(Top Banner Ad)
libertine
C1
noun C1 Văn hóa, Xã hội

libertine

UK: /ˈlɪbətiːn/ • US: /ˈlɪbərˌtin/

Nghĩa tiếng Việt

người phóng đãng dân chơi kẻ trụy lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, especially a man, who behaves without moral principles, especially in sexual matters.

Vietnamese Meaning

Một người, đặc biệt là đàn ông, cư xử vô đạo đức, đặc biệt trong các vấn đề tình dục; người phóng đãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a libertine, indulging in numerous affairs."

    "Anh ta nổi tiếng là một người phóng đãng, tham gia vào vô số mối quan hệ tình ái."

  • "He lived a libertine existence, indulging in every pleasure he could find."

    "Anh ta sống một cuộc đời phóng túng, đắm mình trong mọi thú vui mà anh ta có thể tìm thấy."

  • "The play depicted the libertine atmosphere of the royal court."

    "Vở kịch mô tả bầu không khí phóng túng của triều đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liberty Sự tự do
Adjective libertarian Người theo chủ nghĩa tự do
Adjective libertine Phóng đãng, trụy lạc
Noun libertinism Lối sống phóng đãng, sự trụy lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libertinus
French
libertin
English
libertine

Gốc gác của 'libertine'

Từ 'libertine' xuất phát từ tiếng Latinh 'libertinus', có nghĩa là 'người được giải phóng' (freedman), ám chỉ những người từng là nô lệ và giờ được tự do. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã thay đổi, mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ những người sống buông thả và không theo chuẩn mực đạo đức xã hội. Trong văn học và lịch sử, 'libertine' thường được miêu tả là những nhân vật quý tộc giàu có, thích thú với những thú vui xa xỉ và tình ái.

Usage Note

Từ 'libertine' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự buông thả, không kiềm chế các ham muốn cá nhân và coi thường các quy tắc đạo đức xã hội. Khác với 'hedonist' (người theo chủ nghĩa khoái lạc) tập trung vào việc tìm kiếm niềm vui nói chung, 'libertine' nhấn mạnh sự buông thả trong các vấn đề tình dục và thường vi phạm các chuẩn mực xã hội.

Prepositions

of

Thường dùng 'libertine of something', ví dụ: 'a libertine of pleasure' (một người phóng đãng trong việc tìm kiếm niềm vui).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + libertine
  • notorious a notorious libertine
    (một kẻ ăn chơi khét tiếng)
  • charming a charming libertine
    (một kẻ ăn chơi quyến rũ)
Verb + libertine
  • become become a libertine
    (trở thành một kẻ ăn chơi)
  • denounce denounce someone as a libertine
    (lên án ai đó là một kẻ ăn chơi)

Idioms

  • live a libertine life

    sống một cuộc đời phóng đãng

    "He chose to live a libertine life, indulging in every pleasure."

    (Anh ta chọn sống một cuộc đời phóng đãng, đắm mình trong mọi thú vui.)

  • a libertine spirit

    một tinh thần phóng túng

    "The artist was known for his libertine spirit and unconventional lifestyle."

    (Nghệ sĩ được biết đến với tinh thần phóng túng và lối sống khác thường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

libertine

noun
Lật mặt

Một người, đặc biệt là đàn ông, cư xử vô đạo đức, đặc biệt trong các vấn đề tình dục; người phóng đãng.

"He was known as a libertine, indulging in numerous affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys being a libertine, indulging in every pleasure he desires.
Anh ấy thích làm một kẻ phóng đãng, tận hưởng mọi thú vui mà anh ấy mong muốn.
Phủ định
She avoids considering him a libertine, despite his reputation.
Cô ấy tránh coi anh ta là một kẻ phóng đãng, mặc dù anh ta có tiếng như vậy.
Nghi vấn
Is becoming a libertine worth sacrificing one's morals?
Trở thành một kẻ phóng đãng có đáng để hy sinh đạo đức của một người không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his libertine behavior led to his downfall.
Than ôi, hành vi phóng túng của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Phủ định
Well, she is not a libertine, always valuing responsibility.
Chà, cô ấy không phải là một người phóng túng, luôn coi trọng trách nhiệm.
Nghi vấn
Oh, is he a libertine, indulging in every pleasure?
Ồ, anh ta có phải là một người phóng túng, đắm mình trong mọi thú vui?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might become a libertine after spending so much time in that decadent city.
Anh ấy có thể trở thành một kẻ phóng đãng sau khi dành quá nhiều thời gian ở thành phố suy đồi đó.
Phủ định
She shouldn't act like a libertine if she wants to be taken seriously.
Cô ấy không nên hành xử như một kẻ phóng đãng nếu cô ấy muốn được coi trọng.
Nghi vấn
Could he be considered a libertine because of his unconventional lifestyle?
Liệu anh ta có thể được coi là một kẻ phóng đãng vì lối sống khác thường của mình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived a libertine life, indulging in every pleasure.
Anh ta sống một cuộc đời phóng đãng, đắm mình trong mọi thú vui.
Phủ định
She is not a libertine; she values responsibility and commitment.
Cô ấy không phải là một người phóng đãng; cô ấy coi trọng trách nhiệm và sự cam kết.
Nghi vấn
Was he a libertine in his youth, before settling down?
Anh ấy có phải là một người phóng đãng thời trẻ, trước khi ổn định cuộc sống không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a moral person, not a libertine!
Hãy là một người có đạo đức, đừng là một kẻ phóng đãng!
Phủ định
Don't be a libertine in your personal life!
Đừng là một kẻ phóng đãng trong cuộc sống cá nhân của bạn!
Nghi vấn
Do be mindful of your actions and not a libertine!
Hãy chú ý đến hành động của bạn và đừng là một kẻ phóng đãng!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived a libertine lifestyle, indulging in every pleasure he could find.
Anh ta sống một lối sống phóng đãng, nuông chiều mọi thú vui anh ta có thể tìm thấy.
Phủ định
Why shouldn't she denounce his libertine behavior if it hurt her?
Tại sao cô ấy không nên lên án hành vi phóng đãng của anh ta nếu nó làm tổn thương cô ấy?
Nghi vấn
Who considers him a libertine because of his unconventional relationships?
Ai coi anh ta là một người phóng đãng vì những mối quan hệ khác thường của anh ta?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he inherits his fortune, he will have lived a life so libertine that nothing will shock him.
Vào thời điểm anh ta thừa kế tài sản của mình, anh ta sẽ sống một cuộc đời phóng túng đến mức không gì có thể gây sốc cho anh ta.
Phủ định
She won't have become a libertine by next year; she's far too disciplined.
Cô ấy sẽ không trở thành một người phóng túng vào năm tới; cô ấy quá kỷ luật.
Nghi vấn
Will he have transformed into a complete libertine by the end of his European tour?
Liệu anh ta có biến thành một người phóng túng hoàn toàn vào cuối chuyến du lịch châu Âu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "libertine".

Libertines trong văn học và nghệ thuật

Hình tượng 'libertine' xuất hiện thường xuyên trong văn học và nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm thế kỷ 17 và 18. Những nhân vật này thường được miêu tả là những người có địa vị xã hội cao, giàu có và thông minh, nhưng lại sống theo những quy tắc đạo đức riêng, thường đi ngược lại những giá trị truyền thống. Ví dụ, nhân vật Valmont trong tiểu thuyết 'Les Liaisons dangereuses' là một hình mẫu 'libertine' điển hình.

Chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism)

Chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism) là một triết lý đạo đức nhấn mạnh rằng niềm vui và sự thỏa mãn là mục tiêu cao nhất của cuộc sống. Mặc dù không phải tất cả 'libertine' đều là người theo chủ nghĩa khoái lạc, nhưng có một sự liên hệ nhất định giữa hai khái niệm này, vì cả hai đều đề cao việc tìm kiếm và tận hưởng những thú vui trần tục.