(Top Banner Ad)
liberalizing factor
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Chính trị

liberalizing factor

UK: /ˈlɪbərəˌlaɪzɪŋ ˈfæktə/ • US: /ˈlɪbərəˌlaɪzɪŋ ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố tự do hóa nhân tố thúc đẩy tự do hóa yếu tố góp phần tự do hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that contributes to or promotes the process of making something less strict or more open.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố góp phần hoặc thúc đẩy quá trình làm cho một cái gì đó ít nghiêm ngặt hơn hoặc cởi mở hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technological advancements can be a liberalizing factor in access to information."

    "Những tiến bộ công nghệ có thể là một yếu tố tự do hóa trong việc tiếp cận thông tin."

  • "The introduction of the internet was a significant liberalizing factor for the spread of information."

    "Sự ra đời của internet là một yếu tố tự do hóa quan trọng cho sự lan truyền thông tin."

  • "Lowering trade barriers is seen as a liberalizing factor for the economy."

    "Việc hạ thấp các rào cản thương mại được xem là một yếu tố tự do hóa cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liberalize Tự do hóa, nới lỏng
Adjective liberal Tự do, phóng khoáng, cấp tiến
Noun liberalism Chủ nghĩa tự do
Adverb liberally Một cách tự do, rộng rãi

Synonyms

facilitating factor (yếu tố tạo điều kiện)enabling factor (yếu tố cho phép)

Antonyms

restrictive factor (yếu tố hạn chế)constraining factor (yếu tố ràng buộc)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberalis
English
liberal
English
liberalize
English
liberalizing factor

Nguồn gốc của 'liberal'

Từ 'liberal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liberalis', có nghĩa là 'thuộc về người tự do'. Ban đầu, nó liên quan đến những phẩm chất cao đẹp của một người tự do, và sau đó mở rộng để chỉ những quan điểm cởi mở và khoan dung. Trong bối cảnh 'liberalizing factor', nó ám chỉ một yếu tố thúc đẩy sự tự do và giảm bớt các hạn chế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị, mô tả những yếu tố tạo điều kiện cho sự tự do hóa, ví dụ như tự do hóa thương mại, tự do hóa chính trị, v.v. Nó nhấn mạnh vai trò của yếu tố đó trong việc giảm bớt sự kiểm soát hoặc hạn chế.

Prepositions

in for to

in: Chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà yếu tố này hoạt động. for: Chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà yếu tố này tác động đến. to: Chỉ ra sự đóng góp hoặc tác động của yếu tố đến một quá trình hoặc kết quả cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberalizing factor
  • key key liberalizing factor
    (yếu tố tự do hóa then chốt)
  • important important liberalizing factor
    (yếu tố tự do hóa quan trọng)
  • major major liberalizing factor
    (yếu tố tự do hóa chính)
Verb + liberalizing factor
  • introduce introduce a liberalizing factor
    (giới thiệu một yếu tố tự do hóa)
  • create create a liberalizing factor
    (tạo ra một yếu tố tự do hóa)
  • identify identify a liberalizing factor
    (xác định một yếu tố tự do hóa)

Idioms

  • Level the playing field (as a liberalizing factor)

    Tạo một sân chơi công bằng (như một yếu tố tự do hóa)

    "Reducing trade barriers can level the playing field, acting as a liberalizing factor for developing nations."

    (Giảm các rào cản thương mại có thể tạo ra một sân chơi công bằng, hoạt động như một yếu tố tự do hóa cho các quốc gia đang phát triển.)

  • A rising tide lifts all boats (referring to a liberalizing factor)

    Nước lên thì thuyền lên (ám chỉ một yếu tố tự do hóa)

    "Increased investment, a rising tide lifts all boats, acting as a liberalizing factor for the economy."

    (Tăng cường đầu tư, nước lên thì thuyền lên, hoạt động như một yếu tố tự do hóa cho nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberalizing factor

Noun Phrase
Lật mặt

Một yếu tố góp phần hoặc thúc đẩy quá trình làm cho một cái gì đó ít nghiêm ngặt hơn hoặc cởi mở hơn.

"Technological advancements can be a liberalizing factor in access to information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberalizing factor".

Tự do hóa kinh tế

Tự do hóa kinh tế là một quá trình mà các chính phủ giảm bớt các quy định và hạn chế đối với hoạt động kinh tế. Điều này có thể bao gồm việc giảm thuế, dỡ bỏ các rào cản thương mại và tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước. Mục tiêu là tạo ra một môi trường cạnh tranh hơn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Vai trò của các tổ chức quốc tế

Các tổ chức quốc tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tự do hóa thương mại toàn cầu. Các thỏa thuận thương mại do WTO quản lý giúp giảm các rào cản thương mại và tạo ra một sân chơi công bằng hơn cho các quốc gia tham gia.