(Top Banner Ad)
deregulated
C1
Tính từ C1 Kinh tế

deregulated

UK: /ˌdiːˈreɡjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˌdiːˈreɡjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được bãi bỏ quy định được tự do hóa không còn bị kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had regulations removed or reduced.

Vietnamese Meaning

Đã được bãi bỏ hoặc giảm bớt các quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deregulated energy market led to lower prices for consumers."

    "Thị trường năng lượng đã được bãi bỏ quy định dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng."

  • "The banking sector became heavily deregulated in the 1980s."

    "Ngành ngân hàng đã trở nên bãi bỏ quy định nặng nề trong những năm 1980."

  • "Many airlines suffered after the industry was deregulated."

    "Nhiều hãng hàng không đã bị ảnh hưởng sau khi ngành công nghiệp được bãi bỏ quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều tiết, điều chỉnh, quy định
Noun regulation quy định, luật lệ, sự điều tiết
Noun regulator cơ quan quản lý, thiết bị điều chỉnh
Verb deregulate bãi bỏ quy định, phi điều tiết
Noun deregulation sự bãi bỏ quy định, sự phi điều tiết
Adjective deregulatory liên quan đến việc bãi bỏ quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
English
regulate
English
de-
English
deregulate
English
deregulated

Nguồn gốc của 'deregulated'

Từ 'deregulated' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ, đảo ngược') và động từ 'regulate'. 'Regulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula' (nghĩa là 'quy tắc, thước kẻ thẳng'), qua tiếng Pháp cổ 'reguler' với nghĩa 'kiểm soát, điều chỉnh'. Do đó, 'deregulated' mang nghĩa là 'đã được loại bỏ các quy tắc hoặc kiểm soát'.

Usage Note

Tính từ 'deregulated' mô tả một ngành, thị trường, hoặc hoạt động mà trước đây chịu sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý, nhưng hiện tại đã được tự do hóa. Sự khác biệt với 'unregulated' là 'deregulated' ám chỉ một hành động chủ động để loại bỏ quy định, trong khi 'unregulated' đơn giản có nghĩa là không có quy định nào tồn tại, có thể vì chưa bao giờ có hoặc vì đã bị bỏ qua một cách không chính thức. 'Liberalized' là một từ đồng nghĩa nhưng thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nới lỏng các hạn chế không chỉ về quy định mà còn về các yếu tố khác như thương mại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + deregulated
  • highly highly deregulated
    (được phi điều tiết ở mức độ cao)
  • completely completely deregulated
    (được phi điều tiết hoàn toàn)
  • partially partially deregulated
    (được phi điều tiết một phần)
  • newly newly deregulated
    (mới được phi điều tiết)
Verb + deregulated
  • become become deregulated
    (trở nên phi điều tiết)
  • remain remain deregulated
    (duy trì trạng thái phi điều tiết)
  • was the market was deregulated
    (thị trường đã được phi điều tiết)
Deregulated + Noun
  • industry deregulated industry
    (ngành công nghiệp phi điều tiết)
  • market deregulated market
    (thị trường phi điều tiết)
  • economy deregulated economy
    (nền kinh tế phi điều tiết)
  • sector deregulated sector
    (khu vực đã được bãi bỏ quy định)
  • utility deregulated utility
    (tiện ích công cộng đã được bãi bỏ quy định)

Idioms

  • a deregulated environment

    một môi trường đã được phi điều tiết (giảm bớt các quy định)

    "The company thrived in a deregulated environment."

    (Công ty đã phát triển mạnh trong một môi trường đã được phi điều tiết.)

  • move towards a deregulated system

    hướng tới một hệ thống phi điều tiết

    "Many countries are moving towards a deregulated system."

    (Nhiều quốc gia đang hướng tới một hệ thống phi điều tiết.)

  • fully deregulated market

    thị trường được phi điều tiết hoàn toàn

    "The energy sector became a fully deregulated market."

    (Lĩnh vực năng lượng đã trở thành một thị trường được phi điều tiết hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deregulated

Tính từ
Lật mặt

Đã được bãi bỏ hoặc giảm bớt các quy định.

"The deregulated energy market led to lower prices for consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should deregulate the industry to encourage competition.
Chính phủ nên bãi bỏ quy định ngành để khuyến khích cạnh tranh.
Phủ định
The government must not deregulate the energy sector completely; some regulations are still needed.
Chính phủ không được bãi bỏ hoàn toàn quy định đối với lĩnh vực năng lượng; vẫn cần một số quy định.
Nghi vấn
Could they deregulate this market without causing significant economic disruption?
Liệu họ có thể bãi bỏ quy định thị trường này mà không gây ra sự gián đoạn kinh tế đáng kể không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the airline industry were deregulated further, airfares would likely decrease.
Nếu ngành hàng không được bãi bỏ quy định hơn nữa, giá vé máy bay có khả năng sẽ giảm.
Phủ định
If the government didn't deregulate the energy sector, we wouldn't see so much competition among providers.
Nếu chính phủ không bãi bỏ quy định đối với lĩnh vực năng lượng, chúng ta sẽ không thấy nhiều sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp như vậy.
Nghi vấn
Would the economy grow faster if the market were completely deregulated?
Liệu nền kinh tế có tăng trưởng nhanh hơn nếu thị trường được bãi bỏ quy định hoàn toàn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will deregulate the energy sector next year.
Chính phủ sẽ bãi bỏ quy định đối với ngành năng lượng vào năm tới.
Phủ định
They are not going to deregulate the banking system anytime soon.
Họ sẽ không sớm bãi bỏ quy định đối với hệ thống ngân hàng.
Nghi vấn
Will the city council deregulate street vending permits?
Hội đồng thành phố có bãi bỏ quy định về giấy phép bán hàng rong không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to regulate the industry heavily, but now it's deregulated.
Chính phủ đã từng quản lý chặt chẽ ngành công nghiệp, nhưng bây giờ nó đã được bãi bỏ quy định.
Phủ định
The airline industry didn't use to be so deregulated; there were more rules and restrictions.
Ngành hàng không đã không từng được bãi bỏ quy định nhiều như vậy; đã từng có nhiều quy tắc và hạn chế hơn.
Nghi vấn
Did the energy sector use to be more regulated before it was deregulated?
Lĩnh vực năng lượng đã từng được quản lý chặt chẽ hơn trước khi nó được bãi bỏ quy định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deregulated".

Chính sách phi điều tiết và kinh tế

Phi điều tiết là một chính sách kinh tế quan trọng, thường gắn liền với chủ nghĩa tự do mới, nhằm giảm sự can thiệp của chính phủ vào thị trường để thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp hoạt động linh hoạt hơn, giảm chi phí tuân thủ và có thể dẫn đến giá cả thấp hơn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, nó cũng có thể tiềm ẩn rủi ro về chất lượng dịch vụ hoặc sự bất ổn thị trường nếu không có sự giám sát phù hợp.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và xã hội

Trong nhiều trường hợp, việc phi điều tiết các ngành như viễn thông hoặc điện lực đã mang lại nhiều lựa chọn hơn và giá cả cạnh tranh hơn cho người tiêu dùng. Ngược lại, trong các lĩnh vực khác (ví dụ: tài chính), nó có thể dẫn đến sự tập trung quyền lực vào tay một số ít công ty lớn, có khả năng tạo ra các rủi ro hệ thống hoặc làm giảm quyền lợi của người tiêu dùng do thiếu sự bảo vệ.