(Top Banner Ad)
erythropoiesis
C1
Danh từ C1 Y học

erythropoiesis

UK: /ɪˌrɪθrɒpɔɪˈiːsɪs/ • US: /ɪˌrɪθroʊpɔɪˈiːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo hồng cầu quá trình tạo hồng cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of red blood cells from precursor cells in the bone marrow.

Vietnamese Meaning

Sự sản xuất hồng cầu từ các tế bào tiền thân trong tủy xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Erythropoiesis is stimulated by erythropoietin."

    "Sự tạo hồng cầu được kích thích bởi erythropoietin."

  • "The rate of erythropoiesis can be measured by assessing reticulocyte count."

    "Tốc độ tạo hồng cầu có thể được đo bằng cách đánh giá số lượng tế bào lưới."

  • "Erythropoiesis is essential for maintaining adequate oxygen delivery to tissues."

    "Sự tạo hồng cầu là cần thiết để duy trì sự cung cấp oxy đầy đủ cho các mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective erythropoietic thuộc về hoặc liên quan đến quá trình tạo hồng cầu; có khả năng tạo hồng cầu

Synonyms

Related Words

erythrocyte (Hồng cầu)erythropoietin (Erythropoietin (hormone kích thích tạo hồng cầu))bone marrow (Tủy xương)anemia (Thiếu máu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐρυθρός (erythros)
Ancient Greek
ποίησις (poiesis)
English
erythropoiesis

Nguồn gốc từ 'Đỏ' và 'Sự tạo thành'

Từ 'erythropoiesis' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Erythros' có nghĩa là 'màu đỏ', thường được dùng để chỉ hồng cầu. 'Poiesis' có nghĩa là 'sự tạo thành' hoặc 'sự sản xuất'. Do đó, 'erythropoiesis' có nghĩa đen là 'sự tạo thành cái màu đỏ', ám chỉ quá trình sản xuất hồng cầu trong cơ thể. Đây là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ y học phức tạp được xây dựng từ các yếu tố cơ bản, dễ hiểu trong tiếng Hy Lạp hoặc Latin.

Usage Note

Erythropoiesis là một quá trình sinh lý quan trọng để duy trì số lượng hồng cầu ổn định trong cơ thể. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm hormone erythropoietin (EPO), sắt, vitamin B12 và folate. Sự gián đoạn trong quá trình erythropoiesis có thể dẫn đến thiếu máu hoặc các rối loạn về máu khác.

Prepositions

in of

`erythropoiesis in` được sử dụng để chỉ nơi erythropoiesis diễn ra (ví dụ: erythropoiesis in the bone marrow). `erythropoiesis of` được sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần của erythropoiesis (ví dụ: erythropoiesis of red blood cells).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erythropoiesis
  • effective effective erythropoiesis
    (sự tạo hồng cầu hiệu quả)
  • ineffective ineffective erythropoiesis
    (sự tạo hồng cầu không hiệu quả)
  • normal normal erythropoiesis
    (sự tạo hồng cầu bình thường)
  • impaired impaired erythropoiesis
    (sự tạo hồng cầu bị suy giảm)
  • stimulated stimulated erythropoiesis
    (sự tạo hồng cầu được kích thích)
Verb + erythropoiesis
  • stimulate stimulate erythropoiesis
    (kích thích quá trình tạo hồng cầu)
  • regulate regulate erythropoiesis
    (điều hòa quá trình tạo hồng cầu)
  • inhibit inhibit erythropoiesis
    (ức chế quá trình tạo hồng cầu)
Erythropoiesis + Verb
  • Erythropoiesis Erythropoiesis occurs
    (Quá trình tạo hồng cầu diễn ra)
  • Erythropoiesis Erythropoiesis takes place
    (Quá trình tạo hồng cầu xảy ra)

Idioms

  • Ineffective erythropoiesis

    Sự tạo hồng cầu không hiệu quả (một tình trạng y tế khi cơ thể sản xuất hồng cầu nhưng chúng không trưởng thành hoặc chức năng bình thường)

    "Patients with thalassemia often suffer from ineffective erythropoiesis, leading to severe anemia despite active bone marrow."

    (Bệnh nhân mắc bệnh thalassemia thường bị tạo hồng cầu không hiệu quả, dẫn đến thiếu máu nghiêm trọng dù tủy xương hoạt động tích cực.)

  • Extramedullary erythropoiesis

    Sự tạo hồng cầu ngoài tủy (quá trình sản xuất hồng cầu xảy ra bên ngoài tủy xương, thường là ở gan hoặc lá lách, khi tủy xương không đủ khả năng)

    "In severe cases of myelofibrosis, extramedullary erythropoiesis can become prominent in the spleen and liver."

    (Trong những trường hợp xơ tủy nghiêm trọng, sự tạo hồng cầu ngoài tủy có thể trở nên rõ rệt ở lá lách và gan.)

  • Stress erythropoiesis

    Sự tạo hồng cầu do căng thẳng (sự sản xuất hồng cầu tăng tốc để đáp ứng với các yếu tố gây căng thẳng sinh lý như thiếu oxy hoặc mất máu cấp tính)

    "Following significant blood loss, the body initiates stress erythropoiesis to rapidly replenish red blood cells and restore oxygen-carrying capacity."

    (Sau khi mất một lượng máu đáng kể, cơ thể khởi động quá trình tạo hồng cầu do căng thẳng để nhanh chóng bổ sung hồng cầu và phục hồi khả năng vận chuyển oxy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erythropoiesis

Danh từ
Lật mặt

Sự sản xuất hồng cầu từ các tế bào tiền thân trong tủy xương.

"Erythropoiesis is stimulated by erythropoietin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Erythropoiesis is a complex process in the bone marrow.
Sự tạo hồng cầu là một quá trình phức tạp trong tủy xương.
Phủ định
Erythropoiesis does not occur in the liver in healthy adults.
Sự tạo hồng cầu không xảy ra ở gan ở người lớn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is erythropoiesis stimulated by erythropoietin?
Sự tạo hồng cầu có được kích thích bởi erythropoietin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erythropoiesis".

Vai trò thiết yếu trong y học hiện đại

Việc hiểu sâu sắc về erythropoiesis đã tạo nên nền tảng cho nhiều tiến bộ trong y học. Kiến thức này không chỉ giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả các bệnh thiếu máu như thiếu máu do thiếu sắt, thiếu máu hồng cầu hình liềm, mà còn đóng vai trò quan trọng trong quản lý các bệnh lý về máu phức tạp hơn như ung thư máu (leukemia) hay suy tủy. Nhờ đó, chất lượng cuộc sống của hàng triệu người bệnh trên thế giới được cải thiện đáng kể.

Kết nối với ý nghĩa của máu và hiến máu

Dù erythropoiesis là một quá trình sinh học, sự tồn tại và khả năng tự điều chỉnh của nó lại củng cố ý nghĩa văn hóa và xã hội của máu như một biểu tượng của sự sống. Các chiến dịch hiến máu nhân đạo trên toàn cầu thường nhấn mạnh khả năng cơ thể tự tái tạo máu sau khi hiến, mà erythropoiesis chính là quá trình then chốt này. Nó góp phần vào nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc chia sẻ sự sống và duy trì sức khỏe cộng đồng.