note

Leukopoiesis là một quá trình phức tạp liên quan đến sự biệt hóa và trưởng thành của các tế bào gốc tạo máu thành các loại tế bào bạch cầu khác nhau (ví dụ: bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu đơn nhân, bạch cầu ái toan, bạch cầu ái kiềm). Quá trình này diễn ra chủ yếu trong tủy xương và được điều hòa bởi các yếu tố tăng trưởng và cytokine khác nhau.

Prepositions

of

"Leukopoiesis of neutrophils" chỉ sự sản xuất cụ thể các tế bào bạch cầu trung tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leukopoiesis
  • stimulated stimulated leukopoiesis
    (sự tạo bạch cầu được kích thích)
  • increased increased leukopoiesis
    (sự tạo bạch cầu gia tăng)
Verb + leukopoiesis
  • promote promote leukopoiesis
    (thúc đẩy sự tạo bạch cầu)
  • regulate regulate leukopoiesis
    (điều hòa sự tạo bạch cầu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leukopoiesis

noun
Lật mặt

Sự sản xuất các tế bào bạch cầu (leukocytes).

"Certain growth factors stimulate leukopoiesis in patients with neutropenia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leukopoiesis".

Tầm quan trọng của tế bào bạch cầu

Tế bào bạch cầu, được tạo ra thông qua leukopoiesis, đóng vai trò then chốt trong hệ miễn dịch của con người. Chúng giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus và ký sinh trùng. Sự suy giảm chức năng hoặc số lượng tế bào bạch cầu có thể dẫn đến suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ mắc bệnh.