(Top Banner Ad)
estate
B2
danh từ B2 Bất động sản, Luật pháp, Tài chính

estate

UK: /ɪˈsteɪt/ • US: /ɪˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản khu đất di sản tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or amount of land, especially in the country, owned by one person or family.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc số lượng đất đai, đặc biệt là ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He owns a large estate in the countryside."

    "Anh ta sở hữu một khu đất rộng lớn ở vùng nông thôn."

  • "The value of his estate was estimated at $1 million."

    "Giá trị di sản của ông ấy được ước tính là 1 triệu đô la."

  • "They live on a large estate with its own private lake."

    "Họ sống trên một khu đất rộng lớn với hồ riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estate điền sản, tài sản, khu đất
Noun real estate bất động sản
Noun estate agent nhân viên môi giới bất động sản
Noun estate owner chủ điền sản, chủ tài sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật pháp, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
estat
English
estate

Nguồn gốc từ 'trạng thái' đến 'tài sản'

Từ 'estate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'vị trí'. Qua tiếng Pháp cổ 'estat', nó ban đầu chỉ địa vị xã hội của một người. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ tài sản, đặc biệt là đất đai và nhà cửa mà một người sở hữu, phản ánh địa vị và sự giàu có của họ.

Usage Note

Từ 'estate' thường dùng để chỉ một khu đất rộng lớn, có thể bao gồm nhà cửa, vườn tược, rừng, và các công trình khác. Nó mang ý nghĩa về sự giàu có và quyền sở hữu. Sự khác biệt với 'property' là 'property' chỉ tài sản nói chung, còn 'estate' cụ thể hơn về đất đai và thường có quy mô lớn. 'Land' chỉ đơn thuần là đất đai, không nhất thiết có nhà cửa hoặc công trình đi kèm.

Prepositions

on in

'on the estate' dùng để chỉ vị trí cụ thể nằm trên khu đất. 'in the estate' có thể dùng để chỉ việc sở hữu hoặc quản lý khu đất (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estate
  • real real estate
    (bất động sản)
  • housing housing estate
    (khu nhà ở, khu dân cư)
  • industrial industrial estate
    (khu công nghiệp)
  • large large estate
    (điền trang lớn)
  • private private estate
    (khu đất riêng tư)
Verb + estate
  • inherit inherit an estate
    (thừa kế một điền sản)
  • manage manage an estate
    (quản lý một điền sản/tài sản)
  • sell sell an estate
    (bán điền sản/tài sản)
Noun + estate
  • estate estate agent
    (nhân viên môi giới bất động sản)
  • estate estate car
    (xe station wagon (kiểu xe có khoang hành lý lớn))

Idioms

  • The Fourth Estate

    Báo chí, giới truyền thông (như một quyền lực thứ tư trong xã hội)

    "The freedom of the press is crucial for the Fourth Estate to hold power accountable."

    (Tự do báo chí rất quan trọng để giới truyền thông có thể giám sát quyền lực.)

  • real estate market

    Thị trường bất động sản

    "The real estate market has been booming in recent years."

    (Thị trường bất động sản đã bùng nổ trong những năm gần đây.)

  • estate planning

    Lập kế hoạch tài sản (quản lý và phân chia tài sản sau khi mất)

    "It's wise to start estate planning early to ensure your assets are distributed as you wish."

    (Thật khôn ngoan khi bắt đầu lập kế hoạch tài sản sớm để đảm bảo tài sản của bạn được phân chia theo ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estate

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc số lượng đất đai, đặc biệt là ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình.

"He owns a large estate in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estate".

Ba Đẳng Cấp (The Three Estates)

Trong lịch sử Châu Âu, đặc biệt là trước Cách mạng Pháp, 'estate' được dùng để chỉ ba đẳng cấp xã hội chính: Tăng lữ (First Estate), Quý tộc (Second Estate), và Dân thường (Third Estate). Mỗi đẳng cấp có quyền và trách nhiệm riêng, phản ánh cách từ 'estate' từng biểu thị địa vị xã hội quan trọng.

Bán đấu giá tài sản (Estate Sales)

Ở nhiều nước phương Tây, khi một người qua đời, gia đình họ thường tổ chức 'estate sale' (bán đấu giá tài sản). Đây là một sự kiện công cộng nơi đồ đạc, nội thất, đồ trang sức và các vật phẩm khác từ căn nhà của người quá cố được bán để giải quyết tài sản hoặc thanh lý. Điều này vừa có ý nghĩa tài chính vừa là một phần của truyền thống xử lý tài sản gia đình.