trust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Firm belief in the reliability, truth, ability, or strength of someone or something.
Vietnamese Meaning
Sự tin tưởng vững chắc vào độ tin cậy, sự thật, khả năng hoặc sức mạnh của ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a lack of trust between management and the unions."
"Có một sự thiếu tin tưởng giữa ban quản lý và các công đoàn."
-
"Never trust a man who doesn't look you in the eye."
"Đừng bao giờ tin một người đàn ông không nhìn thẳng vào mắt bạn."
-
"Can I trust you to keep a secret?"
"Tôi có thể tin bạn giữ bí mật được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trust | Sự tin tưởng, lòng tin |
| Verb | trust | Tin tưởng, giao phó |
| Adjective | trusting | Hay tin người, dễ tin |
| Adjective | trustworthy | Đáng tin cậy |
| Noun | trustworthiness | Sự đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'belief' (niềm tin) chỉ đơn thuần là chấp nhận một điều gì đó là đúng, 'trust' bao hàm sự phụ thuộc và tin vào sự tốt đẹp hoặc khả năng của đối tượng được tin tưởng. 'Faith' (đức tin) thường mang tính tôn giáo hoặc triết học hơn 'trust'.
Prepositions
'Trust in' được dùng để thể hiện sự tin tưởng vào một người hoặc một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I have trust in her abilities.' (Tôi tin tưởng vào khả năng của cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
implicit trust (Sự tin tưởng tuyệt đối, hoàn toàn)
-
blind trust (Sự tin tưởng mù quáng)
-
mutual trust (Sự tin tưởng lẫn nhau)
-
earn trust (Kiếm được sự tin tưởng)
-
betray trust (Phản bội lòng tin)
-
build trust (Xây dựng lòng tin)
-
lose trust (Đánh mất lòng tin)
-
trust in someone (Tin tưởng vào ai đó)
-
trust between people (Sự tin tưởng giữa mọi người)
Idioms
-
to trust someone as far as you can throw them
Hoàn toàn không tin tưởng ai đó (ám chỉ người đó rất tồi tệ)
"I wouldn't trust him as far as I can throw him. He's a liar."
(Tôi hoàn toàn không tin anh ta. Anh ta là một kẻ nói dối.)
-
to have a lot of trust in someone
Rất tin tưởng ai đó
"I have a lot of trust in my doctor."
(Tôi rất tin tưởng bác sĩ của mình.)
-
Trust is a two-way street
Niềm tin là thứ phải đến từ cả hai phía
"Trust is a two-way street; you have to give it to get it."
(Tin tưởng là con đường hai chiều; bạn phải cho đi thì mới nhận lại được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trust
Danh từSự tin tưởng vững chắc vào độ tin cậy, sự thật, khả năng hoặc sức mạnh của ai đó hoặc điều gì đó.
"There is a lack of trust between management and the unions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trust".
