(Top Banner Ad)
life estate
C1
danh từ C1 Luật

life estate

UK: /laɪf ɪˈsteɪt/ • US: /laɪf ɪˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sử dụng có thời hạn suốt đời quyền hưởng dụng suốt đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interest in real property that lasts for the duration of someone's life, usually the life of the tenant. Upon their death, the property reverts to the original owner or another designated person.

Vietnamese Meaning

Một quyền lợi đối với bất động sản kéo dài trong suốt cuộc đời của một người, thường là cuộc đời của người thuê. Khi người đó qua đời, tài sản sẽ trở lại chủ sở hữu ban đầu hoặc một người được chỉ định khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was granted a life estate in her late husband's house, allowing her to live there until she dies."

    "Bà được cấp một life estate trong ngôi nhà của người chồng quá cố, cho phép bà sống ở đó cho đến khi qua đời."

  • "The elderly woman created a life estate for her son, so he could live in her house."

    "Người phụ nữ lớn tuổi đã tạo ra một life estate cho con trai bà, để anh ta có thể sống trong nhà của bà."

  • "A life estate can be a useful tool for estate planning."

    "Life estate có thể là một công cụ hữu ích cho việc lập kế hoạch tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estate Bất động sản, điền trang
Noun life Cuộc sống, đời

Synonyms

life interest (quyền lợi suốt đời (trong tài sản))

Related Words

remainder interest (quyền lợi còn lại (sau khi life estate kết thúc))fee simple (quyền sở hữu vô điều kiện)trust (ủy thác)

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Old French
estat
English
life estate

Nguồn gốc của 'Life Estate'

Thuật ngữ 'life estate' bắt nguồn từ thời kỳ phong kiến ở châu Âu, khi việc sở hữu đất đai và tài sản có liên quan mật thiết đến quyền lực và địa vị xã hội. Nó mô tả một cách để chuyển quyền sử dụng tài sản cho một người trong suốt cuộc đời họ, nhưng quyền sở hữu cuối cùng sẽ thuộc về người khác sau khi họ qua đời. Điều này thường được sử dụng để đảm bảo an ninh tài chính cho người thân mà vẫn bảo toàn tài sản cho thế hệ sau.

Usage Note

Life estate là một khái niệm pháp lý đặc biệt trong luật bất động sản. Nó cho phép một người (người thụ hưởng life estate) sử dụng và hưởng lợi từ một tài sản trong suốt cuộc đời của họ, nhưng không có quyền chuyển nhượng quyền sở hữu vĩnh viễn. Khi người thụ hưởng qua đời, quyền sở hữu tài sản sẽ tự động chuyển cho người hoặc tổ chức được chỉ định (remainder man). Khái niệm này khác với 'fee simple', là quyền sở hữu vô điều kiện và có thể chuyển nhượng hoàn toàn.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ việc có một 'life estate' trong một tài sản cụ thể: 'He has a life estate in that property.' (Ông ấy có một life estate trong tài sản đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life estate
  • valuable life estate
    (quyền sử dụng đất có giá trị)
  • transferable life estate
    (quyền sử dụng đất có thể chuyển nhượng)
Verb + life estate
  • create a life estate
    (tạo ra quyền sử dụng đất)
  • terminate a life estate
    (chấm dứt quyền sử dụng đất)
  • hold a life estate
    (nắm giữ quyền sử dụng đất)

Idioms

  • have a life estate in

    có quyền sử dụng trong suốt cuộc đời đối với

    "She has a life estate in the property."

    (Cô ấy có quyền sử dụng bất động sản đó trong suốt cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life estate

danh từ
Lật mặt

Một quyền lợi đối với bất động sản kéo dài trong suốt cuộc đời của một người, thường là cuộc đời của người thuê. Khi người đó qua đời, tài sản sẽ trở lại chủ sở hữu ban đầu hoặc một người được chỉ định khác.

"She was granted a life estate in her late husband's house, allowing her to live there until she dies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received a life estate in her late husband's property, allowing her to live there for the rest of her life.
Cô ấy nhận được quyền hưởng dụng bất động sản trọn đời từ tài sản của người chồng quá cố, cho phép cô ấy sống ở đó đến hết đời.
Phủ định
He did not create a life estate, so the property transferred directly to his children upon his death.
Anh ấy đã không tạo ra quyền hưởng dụng bất động sản trọn đời, vì vậy tài sản được chuyển trực tiếp cho các con anh ấy sau khi anh ấy qua đời.
Nghi vấn
Does the life estate cover the cost of property taxes and maintenance?
Quyền hưởng dụng bất động sản trọn đời có bao gồm chi phí thuế tài sản và bảo trì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life estate".

Sử dụng Life Estate trong Kế hoạch Tài sản

Ở các nước phương Tây, 'life estate' thường được sử dụng trong kế hoạch tài sản để giúp người lớn tuổi chuyển tài sản cho con cái của họ trong khi vẫn giữ quyền sử dụng và thu nhập từ tài sản đó trong suốt cuộc đời của họ. Điều này có thể giúp giảm thuế tài sản và bảo vệ tài sản khỏi các chi phí y tế dài hạn.