(Top Banner Ad)
libelous
C1
Tính từ C1 Luật pháp

libelous

UK: /ˈlaɪbələs/ • US: /ˈlaɪbələs/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính phỉ báng có tính chất phỉ báng phỉ báng (viết)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or constituting libel; wrongfully damaging to a person's reputation.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng hoặc cấu thành sự phỉ báng; gây tổn hại một cách sai trái đến danh tiếng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper published a libelous article about the celebrity."

    "Tờ báo đã đăng một bài viết phỉ báng về người nổi tiếng."

  • "The author was sued for writing a libelous biography."

    "Tác giả bị kiện vì viết một cuốn tiểu sử phỉ báng."

  • "Social media posts can be libelous if they spread false information."

    "Các bài đăng trên mạng xã hội có thể mang tính phỉ báng nếu chúng lan truyền thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libel Sự phỉ báng, sự bôi nhọ (bằng văn bản)
Verb libel Phỉ báng, bôi nhọ (bằng văn bản)
Adverb libelously Một cách phỉ báng, một cách bôi nhọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libellus (small book, formal written complaint)
Latin
libella (level, balance)
English
libel
English
libelous

Nguồn gốc của 'libelous'

Từ 'libelous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'libellus', có nghĩa là 'cuốn sách nhỏ' hoặc 'đơn khiếu nại bằng văn bản'. Ban đầu, nó ám chỉ những tài liệu được sử dụng để buộc tội ai đó. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'phỉ báng' hoặc 'bôi nhọ' danh dự của người khác bằng văn bản. Một 'libel' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý và xã hội.

Usage Note

Từ 'libelous' mô tả những phát ngôn hoặc văn bản sai sự thật gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Cần phân biệt với 'slanderous', cũng có nghĩa là phỉ báng, nhưng 'slanderous' thường chỉ những lời nói phỉ báng, trong khi 'libelous' chỉ những bài viết phỉ báng (ví dụ: trên báo chí, sách, mạng xã hội).

Prepositions

about of

Khi sử dụng giới từ 'about', nó thường đi sau 'libelous' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề bị phỉ báng. Ví dụ: 'The article was libelous about the mayor.' (Bài báo phỉ báng thị trưởng). Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ hành động phỉ báng. Ví dụ: 'He was accused of libelous statements.' (Anh ta bị cáo buộc về những phát ngôn phỉ báng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + libelous
  • potentially potentially libelous statement
    (Tuyên bố có khả năng phỉ báng)
  • highly highly libelous article
    (Bài báo mang tính phỉ báng cao)
Verb + libelous
  • consider consider something libelous
    (Xem xét điều gì đó là phỉ báng)
  • declare declare something libelous
    (Tuyên bố điều gì đó là phỉ báng)

Idioms

  • skating on thin ice (with libel)

    Đi trên băng mỏng (với tội phỉ báng), ám chỉ việc nói hoặc viết điều gì đó có thể dẫn đến bị kiện vì tội phỉ báng.

    "The newspaper is skating on thin ice with some of its reporting; some articles are bordering on libelous."

    (Tờ báo đang đi trên băng mỏng với một số bài báo của họ; một vài bài viết đang trên bờ vực của sự phỉ báng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

libelous

Tính từ
Lật mặt

Chứa đựng hoặc cấu thành sự phỉ báng; gây tổn hại một cách sai trái đến danh tiếng của một người.

"The newspaper published a libelous article about the celebrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His statement about the company was libelous, and he knew it.
Tuyên bố của anh ấy về công ty là mang tính phỉ báng, và anh ấy biết điều đó.
Phủ định
None of her comments were libelous, despite the accusations.
Không có bình luận nào của cô ấy mang tính phỉ báng, bất chấp những cáo buộc.
Nghi vấn
Was what they published about him libelous in nature?
Những gì họ xuất bản về anh ấy có bản chất phỉ báng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The article contained libelous statements about the mayor.
Bài báo chứa những tuyên bố phỉ báng về thị trưởng.
Phủ định
The journalist did not publish any libelous content in his report.
Nhà báo không công bố bất kỳ nội dung phỉ báng nào trong báo cáo của mình.
Nghi vấn
Was the book considered libelous by the court?
Cuốn sách có bị tòa án coi là phỉ báng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial begins, the newspaper will have retracted the libelous statements.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, tờ báo sẽ rút lại những tuyên bố phỉ báng.
Phủ định
The website won't have removed the libelous content by the end of the day.
Trang web sẽ không gỡ bỏ nội dung phỉ báng vào cuối ngày.
Nghi vấn
Will the magazine have published a retraction after printing the libelous article?
Liệu tạp chí có xuất bản lời cải chính sau khi đăng bài viết phỉ báng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The article will be libelous if you publish those unverified claims.
Bài báo sẽ mang tính phỉ báng nếu bạn xuất bản những tuyên bố chưa được xác minh đó.
Phủ định
The report is not going to be libelous because we have solid evidence to support our findings.
Báo cáo sẽ không mang tính phỉ báng vì chúng tôi có bằng chứng xác thực để hỗ trợ những phát hiện của mình.
Nghi vấn
Will his speech be libelous, or will he stick to the facts?
Bài phát biểu của anh ấy sẽ mang tính phỉ báng, hay anh ấy sẽ bám sát sự thật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "libelous".

Tự do ngôn luận và giới hạn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do ngôn luận được bảo vệ bởi hiến pháp. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối. Các phát ngôn phỉ báng (libel) không được bảo vệ và có thể bị kiện ra tòa. Việc cân bằng giữa quyền tự do ngôn luận và việc bảo vệ danh dự cá nhân là một vấn đề phức tạp trong xã hội.