life-size
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made to appear the same size as a real person or thing.
Vietnamese Meaning
Có kích thước bằng kích thước thật của người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a life-size wax figure of the president."
"Bảo tàng có một tượng sáp kích thước thật của tổng thống."
-
"The artist created a life-size sculpture of a horse."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc kích thước thật của một con ngựa."
-
"The video game features life-size avatars."
"Trò chơi điện tử có các hình đại diện kích thước thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | life-sized | Có kích thước như thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các bức tượng, hình nộm, hình ảnh, hoặc bản sao có kích thước tương đương với đối tượng gốc. Nhấn mạnh tính chân thực về kích thước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a life-size statue (một bức tượng kích thước như người thật)
-
a life-size model (một mô hình kích thước như thật)
-
make a life-size replica (tạo ra một bản sao kích thước như thật)
-
create a life-size image (tạo ra một hình ảnh kích thước như thật)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life-size
AdjectiveCó kích thước bằng kích thước thật của người hoặc vật.
"The museum has a life-size wax figure of the president."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-size".
