(Top Banner Ad)
dispassionate
C1
adjective C1 Tâm lý học, Đàm phán, Báo chí

dispassionate

UK: /dɪˈspæʃənət/ • US: /dɪˈspæʃənət/

Nghĩa tiếng Việt

khách quan không thiên vị bình tĩnh lý trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not influenced by strong emotion, and so able to be rational and impartial.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ, do đó có khả năng lý trí và khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A dispassionate observer can more easily assess the situation."

    "Một người quan sát không thiên vị có thể dễ dàng đánh giá tình hình hơn."

  • "The judge made a dispassionate assessment of the evidence."

    "Thẩm phán đã đưa ra một đánh giá khách quan về bằng chứng."

  • "Reporters should strive to be dispassionate when covering controversial events."

    "Các phóng viên nên cố gắng khách quan khi đưa tin về các sự kiện gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passion Đam mê, sự say mê, cảm xúc mãnh liệt
Adjective passionate Đam mê, say đắm, nồng nhiệt
Noun dispassion Sự vô tư, sự khách quan, sự không bị cảm xúc chi phối
Adverb dispassionately Một cách vô tư, một cách khách quan, không thiên vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đàm phán, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
passio
Old French
passion
English
passion
English
passionate
English
dispassionate

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'dispassionate' được ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không', 'loại bỏ') và tính từ 'passionate' (nghĩa là 'đầy cảm xúc, say mê'). 'Passionate' lại bắt nguồn từ 'passion' trong tiếng Latin 'passio' (sự đau khổ, sự chịu đựng) và sau này phát triển thành nghĩa 'cảm xúc mạnh mẽ'. Ghép lại, 'dispassionate' có nghĩa là 'không bị cảm xúc chi phối, vô tư, khách quan'.

Usage Note

Từ 'dispassionate' nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc, thường là một cách có chủ ý để đảm bảo sự công bằng và chính xác trong phán đoán hoặc quyết định. Nó khác với 'unemotional' (thiếu cảm xúc) ở chỗ 'unemotional' có thể chỉ đơn giản là trạng thái tự nhiên của một người, trong khi 'dispassionate' là một lựa chọn có ý thức để gạt bỏ cảm xúc sang một bên. 'Impartial' (khách quan) gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào việc không thiên vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dispassionate
  • utterly utterly dispassionate
    (hoàn toàn vô tư/khách quan)
  • strictly strictly dispassionate
    (hoàn toàn khách quan/nghiêm khắc vô tư)
dispassionate + Noun
  • analysis dispassionate analysis
    (phân tích khách quan)
  • observer a dispassionate observer
    (một người quan sát vô tư/khách quan)
  • view a dispassionate view
    (cái nhìn khách quan/không thiên vị)
  • judgment dispassionate judgment
    (đánh giá khách quan)
  • approach a dispassionate approach
    (cách tiếp cận vô tư/khách quan)
Verb + dispassionate
  • remain remain dispassionate
    (giữ thái độ vô tư/khách quan)
  • appear appear dispassionate
    (có vẻ vô tư/khách quan)
  • be be dispassionate
    (vô tư/khách quan)

Idioms

  • take a dispassionate view of sth

    có cái nhìn khách quan/vô tư về điều gì

    "It's important to take a dispassionate view of the situation before making a decision."

    (Điều quan trọng là phải có cái nhìn khách quan về tình hình trước khi đưa ra quyết định.)

  • examine sth with a dispassionate eye

    xem xét điều gì đó một cách vô tư/không thiên vị

    "He examined the evidence with a dispassionate eye, searching for objective truth."

    (Anh ấy xem xét bằng chứng với cái nhìn vô tư, tìm kiếm sự thật khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispassionate

adjective
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ, do đó có khả năng lý trí và khách quan.

"A dispassionate observer can more easily assess the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge listened dispassionately to the arguments presented by both sides.
Vị thẩm phán đã lắng nghe một cách khách quan những tranh luận được đưa ra từ cả hai phía.
Phủ định
She didn't react dispassionately to the news, but rather with great emotion.
Cô ấy đã không phản ứng một cách khách quan với tin tức, mà là với cảm xúc lớn.
Nghi vấn
Did he dispassionately analyze the data before drawing any conclusions?
Anh ấy đã phân tích dữ liệu một cách khách quan trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào phải không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being dispassionate when judging others is essential for fairness.
Việc giữ thái độ khách quan khi đánh giá người khác là rất cần thiết để đảm bảo công bằng.
Phủ định
I don't appreciate judging someone without being dispassionate.
Tôi không đánh giá cao việc phán xét ai đó mà không giữ thái độ khách quan.
Nghi vấn
Is being dispassionate always the best approach in decision-making?
Liệu việc giữ thái độ khách quan luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong việc ra quyết định không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you approach the negotiation dispassionately, you will likely achieve a more favorable outcome.
Nếu bạn tiếp cận cuộc đàm phán một cách bình tĩnh, bạn có thể sẽ đạt được một kết quả thuận lợi hơn.
Phủ định
If he doesn't remain dispassionate when reviewing the evidence, he won't make a fair judgment.
Nếu anh ấy không giữ được sự khách quan khi xem xét bằng chứng, anh ấy sẽ không đưa ra được một phán quyết công bằng.
Nghi vấn
Will the jury be able to make a sound verdict if they don't judge dispassionately?
Liệu bồi thẩm đoàn có thể đưa ra phán quyết đúng đắn nếu họ không phán xét một cách vô tư?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she approached the negotiations dispassionately, she would likely secure a more favorable outcome.
Nếu cô ấy tiếp cận các cuộc đàm phán một cách khách quan, cô ấy có thể sẽ đạt được một kết quả thuận lợi hơn.
Phủ định
If the judge weren't so dispassionate, he wouldn't be able to make such difficult decisions.
Nếu thẩm phán không vô tư như vậy, ông ấy sẽ không thể đưa ra những quyết định khó khăn đến thế.
Nghi vấn
Would he judge the case dispassionately if he knew the defendant?
Liệu anh ấy có xét xử vụ án một cách khách quan nếu anh ấy biết bị cáo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had approached the negotiation dispassionately.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tiếp cận cuộc đàm phán một cách khách quan.
Phủ định
He told me that he did not consider the evidence dispassionately.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không xem xét bằng chứng một cách khách quan.
Nghi vấn
She asked if he had been dispassionate in his assessment.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khách quan trong đánh giá của mình hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge approached the case dispassionately, ensuring a fair verdict.
Vị thẩm phán tiếp cận vụ án một cách khách quan, đảm bảo một phán quyết công bằng.
Phủ định
Why didn't the reporter present the facts dispassionately?
Tại sao phóng viên đã không trình bày sự thật một cách khách quan?
Nghi vấn
What made the witness remain so dispassionate despite the emotional testimony?
Điều gì khiến nhân chứng giữ được sự bình tĩnh đến vậy mặc dù lời khai đầy cảm xúc?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will be approaching the case dispassionately, ensuring a fair trial.
Vị thẩm phán sẽ tiếp cận vụ án một cách vô tư, đảm bảo một phiên tòa công bằng.
Phủ định
She won't be judging the competition dispassionately; she's too close to the participants.
Cô ấy sẽ không đánh giá cuộc thi một cách vô tư; cô ấy quá thân thiết với những người tham gia.
Nghi vấn
Will the mediator be handling the negotiations dispassionately to reach a resolution?
Liệu người hòa giải có xử lý các cuộc đàm phán một cách vô tư để đạt được một giải pháp hay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge is dispassionately considering all the evidence before making a decision.
Vị thẩm phán đang xem xét một cách khách quan tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She is not approaching the problem dispassionately; her emotions are clearly influencing her judgment.
Cô ấy không tiếp cận vấn đề một cách khách quan; cảm xúc của cô ấy rõ ràng đang ảnh hưởng đến phán đoán của cô ấy.
Nghi vấn
Are you dispassionately evaluating the situation, or are you letting your personal feelings cloud your judgment?
Bạn có đang đánh giá tình hình một cách khách quan, hay bạn đang để cảm xúc cá nhân làm lu mờ phán đoán của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispassionate".

Trong Pháp Luật và Báo Chí

Trong các hệ thống pháp luật và nguyên tắc báo chí phương Tây, sự 'dispassionate' (vô tư, khách quan) là một nguyên tắc cốt lõi. Thẩm phán và bồi thẩm đoàn được kỳ vọng phải đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng mà không bị cảm xúc cá nhân hay định kiến chi phối. Tương tự, nhà báo phải đưa tin một cách khách quan, tránh thiên vị để cung cấp thông tin đáng tin cậy cho công chúng.

Quan Điểm Triết Học

Quan điểm 'dispassionate' cũng có mối liên hệ với các trường phái triết học như Khắc kỷ (Stoicism), nơi mà việc kiểm soát cảm xúc và duy trì sự bình thản trước các sự kiện bên ngoài được coi là con đường dẫn đến sự khôn ngoan và hạnh phúc. Một cá nhân 'dispassionate' có thể nhìn nhận thế giới một cách rõ ràng hơn, không bị che mờ bởi nỗi sợ hãi hay ham muốn.