(Top Banner Ad)
libertinism
C2
noun C2 Triết học, Đạo đức học, Xã hội học

libertinism

UK: /ˈlɪbətɪˌnɪzəm/ • US: /ˈlɪbərtɪˌnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tự do phóng túng sự buông thả sự phóng đãng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being a libertine; unbridled or unrestrained behavior, especially sexual; disregard of morality, especially in sexual matters.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa tự do phóng túng; sự buông thả, thiếu kiềm chế, đặc biệt là về tình dục; sự coi thường đạo đức, đặc biệt trong các vấn đề tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His libertinism shocked the conservative members of the society."

    "Sự phóng túng của anh ta đã gây sốc cho các thành viên bảo thủ của xã hội."

  • "The novel explores the themes of libertinism and social decay."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về chủ nghĩa tự do phóng túng và sự suy đồi xã hội."

  • "His reputation was tarnished by his well-known libertinism."

    "Danh tiếng của anh ta bị hoen ố bởi sự phóng túng nổi tiếng của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libertine người theo chủ nghĩa phóng túng, người vô đạo đức
Adjective libertine phóng túng, vô đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libertinus (freedman)
Latin
libertas (freedom)
French
libertin (freethinker, debauchee)
English
libertinism

Từ Nô Lệ Đến Tự Do

Từ 'libertinism' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'libertinus', có nghĩa là 'người được giải phóng', tức là người nô lệ được trả tự do. Ban đầu, nó liên quan đến sự tự do về mặt xã hội, nhưng dần dần, nó mang ý nghĩa tự do quá mức, phóng túng trong hành vi và tư tưởng, đặc biệt là về mặt đạo đức và tình dục. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp và tiếng Anh, mang theo những sắc thái ý nghĩa mới.

Usage Note

Libertinism thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát và trách nhiệm trong hành vi, đặc biệt là trong quan hệ tình dục. Nó khác với 'freedom' (tự do) ở chỗ 'freedom' chỉ đơn giản là quyền tự do làm điều mình muốn, còn 'libertinism' nhấn mạnh đến sự lạm dụng quyền tự do đó, dẫn đến những hành vi vô đạo đức hoặc có hại cho xã hội. So với 'hedonism' (chủ nghĩa khoái lạc), libertinism tập trung nhiều hơn vào sự phóng túng trong hành vi, đặc biệt là tình dục, trong khi hedonism tập trung vào việc tìm kiếm niềm vui nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + libertinism
  • rampant rampant libertinism
    (chủ nghĩa phóng túng tràn lan)
  • extreme extreme libertinism
    (chủ nghĩa phóng túng cực đoan)
  • moral moral libertinism
    (chủ nghĩa phóng túng về mặt đạo đức)
Verb + libertinism
  • condemn condemn libertinism
    (lên án chủ nghĩa phóng túng)
  • indulge in indulge in libertinism
    (sa đà vào chủ nghĩa phóng túng)
  • criticize criticize libertinism
    (chỉ trích chủ nghĩa phóng túng)

Idioms

  • the road to libertinism

    con đường dẫn đến sự phóng túng

    "His unchecked desires paved the road to libertinism."

    (Những ham muốn không kiểm soát của anh ta đã mở đường cho sự phóng túng.)

  • a life of libertinism

    một cuộc sống phóng túng

    "He abandoned his family and chose a life of libertinism."

    (Anh ta bỏ rơi gia đình và chọn một cuộc sống phóng túng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

libertinism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa tự do phóng túng; sự buông thả, thiếu kiềm chế, đặc biệt là về tình dục; sự coi thường đạo đức, đặc biệt trong các vấn đề tình dục.

"His libertinism shocked the conservative members of the society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been living a libertine lifestyle before the scandal broke.
Anh ta đã sống một lối sống phóng đãng trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
She hadn't been encouraging libertinism within her circle of friends.
Cô ấy đã không khuyến khích chủ nghĩa tự do phóng túng trong vòng bạn bè của mình.
Nghi vấn
Had they been discussing the implications of libertinism on society?
Họ đã thảo luận về những tác động của chủ nghĩa tự do phóng túng đối với xã hội phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "libertinism".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ và Phóng Túng

Trong lịch sử triết học phương Tây, chủ nghĩa phóng túng thường được đối lập với chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism). Chủ nghĩa khắc kỷ nhấn mạnh sự tự chủ, kỷ luật và đức hạnh, trong khi chủ nghĩa phóng túng đề cao sự hưởng thụ và tự do cá nhân, thường bất chấp các chuẩn mực xã hội và đạo đức.

Libertinism trong Văn Học và Nghệ Thuật

Chủ nghĩa phóng túng là một chủ đề phổ biến trong văn học và nghệ thuật, đặc biệt là trong các tác phẩm thời kỳ Phục Hưng và Khai Sáng. Các nhân vật phóng túng thường được miêu tả là những người thông minh, quyến rũ nhưng cũng đầy tai tiếng và gây tranh cãi.