dispassionate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not influenced by strong emotion, and so able to be rational and impartial.
Vietnamese Meaning
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ, do đó có khả năng lý trí và khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A dispassionate observer can more easily assess the situation."
"Một người quan sát không thiên vị có thể dễ dàng đánh giá tình hình hơn."
-
"The judge made a dispassionate assessment of the evidence."
"Thẩm phán đã đưa ra một đánh giá khách quan về bằng chứng."
-
"Reporters should strive to be dispassionate when covering controversial events."
"Các phóng viên nên cố gắng khách quan khi đưa tin về các sự kiện gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passion | Đam mê, sự say mê, cảm xúc mãnh liệt |
| Adjective | passionate | Đam mê, say đắm, nồng nhiệt |
| Noun | dispassion | Sự vô tư, sự khách quan, sự không bị cảm xúc chi phối |
| Adverb | dispassionately | Một cách vô tư, một cách khách quan, không thiên vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dispassionate' nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc, thường là một cách có chủ ý để đảm bảo sự công bằng và chính xác trong phán đoán hoặc quyết định. Nó khác với 'unemotional' (thiếu cảm xúc) ở chỗ 'unemotional' có thể chỉ đơn giản là trạng thái tự nhiên của một người, trong khi 'dispassionate' là một lựa chọn có ý thức để gạt bỏ cảm xúc sang một bên. 'Impartial' (khách quan) gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào việc không thiên vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly dispassionate (hoàn toàn vô tư/khách quan)
-
strictly strictly dispassionate (hoàn toàn khách quan/nghiêm khắc vô tư)
-
analysis dispassionate analysis (phân tích khách quan)
-
observer a dispassionate observer (một người quan sát vô tư/khách quan)
-
view a dispassionate view (cái nhìn khách quan/không thiên vị)
-
judgment dispassionate judgment (đánh giá khách quan)
-
approach a dispassionate approach (cách tiếp cận vô tư/khách quan)
-
remain remain dispassionate (giữ thái độ vô tư/khách quan)
-
appear appear dispassionate (có vẻ vô tư/khách quan)
-
be be dispassionate (vô tư/khách quan)
Idioms
-
take a dispassionate view of sth
có cái nhìn khách quan/vô tư về điều gì
"It's important to take a dispassionate view of the situation before making a decision."
(Điều quan trọng là phải có cái nhìn khách quan về tình hình trước khi đưa ra quyết định.)
-
examine sth with a dispassionate eye
xem xét điều gì đó một cách vô tư/không thiên vị
"He examined the evidence with a dispassionate eye, searching for objective truth."
(Anh ấy xem xét bằng chứng với cái nhìn vô tư, tìm kiếm sự thật khách quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dispassionate
adjectiveKhông bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ, do đó có khả năng lý trí và khách quan.
"A dispassionate observer can more easily assess the situation."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge listened dispassionately to the arguments presented by both sides. |
Vị thẩm phán đã lắng nghe một cách khách quan những tranh luận được đưa ra từ cả hai phía. |
| Phủ định | She didn't react dispassionately to the news, but rather with great emotion. |
Cô ấy đã không phản ứng một cách khách quan với tin tức, mà là với cảm xúc lớn. |
| Nghi vấn | Did he dispassionately analyze the data before drawing any conclusions? |
Anh ấy đã phân tích dữ liệu một cách khách quan trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào phải không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being dispassionate when judging others is essential for fairness. |
Việc giữ thái độ khách quan khi đánh giá người khác là rất cần thiết để đảm bảo công bằng. |
| Phủ định | I don't appreciate judging someone without being dispassionate. |
Tôi không đánh giá cao việc phán xét ai đó mà không giữ thái độ khách quan. |
| Nghi vấn | Is being dispassionate always the best approach in decision-making? |
Liệu việc giữ thái độ khách quan luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong việc ra quyết định không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you approach the negotiation dispassionately, you will likely achieve a more favorable outcome. |
Nếu bạn tiếp cận cuộc đàm phán một cách bình tĩnh, bạn có thể sẽ đạt được một kết quả thuận lợi hơn. |
| Phủ định | If he doesn't remain dispassionate when reviewing the evidence, he won't make a fair judgment. |
Nếu anh ấy không giữ được sự khách quan khi xem xét bằng chứng, anh ấy sẽ không đưa ra được một phán quyết công bằng. |
| Nghi vấn | Will the jury be able to make a sound verdict if they don't judge dispassionately? |
Liệu bồi thẩm đoàn có thể đưa ra phán quyết đúng đắn nếu họ không phán xét một cách vô tư? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she approached the negotiations dispassionately, she would likely secure a more favorable outcome. |
Nếu cô ấy tiếp cận các cuộc đàm phán một cách khách quan, cô ấy có thể sẽ đạt được một kết quả thuận lợi hơn. |
| Phủ định | If the judge weren't so dispassionate, he wouldn't be able to make such difficult decisions. |
Nếu thẩm phán không vô tư như vậy, ông ấy sẽ không thể đưa ra những quyết định khó khăn đến thế. |
| Nghi vấn | Would he judge the case dispassionately if he knew the defendant? |
Liệu anh ấy có xét xử vụ án một cách khách quan nếu anh ấy biết bị cáo không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had approached the negotiation dispassionately. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tiếp cận cuộc đàm phán một cách khách quan. |
| Phủ định | He told me that he did not consider the evidence dispassionately. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không xem xét bằng chứng một cách khách quan. |
| Nghi vấn | She asked if he had been dispassionate in his assessment. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khách quan trong đánh giá của mình hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge approached the case dispassionately, ensuring a fair verdict. |
Vị thẩm phán tiếp cận vụ án một cách khách quan, đảm bảo một phán quyết công bằng. |
| Phủ định | Why didn't the reporter present the facts dispassionately? |
Tại sao phóng viên đã không trình bày sự thật một cách khách quan? |
| Nghi vấn | What made the witness remain so dispassionate despite the emotional testimony? |
Điều gì khiến nhân chứng giữ được sự bình tĩnh đến vậy mặc dù lời khai đầy cảm xúc? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge will be approaching the case dispassionately, ensuring a fair trial. |
Vị thẩm phán sẽ tiếp cận vụ án một cách vô tư, đảm bảo một phiên tòa công bằng. |
| Phủ định | She won't be judging the competition dispassionately; she's too close to the participants. |
Cô ấy sẽ không đánh giá cuộc thi một cách vô tư; cô ấy quá thân thiết với những người tham gia. |
| Nghi vấn | Will the mediator be handling the negotiations dispassionately to reach a resolution? |
Liệu người hòa giải có xử lý các cuộc đàm phán một cách vô tư để đạt được một giải pháp hay không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge is dispassionately considering all the evidence before making a decision. |
Vị thẩm phán đang xem xét một cách khách quan tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | She is not approaching the problem dispassionately; her emotions are clearly influencing her judgment. |
Cô ấy không tiếp cận vấn đề một cách khách quan; cảm xúc của cô ấy rõ ràng đang ảnh hưởng đến phán đoán của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are you dispassionately evaluating the situation, or are you letting your personal feelings cloud your judgment? |
Bạn có đang đánh giá tình hình một cách khách quan, hay bạn đang để cảm xúc cá nhân làm lu mờ phán đoán của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispassionate".
