(Top Banner Ad)
level off
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

level off

UK: /ˈlevəl ɒf/ • US: /ˈlɛvəl ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định chững lại đi ngang làm bằng phẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop rising or falling and become horizontal or stable.

Vietnamese Meaning

Ngừng tăng hoặc giảm và trở nên ngang bằng hoặc ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a period of rapid growth, the company's profits have started to level off."

    "Sau một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, lợi nhuận của công ty đã bắt đầu ổn định."

  • "House prices seem to be leveling off after a sharp rise."

    "Giá nhà có vẻ đang ổn định sau một đợt tăng mạnh."

  • "The plane leveled off at 30,000 feet."

    "Máy bay bay ổn định ở độ cao 30.000 feet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level Mức độ, cấp độ, mặt phẳng
Verb level San bằng, làm phẳng, cân bằng
Adjective level Bằng phẳng, ngang bằng
Noun leveler Người/vật san phẳng, người làm cân bằng
Noun levelness Sự bằng phẳng, sự cân bằng
Adjective unleveled Không bằng phẳng, chưa được san bằng
Noun leveling Sự san phẳng, sự cân bằng (danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leibʰ-
Latin
libra
Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level
Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
English (Modern)
level off

Nguồn gốc của 'level off'

Từ 'level' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libella', nghĩa là một cái cân nhỏ hoặc dụng cụ đo độ bằng phẳng. Nó liên quan đến ý tưởng về sự cân bằng và mặt phẳng. Khi kết hợp với giới từ 'off', cụm động từ 'level off' mang nghĩa là đạt đến trạng thái ổn định, không còn tăng hay giảm nữa, giống như một vật thể đang di chuyển lên hoặc xuống rồi dừng lại ở một độ cao hoặc mức độ nhất định, trở về trạng thái 'bằng phẳng' hoặc ổn định. Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự ổn định trong các biểu đồ, dữ liệu kinh tế hoặc chuyển động của máy bay.

Usage Note

Cụm động từ 'level off' thường được sử dụng để mô tả sự ổn định sau một giai đoạn biến động. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ tình hình tài chính đến tốc độ của một phương tiện. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'stabilize' là 'level off' ngụ ý một quá trình đạt đến sự ổn định sau khi đã có sự thay đổi, trong khi 'stabilize' có thể chỉ đơn thuần là duy trì sự ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + level off
  • start to start to level off
    (bắt đầu ổn định/chững lại)
  • begin to begin to level off
    (bắt đầu chững lại, đi ngang)
  • tend to tend to level off
    (có xu hướng ổn định)
  • expect to expect to level off
    (dự kiến sẽ ổn định)
Trạng từ + level off
  • gradually gradually level off
    (dần dần ổn định)
  • eventually eventually level off
    (cuối cùng cũng ổn định)
  • abruptly abruptly level off
    (đột ngột chững lại)
  • significantly significantly level off
    (ổn định đáng kể)
Chủ ngữ (danh từ) + level off
  • prices prices level off
    (giá cả ổn định)
  • sales sales level off
    (doanh số chững lại)
  • growth growth levels off
    (tăng trưởng chững lại)
  • speed speed levels off
    (tốc độ ổn định)

Idioms

  • level off at a certain point/level

    ổn định ở một mức/điểm nhất định

    "After rapid growth, the company's profits started to level off at around $10 million per quarter."

    (Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, lợi nhuận của công ty bắt đầu ổn định ở mức khoảng 10 triệu đô la mỗi quý.)

  • a leveling off of [something]

    sự ổn định/chững lại của [cái gì đó]

    "Economists are hoping for a leveling off of inflation in the coming months."

    (Các nhà kinh tế đang hy vọng vào sự chững lại của lạm phát trong những tháng tới.)

  • the plane levels off

    máy bay đạt độ cao ổn định và bay bằng

    "The pilot announced that the plane would level off at 35,000 feet for the remainder of the flight."

    (Phi công thông báo máy bay sẽ bay ổn định ở độ cao 35.000 feet trong suốt phần còn lại của chuyến bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

level off

Động từ
Lật mặt

Ngừng tăng hoặc giảm và trở nên ngang bằng hoặc ổn định.

"After a period of rapid growth, the company's profits have started to level off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane was leveling off as it approached the runway.
Máy bay đang lấy lại độ cao khi nó tiếp cận đường băng.
Phủ định
The car wasn't leveling off, it was still accelerating up the hill.
Chiếc xe không lấy lại tốc độ, nó vẫn đang tăng tốc lên đồi.
Nghi vấn
Was the temperature leveling off after the initial drop?
Nhiệt độ có đang ổn định sau khi giảm ban đầu không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane had been leveling off for several minutes before it finally touched down.
Máy bay đã giảm độ cao trong vài phút trước khi cuối cùng chạm đất.
Phủ định
The stock market hadn't been leveling off despite the experts' predictions.
Thị trường chứng khoán đã không ổn định mặc dù các chuyên gia dự đoán.
Nghi vấn
Had the negotiations been leveling off the tension between the two countries?
Các cuộc đàm phán có đang làm giảm căng thẳng giữa hai quốc gia không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane levels off at 30,000 feet.
Máy bay giữ độ cao ổn định ở độ cao 30.000 feet.
Phủ định
The economy does not level off quickly after a recession.
Nền kinh tế không ổn định nhanh chóng sau suy thoái.
Nghi vấn
Does the temperature level off after sunset?
Nhiệt độ có ổn định sau khi mặt trời lặn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the stock market would level off soon; I'm losing money.
Tôi ước thị trường chứng khoán sẽ sớm ổn định; Tôi đang mất tiền.
Phủ định
If only the number of COVID cases wouldn't level off at such a high rate.
Giá mà số ca COVID không ổn định ở mức cao như vậy.
Nghi vấn
I wish the plane could level off now. Are we going to crash?
Tôi ước máy bay có thể bay ổn định ngay bây giờ. Chúng ta có bị rơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level off".

Tầm quan trọng trong Kinh tế và Tài chính

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, cụm từ 'level off' được sử dụng rất thường xuyên để mô tả tình hình thị trường, giá cả, lạm phát hoặc tăng trưởng. Khi các chỉ số này 'level off', nó thường báo hiệu sự ổn định sau một giai đoạn biến động mạnh (tăng hoặc giảm). Việc dự đoán khi nào một xu hướng sẽ 'level off' là cực kỳ quan trọng đối với các nhà đầu tư, chính phủ và doanh nghiệp để đưa ra các quyết định chiến lược, từ đó ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.

Điều khiển Chuyến bay và An toàn Hàng không

Trong ngành hàng không, 'level off' là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng và là một phần thiết yếu của quy trình bay. Khi máy bay 'level off', nghĩa là phi công đã đưa máy bay đạt đến độ cao mong muốn (độ cao hành trình) và duy trì trạng thái bay bằng, không còn tiếp tục lên hoặc xuống. Đây là một giai đoạn bay an toàn và ổn định, giúp giảm thiểu sự khó chịu cho hành khách và tiết kiệm nhiên liệu. Khái niệm này thể hiện sự kiểm soát chính xác và đạt được trạng thái cân bằng trong một hệ thống phức tạp như máy bay.