(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ estate
B2

estate

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản khu đất di sản tài sản
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Estate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực hoặc số lượng đất đai, đặc biệt là ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình.

Definition (English Meaning)

An area or amount of land, especially in the country, owned by one person or family.

Ví dụ Thực tế với 'Estate'

  • "He owns a large estate in the countryside."

    "Anh ta sở hữu một khu đất rộng lớn ở vùng nông thôn."

  • "The value of his estate was estimated at $1 million."

    "Giá trị di sản của ông ấy được ước tính là 1 triệu đô la."

  • "They live on a large estate with its own private lake."

    "Họ sống trên một khu đất rộng lớn với hồ riêng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Estate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

property(tài sản)
land(đất đai)
grounds(khuôn viên)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Bất động sản Luật pháp Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Estate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'estate' thường dùng để chỉ một khu đất rộng lớn, có thể bao gồm nhà cửa, vườn tược, rừng, và các công trình khác. Nó mang ý nghĩa về sự giàu có và quyền sở hữu. Sự khác biệt với 'property' là 'property' chỉ tài sản nói chung, còn 'estate' cụ thể hơn về đất đai và thường có quy mô lớn. 'Land' chỉ đơn thuần là đất đai, không nhất thiết có nhà cửa hoặc công trình đi kèm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'on the estate' dùng để chỉ vị trí cụ thể nằm trên khu đất. 'in the estate' có thể dùng để chỉ việc sở hữu hoặc quản lý khu đất (ít phổ biến hơn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Estate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)