market liberalization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of removing restrictions and regulations on markets, allowing for greater competition and efficiency.
Vietnamese Meaning
Quá trình loại bỏ các hạn chế và quy định đối với thị trường, cho phép cạnh tranh và hiệu quả lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Market liberalization has led to increased competition and lower prices for consumers."
"Tự do hóa thị trường đã dẫn đến tăng cường cạnh tranh và giá cả thấp hơn cho người tiêu dùng."
-
"The government implemented market liberalization policies to attract foreign investment."
"Chính phủ đã thực hiện các chính sách tự do hóa thị trường để thu hút đầu tư nước ngoài."
-
"Market liberalization can sometimes lead to job losses in certain sectors."
"Tự do hóa thị trường đôi khi có thể dẫn đến mất việc làm trong một số lĩnh vực nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, bán hàng |
| Noun | marketing | tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, dễ tiêu thụ |
| Adjective | liberal | tự do, phóng khoáng |
| Noun | liberalism | chủ nghĩa tự do |
| Verb | liberalize | tự do hóa |
| Adverb | liberally | một cách tự do, phóng khoáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách của chính phủ nhằm giảm sự can thiệp vào hoạt động của thị trường. Nó liên quan đến việc bãi bỏ quy định, tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước và mở cửa thị trường cho thương mại quốc tế. 'Deregulation' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'market liberalization' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thay đổi về chính sách thương mại.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ liberalization *of* a specific market (ví dụ: market liberalization of the telecommunications sector).
* towards: Dùng để chỉ một động thái *towards* market liberalization, ám chỉ một quá trình đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual market liberalization (tự do hóa thị trường dần dần)
-
extensive extensive market liberalization (tự do hóa thị trường rộng rãi)
-
further further market liberalization (tự do hóa thị trường hơn nữa)
-
financial financial market liberalization (tự do hóa thị trường tài chính)
-
trade trade market liberalization (tự do hóa thị trường thương mại)
-
pursue pursue market liberalization (theo đuổi tự do hóa thị trường)
-
implement implement market liberalization (thực hiện tự do hóa thị trường)
-
promote promote market liberalization (thúc đẩy tự do hóa thị trường)
-
accelerate accelerate market liberalization (đẩy nhanh tự do hóa thị trường)
-
resist resist market liberalization (chống lại tự do hóa thị trường)
-
efforts market liberalization efforts (những nỗ lực tự do hóa thị trường)
-
policies market liberalization policies (các chính sách tự do hóa thị trường)
-
process the process of market liberalization (quá trình tự do hóa thị trường)
Idioms
-
push for market liberalization
nỗ lực hoặc thúc đẩy mạnh mẽ tự do hóa thị trường
"Many international organizations push for market liberalization in developing countries."
(Nhiều tổ chức quốc tế nỗ lực thúc đẩy tự do hóa thị trường ở các nước đang phát triển.)
-
drive market liberalization
làm động lực hoặc thúc đẩy quá trình tự do hóa thị trường
"Technological advancements often drive market liberalization in various sectors."
(Những tiến bộ công nghệ thường thúc đẩy quá trình tự do hóa thị trường trong nhiều lĩnh vực.)
-
a wave of market liberalization
một làn sóng các chính sách hoặc xu hướng tự do hóa thị trường
"The 1990s saw a wave of market liberalization across former communist states."
(Thập niên 1990 chứng kiến một làn sóng tự do hóa thị trường trên khắp các quốc gia cộng sản cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market liberalization
Danh từQuá trình loại bỏ các hạn chế và quy định đối với thị trường, cho phép cạnh tranh và hiệu quả lớn hơn.
"Market liberalization has led to increased competition and lower prices for consumers."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government decided to proceed to market liberalization to stimulate economic growth. |
Chính phủ quyết định tiến hành tự do hóa thị trường để kích thích tăng trưởng kinh tế. |
| Phủ định | The economist advised the country not to rush to market liberalization without proper regulations. |
Nhà kinh tế khuyên quốc gia không nên vội vàng tự do hóa thị trường mà không có các quy định phù hợp. |
| Nghi vấn | Is it necessary to commit to complete market liberalization immediately? |
Có cần thiết phải cam kết tự do hóa thị trường hoàn toàn ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market liberalization".
