(Top Banner Ad)
license suspension
B2
Noun B2 Luật giao thông/Hành chính

license suspension

UK: /ˈlaɪsəns səˈspɛnʃən/ • US: /ˈlaɪsəns səˈspɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tước giấy phép lái xe đình chỉ giấy phép lái xe thu hồi giấy phép lái xe (tạm thời)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temporary withdrawal of a license, especially a driver's license.

Vietnamese Meaning

Sự thu hồi tạm thời một giấy phép, đặc biệt là giấy phép lái xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His license suspension lasted for six months."

    "Việc tước giấy phép lái xe của anh ấy kéo dài sáu tháng."

  • "A license suspension can result from repeated traffic violations."

    "Việc tước giấy phép lái xe có thể là kết quả của việc vi phạm giao thông nhiều lần."

  • "The driver faced license suspension after being caught speeding."

    "Người lái xe đối mặt với việc tước giấy phép lái xe sau khi bị bắt vì chạy quá tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun license giấy phép
Verb license cấp phép
Verb suspend đình chỉ, tạm ngưng
Noun suspension sự đình chỉ, sự tạm ngưng
Noun licensing việc cấp phép

Synonyms

license revocation (thu hồi giấy phép (vĩnh viễn))

Antonyms

license reinstatement (khôi phục giấy phép)

Related Words

traffic violation (vi phạm giao thông)driving under the influence (DUI) (lái xe dưới ảnh hưởng của chất kích thích)points system (hệ thống tích điểm)

Subject Area

Luật giao thông/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licentia (permission, freedom)
Old French
licence
English
license
Latin
suspendere (to hang up, delay, interrupt)
Old French
suspension
English
suspension

Nguồn gốc của 'License'

Từ 'license' bắt nguồn từ tiếng Latin 'licentia', có nghĩa là 'sự cho phép' hoặc 'tự do'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ việc được phép làm gì đó. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa pháp lý hơn, chỉ giấy phép chính thức từ chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ, giấy phép lái xe cho phép bạn lái xe hợp pháp.

Nguồn gốc của 'Suspension'

Từ 'suspension' đến từ tiếng Latin 'suspendere', có nghĩa là 'treo lên' hoặc 'hoãn lại'. Trong bối cảnh 'license suspension', nó mang ý nghĩa là việc tạm thời thu hồi quyền lợi, giống như việc 'treo' quyền lái xe của ai đó vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và hành chính liên quan đến việc tước quyền tạm thời. Khác với 'license revocation' (thu hồi vĩnh viễn), 'suspension' chỉ mang tính tạm thời và giấy phép có thể được khôi phục sau một khoảng thời gian nhất định hoặc khi đáp ứng các điều kiện nhất định.

Prepositions

for due to

'- license suspension for [reason]': chỉ lý do bị tước quyền (ví dụ: license suspension for drunk driving). '- license suspension due to [reason]': tương tự như 'for', chỉ nguyên nhân (ví dụ: license suspension due to excessive speeding points).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + license suspension
  • temporary license suspension
    (tước giấy phép lái xe tạm thời)
  • indefinite license suspension
    (tước giấy phép lái xe vô thời hạn)
  • mandatory license suspension
    (tước giấy phép lái xe bắt buộc)
Verb + license suspension
  • face license suspension
    (đối mặt với việc bị tước giấy phép lái xe)
  • avoid license suspension
    (tránh việc bị tước giấy phép lái xe)
  • impose a license suspension
    (áp đặt việc tước giấy phép lái xe)

Idioms

  • lose your license

    bị tước giấy phép lái xe

    "He lost his license after driving under the influence."

    (Anh ta bị tước giấy phép lái xe sau khi lái xe trong tình trạng say rượu.)

  • get your license back

    lấy lại giấy phép lái xe

    "She's working hard to get her license back after the suspension."

    (Cô ấy đang cố gắng để lấy lại giấy phép lái xe sau khi bị tước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

license suspension

Noun
Lật mặt

Sự thu hồi tạm thời một giấy phép, đặc biệt là giấy phép lái xe.

"His license suspension lasted for six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "license suspension".

License Suspension as a Deterrent

Việc tước giấy phép lái xe được xem là một biện pháp răn đe quan trọng để ngăn chặn hành vi lái xe nguy hiểm. Nó không chỉ trừng phạt người vi phạm mà còn bảo vệ cộng đồng khỏi những nguy cơ tiềm ẩn trên đường.

Reinstatement Process

Sau khi hết thời hạn đình chỉ, việc lấy lại giấy phép lái xe thường đòi hỏi người lái xe phải hoàn thành một số thủ tục, chẳng hạn như nộp đơn xin phục hồi, trả phí và chứng minh khả năng lái xe an toàn. Quy trình này có thể khác nhau tùy theo quy định của từng bang hoặc quốc gia.