full-size
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kích thước đầy đủ, kích thước tiêu chuẩn; không nhỏ hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a full-size bed for the guest room."
"Tôi đã mua một chiếc giường cỡ lớn cho phòng khách."
-
"The full-size model of the car was impressive."
"Mô hình xe hơi kích thước thật rất ấn tượng."
-
"We need a full-size refrigerator for our family."
"Chúng tôi cần một chiếc tủ lạnh cỡ lớn cho gia đình mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật thể có kích thước thông thường, không phải phiên bản mini hoặc giảm kích thước. Nó nhấn mạnh rằng vật đó có kích thước hoàn chỉnh, không bị thiếu hụt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true full-size (kích thước thực sự đầy đủ/đạt chuẩn hoàn chỉnh)
-
car full-size car (xe ô tô cỡ lớn)
-
SUV full-size SUV (xe SUV cỡ lớn)
-
model full-size model (mô hình kích thước thật)
-
replica full-size replica (bản sao kích thước thật)
-
keyboard full-size keyboard (bàn phím kích thước tiêu chuẩn)
-
bed full-size bed (giường đôi nhỏ (cỡ tiêu chuẩn cho hai người))
-
spare tire full-size spare tire (lốp dự phòng kích thước đầy đủ)
Idioms
-
full-size model/replica
Mô hình hoặc bản sao có kích thước giống hệt vật thật.
"They created a full-size replica of the spaceship for the museum."
(Họ đã tạo ra một bản sao kích thước thật của con tàu vũ trụ cho bảo tàng.)
-
full-size spare tire
Lốp dự phòng có kích thước đầy đủ, không phải loại tạm thời nhỏ hơn.
"My new car came with a full-size spare tire, not just a donut."
(Xe mới của tôi đi kèm với lốp dự phòng kích thước đầy đủ, chứ không phải chỉ là lốp tạm thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-size
adjectiveKích thước đầy đủ, kích thước tiêu chuẩn; không nhỏ hơn bình thường.
"I bought a full-size bed for the guest room."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a full-size refrigerator for his new apartment. |
Anh ấy đã mua một chiếc tủ lạnh cỡ lớn cho căn hộ mới của mình. |
| Phủ định | She doesn't need a full-size car, a compact one is enough. |
Cô ấy không cần một chiếc xe hơi cỡ lớn, một chiếc nhỏ gọn là đủ. |
| Nghi vấn | Is that a full-size bed or a queen? |
Đó là một chiếc giường cỡ lớn hay cỡ queen? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a full-size replica of the ancient sword; it's quite impressive. |
Đây là một bản sao kích thước thật của thanh kiếm cổ; nó khá ấn tượng. |
| Phủ định | That isn't a full-size car; it looks more like a compact. |
Đó không phải là một chiếc xe hơi kích thước lớn; nó trông giống một chiếc xe nhỏ gọn hơn. |
| Nghi vấn | Is this the full-size version, or is there a smaller one? |
Đây có phải là phiên bản kích thước đầy đủ hay là có một cái nhỏ hơn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a full-size car because he has a large family. |
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cỡ lớn vì anh ấy có một gia đình lớn. |
| Phủ định | She doesn't need a full-size refrigerator; a smaller one is enough for her. |
Cô ấy không cần một chiếc tủ lạnh cỡ lớn; một chiếc nhỏ hơn là đủ cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Is that a full-size bed or a queen-size? |
Đó là giường cỡ lớn hay cỡ queen? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-size".
