full-size
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Full-size'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Kích thước đầy đủ, kích thước tiêu chuẩn; không nhỏ hơn bình thường.
Ví dụ Thực tế với 'Full-size'
-
"I bought a full-size bed for the guest room."
"Tôi đã mua một chiếc giường cỡ lớn cho phòng khách."
-
"The full-size model of the car was impressive."
"Mô hình xe hơi kích thước thật rất ấn tượng."
-
"We need a full-size refrigerator for our family."
"Chúng tôi cần một chiếc tủ lạnh cỡ lớn cho gia đình mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Full-size'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: full-size
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Full-size'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các vật thể có kích thước thông thường, không phải phiên bản mini hoặc giảm kích thước. Nó nhấn mạnh rằng vật đó có kích thước hoàn chỉnh, không bị thiếu hụt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Full-size'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He bought a full-size car because he has a large family.
|
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cỡ lớn vì anh ấy có một gia đình lớn. |
| Phủ định |
She doesn't need a full-size refrigerator; a smaller one is enough for her.
|
Cô ấy không cần một chiếc tủ lạnh cỡ lớn; một chiếc nhỏ hơn là đủ cho cô ấy. |
| Nghi vấn |
Is that a full-size bed or a queen-size?
|
Đó là giường cỡ lớn hay cỡ queen? |