(Top Banner Ad)
profligate
C1
adjective C1 Kinh tế, Xã hội

profligate

UK: /ˈprɒflɪɡət/ • US: /ˈprɑːflɪɡət/

Nghĩa tiếng Việt

hoang phí phung phí ăn xài vô độ vung tay quá trán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

recklessly extravagant or wasteful in the use of resources

Vietnamese Meaning

hoang phí, phung phí (tiền bạc, thời gian, tài nguyên) một cách vô độ và thiếu suy nghĩ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The profligate spending of the government led to economic instability."

    "Việc chi tiêu hoang phí của chính phủ đã dẫn đến sự bất ổn kinh tế."

  • "The company was criticized for its profligate use of energy."

    "Công ty bị chỉ trích vì sử dụng năng lượng một cách hoang phí."

  • "He led a profligate life of gambling and excess."

    "Anh ta đã sống một cuộc đời hoang phí với cờ bạc và sự thái quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj profligate phung phí, hoang phí, trác táng, vô độ
Noun profligate người phung phí, người trác táng
Noun profligacy sự phung phí, sự hoang phí, sự trác táng, sự vô độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profligare
Latin
profligatus
English
profligate

Nguồn gốc của sự 'Đổ nát'

Từ 'profligate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profligare', nghĩa là 'đánh đổ, tàn phá, hủy hoại'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người bị đánh đổ khỏi vị trí, bị đày đọa. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang mô tả những người có hành vi đồi trụy, vô đạo đức đến mức 'đổ nát' về mặt tinh thần, và sau này là chi tiêu hoang phí đến mức tự hủy hoại.

Từ 'Phá hủy' đến 'Phung phí'

Phần tiền tố 'pro-' trong 'profligate' có nghĩa là 'về phía trước, ra ngoài', kết hợp với gốc 'fligere' nghĩa là 'đánh, va chạm'. Cụm từ gốc 'profligare' gợi lên hình ảnh bị đánh bay đi, bị phá hủy. Ý nghĩa này đã phát triển để mô tả sự phá hủy bản thân thông qua lối sống vô độ, từ đó mang nghĩa 'phung phí' và 'trác táng' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'profligate' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lãng phí một cách vô trách nhiệm và thiếu kiểm soát. Nó thường được dùng để chỉ việc tiêu tiền, nhưng cũng có thể áp dụng cho việc lãng phí thời gian, năng lượng hoặc các nguồn lực khác. So với 'wasteful', 'profligate' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự vô độ và thiếu đạo đức trong việc sử dụng tài sản.

Prepositions

with in

Khi đi với 'with', 'profligate with' diễn tả việc phung phí một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was profligate with his father's money.' Khi đi với 'in', 'profligate in' diễn tả việc hoang phí trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The government was profligate in its spending on defense.'

Collocations (Từ đi kèm)

Profligate + Noun
  • profligate spending profligate spending
    (chi tiêu phung phí/hoang phí)
  • profligate lifestyle profligate lifestyle
    (lối sống trác táng/phóng đãng)
  • profligate government profligate government
    (chính phủ phung phí)
  • profligate behaviour profligate behaviour
    (hành vi phung phí/trác táng)
Verb + profligate
  • condemn condemn profligate actions
    (lên án những hành động phung phí/trác táng)
  • accused of be accused of profligate spending
    (bị buộc tội chi tiêu phung phí)

Idioms

  • lead a profligate life

    Sống một cuộc đời trác táng, phung phí

    "He inherited a fortune but led a profligate life and lost it all."

    (Anh ta thừa kế một gia tài lớn nhưng đã sống một cuộc đời trác táng và mất hết.)

  • profligate with resources

    Phung phí/lãng phí tài nguyên

    "The company was criticized for being profligate with natural resources."

    (Công ty bị chỉ trích vì phung phí tài nguyên thiên nhiên.)

  • profligate in spending

    Hoang phí trong chi tiêu

    "Some politicians are notoriously profligate in spending taxpayer money."

    (Một số chính trị gia nổi tiếng là hoang phí trong việc chi tiền của người đóng thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profligate

adjective
Lật mặt

hoang phí, phung phí (tiền bạc, thời gian, tài nguyên) một cách vô độ và thiếu suy nghĩ

"The profligate spending of the government led to economic instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's downfall was inevitable: its profligate spending habits led to bankruptcy.
Sự sụp đổ của công ty là không thể tránh khỏi: thói quen chi tiêu hoang phí của nó đã dẫn đến phá sản.
Phủ định
He wasn't a miser: he just wasn't profligate with his money.
Anh ấy không phải là một người keo kiệt: anh ấy chỉ là không hoang phí với tiền của mình.
Nghi vấn
Was she truly a profligate: or was she just generous to a fault?
Cô ấy có thực sự là một người hoang phí: hay cô ấy chỉ là hào phóng quá mức?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a profligate spender, wasting his inheritance on lavish parties.
Anh ta là một người tiêu xài hoang phí, phung phí tài sản thừa kế của mình vào những bữa tiệc xa hoa.
Phủ định
Only after he lost everything did he realize how profligate he had been.
Chỉ sau khi mất tất cả, anh ta mới nhận ra mình đã hoang phí như thế nào.
Nghi vấn
Should he continue to be so profligate, what future would he have?
Nếu anh ta tiếp tục hoang phí như vậy, anh ta sẽ có tương lai như thế nào?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her neighbor was a profligate spender.
Cô ấy nói rằng người hàng xóm của cô ấy là một người tiêu xài hoang phí.
Phủ định
He told me that he didn't want to be profligate with his inheritance.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn hoang phí số tiền thừa kế của mình.
Nghi vấn
She asked if it was profligate to buy a new car when the old one still worked.
Cô ấy hỏi liệu có phải là hoang phí khi mua một chiếc xe mới khi chiếc xe cũ vẫn còn hoạt động hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The profligate spending of the government led to economic instability.
Sự chi tiêu hoang phí của chính phủ đã dẫn đến sự bất ổn kinh tế.
Phủ định
She is not a profligate person; she carefully manages her finances.
Cô ấy không phải là một người hoang phí; cô ấy quản lý tài chính của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Is he known for his profligate habits, or is he more frugal than people think?
Anh ta có nổi tiếng với thói quen hoang phí không, hay anh ta tiết kiệm hơn mọi người nghĩ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be profligate with his inheritance.
Anh ta sẽ hoang phí với tài sản thừa kế của mình.
Phủ định
They are not going to be profligate with the company's money.
Họ sẽ không hoang phí tiền của công ty.
Nghi vấn
Are you going to become a profligate spender?
Bạn có định trở thành một người tiêu xài hoang phí không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be profligate with its resources if no one is held accountable.
Công ty sẽ hoang phí tài nguyên nếu không ai phải chịu trách nhiệm.
Phủ định
She is not going to be profligate with her inheritance; she plans to invest wisely.
Cô ấy sẽ không hoang phí khoản thừa kế của mình; cô ấy dự định đầu tư một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Will he be a profligate and waste all his money on gambling?
Liệu anh ta có phải là một người hoang phí và lãng phí tất cả tiền bạc vào cờ bạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profligate".

Sự đối lập với 'Thanh đạm' và 'Tiết kiệm'

Trong văn hóa phương Tây, 'profligate' thường được dùng để chỉ trích mạnh mẽ những cá nhân hoặc thể chế lãng phí tài sản, tiền bạc, đặc biệt khi nó liên quan đến trách nhiệm xã hội. Nó đối lập hoàn toàn với các giá trị như sự tiết kiệm, cần cù và trách nhiệm tài chính, vốn được đề cao trong nhiều tôn giáo và triết lý sống.

Chỉ trích Chính phủ và Doanh nghiệp

Thuật ngữ 'profligate' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị và kinh tế để lên án các chính phủ hoặc tập đoàn chi tiêu vô độ, không hiệu quả hoặc vì lợi ích cá nhân, gây ra nợ nần công hoặc lãng phí nguồn lực công. Nó hàm ý sự thiếu trách nhiệm nghiêm trọng và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho xã hội.