(Top Banner Ad)
life
A1
Danh từ A1

life

UK: /laɪf/ • US: /laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đời sống sự sống
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Trạng thái phân biệt sinh vật với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lived a long and happy life."

    "Cô ấy đã sống một cuộc đời dài và hạnh phúc."

  • "Life is full of surprises."

    "Cuộc sống đầy bất ngờ."

  • "He dedicated his life to helping others."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lifeless không có sự sống, vô tri (không có hoạt động hoặc cảm xúc) (trong tiếng Việt)
Adjective alive còn sống, hoạt bát (trong tiếng Việt)
Verb live sống, tồn tại (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*līfą
Old English
līf

Nguồn gốc của 'Life'

Từ 'life' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*leip-', có nghĩa là 'sống' hoặc 'ở lại'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ Germanic cổ trước khi trở thành 'līf' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự như ngày nay. Điều thú vị là, khái niệm về sự sống đã là một phần quan trọng của ngôn ngữ và văn hóa con người từ rất xa xưa.

Usage Note

Từ 'life' mang ý nghĩa rộng lớn, bao gồm sự sống của con người, động vật, thực vật và vi sinh vật. Nó cũng có thể đề cập đến khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi chết, hoặc cách sống của một người. So với các từ như 'existence' (sự tồn tại), 'life' nhấn mạnh hơn vào các hoạt động và trải nghiệm tạo nên sự sống.

Prepositions

of in

'Life of' thường được dùng để chỉ cuộc đời của ai đó hoặc điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the life of a teacher' (cuộc đời của một giáo viên). 'Life in' thường được dùng để chỉ cuộc sống ở một nơi nào đó hoặc trong một hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: 'life in the city' (cuộc sống ở thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life
  • happy life
    (cuộc sống hạnh phúc)
  • difficult life
    (cuộc sống khó khăn)
  • busy life
    (cuộc sống bận rộn)
Verb + life
  • live a life
    (sống một cuộc đời)
  • change your life
    (thay đổi cuộc đời bạn)
  • save a life
    (cứu một mạng người)

Idioms

  • get a new lease on life

    như được tái sinh, có cơ hội thứ hai

    "After the surgery, he got a new lease on life."

    (Sau ca phẫu thuật, anh ấy như được tái sinh.)

  • a matter of life and death

    vấn đề sống còn, vô cùng quan trọng

    "This decision is a matter of life and death for the company."

    (Quyết định này là một vấn đề sống còn đối với công ty.)

  • Life is not a bed of roses

    Cuộc đời không phải lúc nào cũng màu hồng.

    "Life is not a bed of roses; you have to work hard to succeed."

    (Cuộc đời không phải lúc nào cũng màu hồng; bạn phải làm việc chăm chỉ để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái phân biệt sinh vật với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.

"She lived a long and happy life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life".

Ngày sinh nhật

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ngày sinh nhật là một dịp quan trọng để kỷ niệm sự sống của một người. Thường có bánh kem, quà tặng và các bữa tiệc để đánh dấu ngày này.

Giá trị của sự sống

Quan niệm về giá trị của sự sống rất quan trọng trong triết học và đạo đức phương Tây. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh các vấn đề như quyền sống, sự tôn trọng đối với sự sống và trách nhiệm của chúng ta đối với người khác.