(Top Banner Ad)
lexical analysis
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

lexical analysis

UK: /ˈlɛksɪkəl əˈnæləsɪs/ • US: /ˈlɛksɪkəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích từ vựng phân tích hình thái học (trong ngôn ngữ học) phân tích cú pháp từ vựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breaking down text into its component words, phrases, symbols, or tokens.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân tách văn bản thành các thành phần từ, cụm từ, ký hiệu hoặc token.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lexical analysis is a crucial step in compiling a program."

    "Phân tích từ vựng là một bước quan trọng trong việc biên dịch một chương trình."

  • "The first phase of a compiler is lexical analysis."

    "Giai đoạn đầu tiên của một trình biên dịch là phân tích từ vựng."

  • "Lexical analysis identifies the tokens in the input stream."

    "Phân tích từ vựng xác định các token trong luồng đầu vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase lexical analysis
Noun lexicon
Noun lexicographer
Noun lexicography
Noun lexeme
Verb analyze
Noun analyst
Adjective analytic
Adjective analytical

Synonyms

Related Words

parsing (phân tích cú pháp)syntax analysis (phân tích cú pháp)semantics (ngữ nghĩa)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λέξικος (lexikos)
English
lexical
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analysis
English
analysis

Nguồn gốc của 'Lexical Analysis'

Thuật ngữ 'lexical analysis' (phân tích từ vựng) là sự kết hợp của hai từ gốc Hy Lạp cổ đại. 'Lexical' bắt nguồn từ 'lexikos', có nghĩa là 'liên quan đến từ ngữ' hoặc 'thuộc về từ vựng'. Còn 'analysis' đến từ 'analusis', mang ý nghĩa 'tháo gỡ' hoặc 'chia nhỏ một cái gì đó'. Khi ghép lại, 'lexical analysis' mô tả quá trình quan trọng trong đó một đoạn văn bản hoặc mã được chia thành các đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa, gọi là 'tokens' (mã đơn vị). Đây là bước đầu tiên để máy tính hoặc con người có thể hiểu và xử lý ngôn ngữ.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến việc phân tích hình thái của từ. Trong khoa học máy tính (đặc biệt là biên dịch), nó thường là giai đoạn đầu tiên của biên dịch, nơi mã nguồn được chia thành một luồng token để xử lý tiếp theo. Đôi khi nó được gọi là 'scanning' hoặc 'tokenizing'.

Prepositions

of in

'Lexical analysis of a sentence' (phân tích từ vựng của một câu). 'Lexical analysis in programming' (phân tích từ vựng trong lập trình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical analysis
  • in-depth in-depth lexical analysis
    (phân tích từ vựng chuyên sâu)
  • comprehensive comprehensive lexical analysis
    (phân tích từ vựng toàn diện)
  • rudimentary rudimentary lexical analysis
    (phân tích từ vựng cơ bản/sơ đẳng)
Verb + lexical analysis
  • perform perform lexical analysis
    (thực hiện phân tích từ vựng)
  • conduct conduct lexical analysis
    (tiến hành phân tích từ vựng)
  • apply apply lexical analysis
    (áp dụng phân tích từ vựng)
Noun + of lexical analysis
  • phase phase of lexical analysis
    (giai đoạn phân tích từ vựng)
  • results results of lexical analysis
    (kết quả của phân tích từ vựng)
  • tools tools for lexical analysis
    (công cụ để phân tích từ vựng)

Idioms

  • perform lexical analysis

    thực hiện phân tích từ vựng

    "The compiler must perform lexical analysis before parsing the code."

    (Trình biên dịch phải thực hiện phân tích từ vựng trước khi phân tích cú pháp mã.)

  • the process of lexical analysis

    quá trình phân tích từ vựng

    "Understanding the process of lexical analysis is crucial for compiler design."

    (Hiểu quá trình phân tích từ vựng rất quan trọng cho việc thiết kế trình biên dịch.)

  • tools for lexical analysis

    công cụ phân tích từ vựng

    "Many programming environments provide tools for lexical analysis."

    (Nhiều môi trường lập trình cung cấp công cụ phân tích từ vựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân tách văn bản thành các thành phần từ, cụm từ, ký hiệu hoặc token.

"Lexical analysis is a crucial step in compiling a program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team found that lexical analysis greatly improved the compiler's efficiency.
Nhóm của chúng tôi nhận thấy rằng phân tích từ vựng đã cải thiện đáng kể hiệu quả của trình biên dịch.
Phủ định
They did not perform a complete lexical analysis, which led to errors in the parsing stage.
Họ đã không thực hiện phân tích từ vựng đầy đủ, điều này dẫn đến lỗi trong giai đoạn phân tích cú pháp.
Nghi vấn
Did you know that lexical analysis is the first phase of a compiler?
Bạn có biết rằng phân tích từ vựng là giai đoạn đầu tiên của một trình biên dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical analysis".

Vai trò trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, phân tích từ vựng là bước đầu tiên và cơ bản trong quá trình biên dịch ngôn ngữ lập trình. Nó chịu trách nhiệm biến đổi một chuỗi ký tự (mã nguồn) thành một chuỗi các 'tokens' (mã đơn vị) có ý nghĩa. Quá trình này giúp máy tính hiểu cấu trúc của mã, đặt nền tảng cho các bước phân tích cú pháp và ngữ nghĩa tiếp theo. Nó cũng là một khái niệm quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích văn bản.

Nền tảng của Ngôn ngữ học

Trong ngôn ngữ học, phân tích từ vựng liên quan đến việc nghiên cứu các từ, cấu trúc của chúng (hình thái học), và ý nghĩa của chúng (ngữ nghĩa học). Nó là nền tảng cho việc biên soạn từ điển (lexicography) và giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu cách từ ngữ được hình thành, sử dụng và thay đổi theo thời gian. Việc phân tích này cũng hỗ trợ trong việc xác định các từ khóa, khái niệm và mối quan hệ giữa các từ trong văn bản.