(Top Banner Ad)
slanderous
C1
adjective C1 Luật pháp, Truyền thông

slanderous

UK: /ˈslændərəs/ • US: /ˈslændərəs/

Nghĩa tiếng Việt

có tính phỉ báng có tính vu khống bôi nhọ xúc phạm danh dự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or constituting slander; defamatory.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất phỉ báng, vu khống; có tính chất bôi nhọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper published a slanderous article about the politician."

    "Tờ báo đã đăng một bài báo phỉ báng về chính trị gia đó."

  • "His claims were slanderous and completely unfounded."

    "Những tuyên bố của anh ta mang tính phỉ báng và hoàn toàn vô căn cứ."

  • "She threatened to sue the magazine for publishing slanderous accusations."

    "Cô ấy đe dọa kiện tạp chí vì đã đăng những lời buộc tội phỉ báng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slander sự phỉ báng, lời vu khống
Verb slander phỉ báng, vu khống
Noun slanderer kẻ phỉ báng, kẻ vu khống
Adverb slanderously một cách phỉ báng, một cách vu khống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σκανδαλίζειν (skandalizein)
Latin
scandalum
Old French
esclandre
Middle English
sclaundre
English
slander
English
slanderous

Nguồn gốc 'chướng ngại vật'

Từ 'slanderous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skandalon', có nghĩa là 'chướng ngại vật' hoặc 'điều gây vấp ngã'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'scandalum', rồi tiếng Pháp cổ 'esclandre' mang nghĩa 'tai tiếng, sự sỉ nhục'. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa 'vu khống, phỉ báng', dùng để chỉ hành vi nói những điều sai sự thật nhằm hủy hoại danh tiếng của người khác, giống như việc đặt một 'chướng ngại vật' trên con đường danh dự của họ.

Usage Note

Từ 'slanderous' dùng để mô tả những phát ngôn hoặc hành động sai sự thật, gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. Nó thường mang tính chất ác ý và cố tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + slanderous
  • blatantly blatantly slanderous remarks
    (những nhận xét vu khống trắng trợn)
  • maliciously maliciously slanderous statements
    (những tuyên bố vu khống ác ý)
  • deliberately deliberately slanderous accusations
    (những lời buộc tội vu khống có chủ đích)
slanderous + Noun
  • remarks slanderous remarks
    (những lời phỉ báng)
  • accusations slanderous accusations
    (những lời buộc tội vu khống)
  • campaign slanderous campaign
    (chiến dịch bôi nhọ/vu khống)
  • statement slanderous statement
    (tuyên bố phỉ báng)
Verb + slanderous
  • make make slanderous statements
    (đưa ra những tuyên bố phỉ báng)
  • spread spread slanderous rumors
    (lan truyền tin đồn vu khống)
  • accuse (someone) of accuse someone of making slanderous claims
    (buộc tội ai đó đưa ra những tuyên bố vu khống)

Idioms

  • a slanderous campaign

    một chiến dịch bôi nhọ/vu khống

    "The politician denied the allegations, calling them part of a slanderous campaign."

    (Chính trị gia phủ nhận các cáo buộc, gọi chúng là một phần của chiến dịch bôi nhọ.)

  • to utter slanderous remarks

    nói ra những lời phỉ báng

    "He was warned not to utter slanderous remarks about his former colleagues."

    (Anh ta được cảnh báo không nói ra những lời phỉ báng về các đồng nghiệp cũ.)

  • a slanderous attack

    một cuộc tấn công bôi nhọ/vu khống

    "The celebrity sued the tabloid for a slanderous attack on her character."

    (Người nổi tiếng đã kiện tờ báo lá cải vì một cuộc tấn công bôi nhọ danh dự của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slanderous

adjective
Lật mặt

Mang tính chất phỉ báng, vu khống; có tính chất bôi nhọ.

"The newspaper published a slanderous article about the politician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His slanderous remarks damaged her reputation.
Những lời lẽ phỉ báng của anh ta đã làm tổn hại đến danh tiếng của cô ấy.
Phủ định
They are not spreading slanderous rumors about him.
Họ không lan truyền những tin đồn phỉ báng về anh ta.
Nghi vấn
Was her statement slanderous to the company's image?
Lời tuyên bố của cô ấy có phỉ báng hình ảnh của công ty không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His accusations were more slanderous than anything I had ever heard.
Những lời buộc tội của anh ta còn mang tính phỉ báng hơn bất cứ điều gì tôi từng nghe.
Phủ định
The article wasn't as slanderous as the editor initially claimed.
Bài báo không mang tính phỉ báng như biên tập viên tuyên bố ban đầu.
Nghi vấn
Is his statement the most slanderous thing said during the debate?
Có phải tuyên bố của anh ấy là điều phỉ báng nhất được nói ra trong cuộc tranh luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slanderous".

Slander và Libel: Khác biệt pháp lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'slander' (phỉ báng bằng lời nói) và 'libel' (phỉ báng bằng văn bản, như trên báo chí hoặc internet). Cả hai đều là hình thức 'defamation' (vu khống, bôi nhọ) và có thể bị kiện tụng nếu gây tổn hại đến danh dự, uy tín của người khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ danh tiếng trong xã hội.

Tác động xã hội và danh tiếng

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc danh tiếng của một cá nhân bị tổn hại bởi những lời vu khống có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về mặt cá nhân, nghề nghiệp và xã hội. Luật pháp cố gắng cân bằng quyền tự do ngôn luận với trách nhiệm không làm tổn hại người khác bằng những tuyên bố sai sự thật, ác ý.