(Top Banner Ad)
liberalized
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ) C1 Kinh tế, Chính trị

liberalized

UK: /ˈlɪbərəlˌaɪzd/ • US: /ˈlɪbərəlˌaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

tự do hóa nới lỏng mở cửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made less restricted or regulated.

Vietnamese Meaning

Đã được tự do hóa, ít bị hạn chế hoặc điều chỉnh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's trade policies were liberalized in the 1990s."

    "Các chính sách thương mại của quốc gia đã được tự do hóa vào những năm 1990."

  • "The banking sector has been liberalized to encourage competition."

    "Ngành ngân hàng đã được tự do hóa để khuyến khích cạnh tranh."

  • "A more liberalized visa policy could boost tourism."

    "Một chính sách visa được tự do hóa hơn có thể thúc đẩy du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective liberal tự do, phóng khoáng, cấp tiến
Verb liberalize tự do hóa, nới lỏng
Noun liberalization sự tự do hóa, sự nới lỏng
Adverb liberally một cách tự do, một cách phóng khoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberalis (generous, noble, free)
English
liberal (favorable to progress or reform)
English
liberalize (to make liberal)
English
liberalized (past participle of liberalize)

Nguồn Gốc của 'Liberal'

Từ 'liberal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liberalis', có nghĩa là 'cao thượng' hoặc 'tự do'. Ban đầu, nó liên quan đến những người có địa vị xã hội cao và có tư tưởng phóng khoáng. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra, chỉ những người ủng hộ sự tự do cá nhân và cải cách xã hội. 'Liberalized' mang ý nghĩa là quá trình làm cho điều gì đó trở nên tự do hơn, ít bị kiểm soát hơn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các chính sách, quy định, hoặc luật lệ đã được nới lỏng hoặc bãi bỏ các hạn chế. Sự khác biệt với 'freed' là 'liberalized' nhấn mạnh quá trình thay đổi chính sách từ trạng thái bị kiểm soát sang trạng thái tự do hơn, trong khi 'freed' chỉ đơn giản là được giải phóng khỏi sự kiểm soát.

Prepositions

from to

‘Liberalized from’ chỉ ra cái gì đã được gỡ bỏ kiểm soát (ví dụ: 'The market was liberalized from strict price controls'). ‘Liberalized to’ chỉ ra sự chuyển đổi sang một trạng thái tự do hơn (ví dụ: 'The economy was liberalized to allow more foreign investment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberalized
  • newly liberalized market
    (thị trường mới được tự do hóa)
  • further liberalized trade
    (thương mại được tự do hóa hơn nữa)
Verb + liberalized
  • have have liberalized
    (đã tự do hóa)
  • be be liberalized
    (được tự do hóa)
  • become become liberalized
    (trở nên tự do hóa)

Idioms

  • take a liberalized approach

    áp dụng một cách tiếp cận tự do, phóng khoáng

    "The government decided to take a liberalized approach to the economy."

    (Chính phủ quyết định áp dụng một cách tiếp cận tự do đối với nền kinh tế.)

  • a liberalized society

    một xã hội tự do, phóng khoáng

    "In a liberalized society, people have more freedom of expression."

    (Trong một xã hội tự do, mọi người có nhiều quyền tự do ngôn luận hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberalized

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ)
Lật mặt

Đã được tự do hóa, ít bị hạn chế hoặc điều chỉnh hơn.

"The country's trade policies were liberalized in the 1990s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's economy has been significantly liberalized in recent years.
Nền kinh tế của đất nước đã được tự do hóa đáng kể trong những năm gần đây.
Phủ định
Why hasn't the trade policy been liberalized further?
Tại sao chính sách thương mại không được tự do hóa hơn nữa?
Nghi vấn
What factors have liberalized access to information?
Những yếu tố nào đã tự do hóa việc tiếp cận thông tin?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be liberalizing trade policies next year.
Chính phủ sẽ tự do hóa các chính sách thương mại vào năm tới.
Phủ định
The country won't be liberalizing its visa requirements anytime soon.
Đất nước sẽ không tự do hóa các yêu cầu về thị thực trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will the company be liberalizing its internal regulations by the end of the quarter?
Công ty có tự do hóa các quy định nội bộ vào cuối quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberalized".

Tự do hóa Kinh Tế

Tự do hóa kinh tế là quá trình giảm bớt sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế, cho phép thị trường tự do hoạt động. Điều này thường bao gồm việc bãi bỏ các quy định, giảm thuế và mở cửa thương mại. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra nhiều cơ hội hơn cho doanh nghiệp và cá nhân.

Ảnh hưởng của Tự do hóa Văn Hóa

Tự do hóa văn hóa đề cập đến sự nới lỏng các hạn chế về biểu đạt nghệ thuật, tư tưởng và lối sống. Điều này có thể dẫn đến một xã hội đa dạng và cởi mở hơn, nhưng cũng có thể gây ra tranh cãi và xung đột giữa các giá trị truyền thống và hiện đại.