level off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop rising or falling and become horizontal or stable.
Vietnamese Meaning
Ngừng tăng hoặc giảm và trở nên ngang bằng hoặc ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a period of rapid growth, the company's profits have started to level off."
"Sau một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, lợi nhuận của công ty đã bắt đầu ổn định."
-
"House prices seem to be leveling off after a sharp rise."
"Giá nhà có vẻ đang ổn định sau một đợt tăng mạnh."
-
"The plane leveled off at 30,000 feet."
"Máy bay bay ổn định ở độ cao 30.000 feet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | level | Mức độ, cấp độ, mặt phẳng |
| Verb | level | San bằng, làm phẳng, cân bằng |
| Adjective | level | Bằng phẳng, ngang bằng |
| Noun | leveler | Người/vật san phẳng, người làm cân bằng |
| Noun | levelness | Sự bằng phẳng, sự cân bằng |
| Adjective | unleveled | Không bằng phẳng, chưa được san bằng |
| Noun | leveling | Sự san phẳng, sự cân bằng (danh động từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'level off' thường được sử dụng để mô tả sự ổn định sau một giai đoạn biến động. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ tình hình tài chính đến tốc độ của một phương tiện. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'stabilize' là 'level off' ngụ ý một quá trình đạt đến sự ổn định sau khi đã có sự thay đổi, trong khi 'stabilize' có thể chỉ đơn thuần là duy trì sự ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start to start to level off (bắt đầu ổn định/chững lại)
-
begin to begin to level off (bắt đầu chững lại, đi ngang)
-
tend to tend to level off (có xu hướng ổn định)
-
expect to expect to level off (dự kiến sẽ ổn định)
-
gradually gradually level off (dần dần ổn định)
-
eventually eventually level off (cuối cùng cũng ổn định)
-
abruptly abruptly level off (đột ngột chững lại)
-
significantly significantly level off (ổn định đáng kể)
-
prices prices level off (giá cả ổn định)
-
sales sales level off (doanh số chững lại)
-
growth growth levels off (tăng trưởng chững lại)
-
speed speed levels off (tốc độ ổn định)
Idioms
-
level off at a certain point/level
ổn định ở một mức/điểm nhất định
"After rapid growth, the company's profits started to level off at around $10 million per quarter."
(Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, lợi nhuận của công ty bắt đầu ổn định ở mức khoảng 10 triệu đô la mỗi quý.)
-
a leveling off of [something]
sự ổn định/chững lại của [cái gì đó]
"Economists are hoping for a leveling off of inflation in the coming months."
(Các nhà kinh tế đang hy vọng vào sự chững lại của lạm phát trong những tháng tới.)
-
the plane levels off
máy bay đạt độ cao ổn định và bay bằng
"The pilot announced that the plane would level off at 35,000 feet for the remainder of the flight."
(Phi công thông báo máy bay sẽ bay ổn định ở độ cao 35.000 feet trong suốt phần còn lại của chuyến bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
level off
Động từNgừng tăng hoặc giảm và trở nên ngang bằng hoặc ổn định.
"After a period of rapid growth, the company's profits have started to level off."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane was leveling off as it approached the runway. |
Máy bay đang lấy lại độ cao khi nó tiếp cận đường băng. |
| Phủ định | The car wasn't leveling off, it was still accelerating up the hill. |
Chiếc xe không lấy lại tốc độ, nó vẫn đang tăng tốc lên đồi. |
| Nghi vấn | Was the temperature leveling off after the initial drop? |
Nhiệt độ có đang ổn định sau khi giảm ban đầu không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The airplane had been leveling off for several minutes before it finally touched down. |
Máy bay đã giảm độ cao trong vài phút trước khi cuối cùng chạm đất. |
| Phủ định | The stock market hadn't been leveling off despite the experts' predictions. |
Thị trường chứng khoán đã không ổn định mặc dù các chuyên gia dự đoán. |
| Nghi vấn | Had the negotiations been leveling off the tension between the two countries? |
Các cuộc đàm phán có đang làm giảm căng thẳng giữa hai quốc gia không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane levels off at 30,000 feet. |
Máy bay giữ độ cao ổn định ở độ cao 30.000 feet. |
| Phủ định | The economy does not level off quickly after a recession. |
Nền kinh tế không ổn định nhanh chóng sau suy thoái. |
| Nghi vấn | Does the temperature level off after sunset? |
Nhiệt độ có ổn định sau khi mặt trời lặn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the stock market would level off soon; I'm losing money. |
Tôi ước thị trường chứng khoán sẽ sớm ổn định; Tôi đang mất tiền. |
| Phủ định | If only the number of COVID cases wouldn't level off at such a high rate. |
Giá mà số ca COVID không ổn định ở mức cao như vậy. |
| Nghi vấn | I wish the plane could level off now. Are we going to crash? |
Tôi ước máy bay có thể bay ổn định ngay bây giờ. Chúng ta có bị rơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level off".
