(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ life
A1

life

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đời sống sự sống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Life'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái phân biệt sinh vật với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.

Definition (English Meaning)

The condition that distinguishes organisms from inorganic matter, including the capacity for growth, reproduction, functional activity, and continual change preceding death.

Ví dụ Thực tế với 'Life'

  • "She lived a long and happy life."

    "Cô ấy đã sống một cuộc đời dài và hạnh phúc."

  • "Life is full of surprises."

    "Cuộc sống đầy bất ngờ."

  • "He dedicated his life to helping others."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Life'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

existence(sự tồn tại)
being(sự sống)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Life'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'life' mang ý nghĩa rộng lớn, bao gồm sự sống của con người, động vật, thực vật và vi sinh vật. Nó cũng có thể đề cập đến khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi chết, hoặc cách sống của một người. So với các từ như 'existence' (sự tồn tại), 'life' nhấn mạnh hơn vào các hoạt động và trải nghiệm tạo nên sự sống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Life of' thường được dùng để chỉ cuộc đời của ai đó hoặc điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the life of a teacher' (cuộc đời của một giáo viên). 'Life in' thường được dùng để chỉ cuộc sống ở một nơi nào đó hoặc trong một hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: 'life in the city' (cuộc sống ở thành phố).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Life'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)