(Top Banner Ad)
market liberalization
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market liberalization

UK: /ˌmɑːkɪt ˌlɪbərəlɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌmɑːrkɪt ˌlɪbərəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự do hóa thị trường mở cửa thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing restrictions and regulations on markets, allowing for greater competition and efficiency.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ các hạn chế và quy định đối với thị trường, cho phép cạnh tranh và hiệu quả lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Market liberalization has led to increased competition and lower prices for consumers."

    "Tự do hóa thị trường đã dẫn đến tăng cường cạnh tranh và giá cả thấp hơn cho người tiêu dùng."

  • "The government implemented market liberalization policies to attract foreign investment."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách tự do hóa thị trường để thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "Market liberalization can sometimes lead to job losses in certain sectors."

    "Tự do hóa thị trường đôi khi có thể dẫn đến mất việc làm trong một số lĩnh vực nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, dễ tiêu thụ
Adjective liberal tự do, phóng khoáng
Noun liberalism chủ nghĩa tự do
Verb liberalize tự do hóa
Adverb liberally một cách tự do, phóng khoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
Middle English
market
Latin
liber
Latin
liberalis
English
liberal
English
liberalize
English
liberalization

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'market liberalization' (tự do hóa thị trường) là một khái niệm kinh tế hiện đại, kết hợp hai ý tưởng: 'thị trường' (nơi trao đổi hàng hóa và dịch vụ) và 'tự do hóa' (quá trình loại bỏ các rào cản và hạn chế). Nó mô tả sự chuyển dịch từ các nền kinh tế do nhà nước kiểm soát sang các nền kinh tế mở hơn, cho phép cạnh tranh và trao đổi tự do hơn, thường được thúc đẩy bởi mong muốn tăng trưởng kinh tế và hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách của chính phủ nhằm giảm sự can thiệp vào hoạt động của thị trường. Nó liên quan đến việc bãi bỏ quy định, tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước và mở cửa thị trường cho thương mại quốc tế. 'Deregulation' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'market liberalization' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thay đổi về chính sách thương mại.

Prepositions

of towards

* of: Dùng để chỉ liberalization *of* a specific market (ví dụ: market liberalization of the telecommunications sector).
* towards: Dùng để chỉ một động thái *towards* market liberalization, ám chỉ một quá trình đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market liberalization
  • gradual gradual market liberalization
    (tự do hóa thị trường dần dần)
  • extensive extensive market liberalization
    (tự do hóa thị trường rộng rãi)
  • further further market liberalization
    (tự do hóa thị trường hơn nữa)
  • financial financial market liberalization
    (tự do hóa thị trường tài chính)
  • trade trade market liberalization
    (tự do hóa thị trường thương mại)
Verb + market liberalization
  • pursue pursue market liberalization
    (theo đuổi tự do hóa thị trường)
  • implement implement market liberalization
    (thực hiện tự do hóa thị trường)
  • promote promote market liberalization
    (thúc đẩy tự do hóa thị trường)
  • accelerate accelerate market liberalization
    (đẩy nhanh tự do hóa thị trường)
  • resist resist market liberalization
    (chống lại tự do hóa thị trường)
Market liberalization + Noun
  • efforts market liberalization efforts
    (những nỗ lực tự do hóa thị trường)
  • policies market liberalization policies
    (các chính sách tự do hóa thị trường)
  • process the process of market liberalization
    (quá trình tự do hóa thị trường)

Idioms

  • push for market liberalization

    nỗ lực hoặc thúc đẩy mạnh mẽ tự do hóa thị trường

    "Many international organizations push for market liberalization in developing countries."

    (Nhiều tổ chức quốc tế nỗ lực thúc đẩy tự do hóa thị trường ở các nước đang phát triển.)

  • drive market liberalization

    làm động lực hoặc thúc đẩy quá trình tự do hóa thị trường

    "Technological advancements often drive market liberalization in various sectors."

    (Những tiến bộ công nghệ thường thúc đẩy quá trình tự do hóa thị trường trong nhiều lĩnh vực.)

  • a wave of market liberalization

    một làn sóng các chính sách hoặc xu hướng tự do hóa thị trường

    "The 1990s saw a wave of market liberalization across former communist states."

    (Thập niên 1990 chứng kiến một làn sóng tự do hóa thị trường trên khắp các quốc gia cộng sản cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market liberalization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình loại bỏ các hạn chế và quy định đối với thị trường, cho phép cạnh tranh và hiệu quả lớn hơn.

"Market liberalization has led to increased competition and lower prices for consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to proceed to market liberalization to stimulate economic growth.
Chính phủ quyết định tiến hành tự do hóa thị trường để kích thích tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
The economist advised the country not to rush to market liberalization without proper regulations.
Nhà kinh tế khuyên quốc gia không nên vội vàng tự do hóa thị trường mà không có các quy định phù hợp.
Nghi vấn
Is it necessary to commit to complete market liberalization immediately?
Có cần thiết phải cam kết tự do hóa thị trường hoàn toàn ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market liberalization".

Kinh tế thị trường và sự can thiệp của chính phủ

Khái niệm tự do hóa thị trường gắn liền với ý tưởng về kinh tế thị trường, nơi các lực lượng cung cầu tự do định hình giá cả và phân bổ nguồn lực. Ở phương Tây, có một cuộc tranh luận lâu dài giữa những người ủng hộ thị trường tự do hoàn toàn (tối thiểu hóa sự can thiệp của chính phủ) và những người tin vào vai trò điều tiết của nhà nước để giải quyết các thất bại thị trường và thúc đẩy công bằng xã hội. Tự do hóa thị trường thường được xem là một bước đi hướng tới mô hình kinh tế thị trường tự do hơn, nhưng mức độ tự do hóa là một vấn đề chính trị và xã hội phức tạp.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và doanh nghiệp

Tự do hóa thị trường thường hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng như giá cả thấp hơn, nhiều lựa chọn hơn và chất lượng sản phẩm tốt hơn do tăng cường cạnh tranh. Đối với doanh nghiệp, nó có thể mở ra cơ hội tiếp cận thị trường mới và nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, mặt trái có thể bao gồm sự gia tăng bất bình đẳng, mất việc làm trong các ngành công nghiệp không cạnh tranh được, và rủi ro về sự tập trung quyền lực vào tay một số tập đoàn lớn. Điều này tạo nên một bức tranh phức tạp về tác động kinh tế và xã hội.