estate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or amount of land, especially in the country, owned by one person or family.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc số lượng đất đai, đặc biệt là ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He owns a large estate in the countryside."
"Anh ta sở hữu một khu đất rộng lớn ở vùng nông thôn."
-
"The value of his estate was estimated at $1 million."
"Giá trị di sản của ông ấy được ước tính là 1 triệu đô la."
-
"They live on a large estate with its own private lake."
"Họ sống trên một khu đất rộng lớn với hồ riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | estate | điền sản, tài sản, khu đất |
| Noun | real estate | bất động sản |
| Noun | estate agent | nhân viên môi giới bất động sản |
| Noun | estate owner | chủ điền sản, chủ tài sản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'estate' thường dùng để chỉ một khu đất rộng lớn, có thể bao gồm nhà cửa, vườn tược, rừng, và các công trình khác. Nó mang ý nghĩa về sự giàu có và quyền sở hữu. Sự khác biệt với 'property' là 'property' chỉ tài sản nói chung, còn 'estate' cụ thể hơn về đất đai và thường có quy mô lớn. 'Land' chỉ đơn thuần là đất đai, không nhất thiết có nhà cửa hoặc công trình đi kèm.
Prepositions
'on the estate' dùng để chỉ vị trí cụ thể nằm trên khu đất. 'in the estate' có thể dùng để chỉ việc sở hữu hoặc quản lý khu đất (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
real real estate (bất động sản)
-
housing housing estate (khu nhà ở, khu dân cư)
-
industrial industrial estate (khu công nghiệp)
-
large large estate (điền trang lớn)
-
private private estate (khu đất riêng tư)
-
inherit inherit an estate (thừa kế một điền sản)
-
manage manage an estate (quản lý một điền sản/tài sản)
-
sell sell an estate (bán điền sản/tài sản)
-
estate estate agent (nhân viên môi giới bất động sản)
-
estate estate car (xe station wagon (kiểu xe có khoang hành lý lớn))
Idioms
-
The Fourth Estate
Báo chí, giới truyền thông (như một quyền lực thứ tư trong xã hội)
"The freedom of the press is crucial for the Fourth Estate to hold power accountable."
(Tự do báo chí rất quan trọng để giới truyền thông có thể giám sát quyền lực.)
-
real estate market
Thị trường bất động sản
"The real estate market has been booming in recent years."
(Thị trường bất động sản đã bùng nổ trong những năm gần đây.)
-
estate planning
Lập kế hoạch tài sản (quản lý và phân chia tài sản sau khi mất)
"It's wise to start estate planning early to ensure your assets are distributed as you wish."
(Thật khôn ngoan khi bắt đầu lập kế hoạch tài sản sớm để đảm bảo tài sản của bạn được phân chia theo ý muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
estate
danh từMột khu vực hoặc số lượng đất đai, đặc biệt là ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình.
"He owns a large estate in the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estate".
