(Top Banner Ad)
tokenization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

tokenization

UK: /ˌtəʊkənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌtoʊkənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình phân tách thành token sự mã hóa thành token
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breaking down a text into smaller units called tokens.

Vietnamese Meaning

Quá trình chia nhỏ một văn bản thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là token.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tokenization is a crucial step in natural language processing."

    "Tokenization là một bước quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

  • "The first step in text analysis is often tokenization."

    "Bước đầu tiên trong phân tích văn bản thường là tokenization."

  • "We used a whitespace tokenizer for simple text splitting."

    "Chúng tôi đã sử dụng một tokenizer dựa trên khoảng trắng để chia văn bản đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun token Mã thông báo, biểu tượng, vật tượng trưng
Verb tokenize Phân tách thành các mã thông báo
Adjective tokenized Đã được phân tách thành các mã thông báo

Synonyms

lexical analysis (phân tích từ vựng)text segmentation (phân đoạn văn bản)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
token
English
token
English
tokenization

Nguồn gốc của 'Token'

Từ 'token' bắt nguồn từ tiếng Latin thời Trung cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là một dấu hiệu hoặc biểu tượng đại diện cho một cái gì đó. Hãy tưởng tượng những đồng xu cổ được sử dụng như 'token' để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ - một hình thức sơ khai của tiền tệ! Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa đại diện, nhưng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như công nghệ và tài chính.

Usage Note

Tokenization là một bước quan trọng trong nhiều tác vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Các tokens có thể là từ, cụm từ, ký tự hoặc các đơn vị khác tùy thuộc vào yêu cầu của tác vụ. Có nhiều phương pháp tokenization khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, một phương pháp đơn giản là tách chuỗi dựa trên khoảng trắng, nhưng phương pháp này có thể không hiệu quả với các ngôn ngữ không sử dụng khoảng trắng (ví dụ: tiếng Trung). Các phương pháp phức tạp hơn có thể sử dụng các quy tắc ngôn ngữ học hoặc mô hình học máy để thực hiện tokenization chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tokenization
  • Basic tokenization
    (Phân tách mã thông báo cơ bản)
  • Complex tokenization
    (Phân tách mã thông báo phức tạp)
  • Advanced tokenization
    (Phân tách mã thông báo nâng cao)
Verb + tokenization
  • Perform tokenization
    (Thực hiện phân tách mã thông báo)
  • Apply tokenization
    (Áp dụng phân tách mã thông báo)
  • Implement tokenization
    (Triển khai phân tách mã thông báo)

Idioms

  • By the same token

    Tương tự như vậy, vì lý do tương tự

    "He didn't want to get involved, and by the same token, he didn't want us to either."

    (Anh ấy không muốn tham gia, và tương tự như vậy, anh ấy cũng không muốn chúng tôi tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tokenization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chia nhỏ một văn bản thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là token.

"Tokenization is a crucial step in natural language processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tokenization".

Token Economy

Trong tâm lý học và giáo dục, 'token economy' là một hệ thống khen thưởng sử dụng các 'token' (ví dụ, điểm, phiếu thưởng) để thưởng cho các hành vi mong muốn. Những 'token' này sau đó có thể được đổi lấy những phần thưởng thực tế. Đây là một phương pháp hiệu quả để khuyến khích và duy trì hành vi tích cực.