(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ full-size
B1

full-size

adjective

Nghĩa tiếng Việt

cỡ lớn kích thước đầy đủ kích thước thật đầy đủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Full-size'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kích thước đầy đủ, kích thước tiêu chuẩn; không nhỏ hơn bình thường.

Definition (English Meaning)

Of the normal or standard size; not smaller than usual.

Ví dụ Thực tế với 'Full-size'

  • "I bought a full-size bed for the guest room."

    "Tôi đã mua một chiếc giường cỡ lớn cho phòng khách."

  • "The full-size model of the car was impressive."

    "Mô hình xe hơi kích thước thật rất ấn tượng."

  • "We need a full-size refrigerator for our family."

    "Chúng tôi cần một chiếc tủ lạnh cỡ lớn cho gia đình mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Full-size'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: full-size
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

standard-size(kích thước tiêu chuẩn)
full-scale(đầy đủ quy mô)

Trái nghĩa (Antonyms)

mini(nhỏ, mini)
compact(gọn nhẹ)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Full-size'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể có kích thước thông thường, không phải phiên bản mini hoặc giảm kích thước. Nó nhấn mạnh rằng vật đó có kích thước hoàn chỉnh, không bị thiếu hụt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Full-size'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a full-size car because he has a large family.
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cỡ lớn vì anh ấy có một gia đình lớn.
Phủ định
She doesn't need a full-size refrigerator; a smaller one is enough for her.
Cô ấy không cần một chiếc tủ lạnh cỡ lớn; một chiếc nhỏ hơn là đủ cho cô ấy.
Nghi vấn
Is that a full-size bed or a queen-size?
Đó là giường cỡ lớn hay cỡ queen?
(Vị trí vocab_tab4_inline)