(Top Banner Ad)
scale model
B1
noun B1 Mô hình hóa, Kỹ thuật, Sở thích

scale model

UK: /ˈskeɪl ˈmɒdl/ • US: /ˈskeɪl ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình thu nhỏ mô hình tỷ lệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical representation of an object that accurately represents the proportions of the object, but is smaller or larger.

Vietnamese Meaning

Mô hình thu nhỏ (hoặc phóng to) của một đối tượng, thể hiện chính xác tỷ lệ của đối tượng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He built a scale model of the Eiffel Tower."

    "Anh ấy đã xây dựng một mô hình thu nhỏ của tháp Eiffel."

  • "The architect presented a scale model of the new building."

    "Kiến trúc sư đã trình bày một mô hình thu nhỏ của tòa nhà mới."

  • "Scale models are often used in city planning."

    "Mô hình thu nhỏ thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale tỉ lệ, thang đo
Verb scale phóng to/thu nhỏ theo tỉ lệ
Noun model mô hình, mẫu
Verb model mô hình hóa, tạo mẫu
Noun modeling nghề làm mô hình, sự tạo mẫu
Noun modeler người làm mô hình, người tạo mẫu
Adjective scaled được làm theo tỉ lệ, có tỉ lệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô hình hóa, Kỹ thuật, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
Old French
modelle
Old French
escale
English
model
English
scale
English
scale model

Nguồn gốc của 'Scale Model'

Cụm từ 'scale model' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Scale' (tỉ lệ) bắt nguồn từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, liên quan đến việc đo lường và so sánh kích thước. 'Model' (mô hình) cũng từ tiếng Latin, có nghĩa là 'khuôn mẫu' hoặc 'kiểu mẫu nhỏ'. Khi kết hợp lại, 'scale model' trở thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ những bản sao thu nhỏ của vật thể thật, được tạo ra theo một tỉ lệ nhất định, giúp chúng ta dễ dàng hình dung và nghiên cứu các vật thể lớn hoặc phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'scale model' thường được dùng để chỉ những mô hình tĩnh, được xây dựng để trưng bày hoặc nghiên cứu. Khác với 'prototype' (mẫu thử nghiệm), scale model nhấn mạnh vào sự chính xác về tỷ lệ. Nó khác với 'replica' (bản sao) ở chỗ replica có thể có kích thước thật, trong khi scale model luôn có kích thước khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scale model
  • accurate an accurate scale model
    (một mô hình tỉ lệ chính xác)
  • detailed a detailed scale model
    (một mô hình tỉ lệ chi tiết)
  • working a working scale model
    (một mô hình tỉ lệ có thể hoạt động)
  • plastic a plastic scale model
    (một mô hình tỉ lệ bằng nhựa)
Verb + scale model
  • build to build a scale model
    (xây dựng/làm một mô hình tỉ lệ)
  • construct to construct a scale model
    (chế tạo một mô hình tỉ lệ)
  • display to display a scale model
    (trưng bày một mô hình tỉ lệ)
  • design to design a scale model
    (thiết kế một mô hình tỉ lệ)
Noun + scale model
  • car a car scale model
    (một mô hình ô tô tỉ lệ)
  • aircraft an aircraft scale model
    (một mô hình máy bay tỉ lệ)
  • architectural an architectural scale model
    (một mô hình kiến trúc tỉ lệ)
Prepositional Phrase with 'scale model'
  • scale model of a scale model of the building
    (một mô hình tỉ lệ của tòa nhà)

Idioms

  • a working scale model

    một mô hình tỉ lệ có thể hoạt động (như thật)

    "The engineer built a working scale model of the new engine to test its feasibility."

    (Kỹ sư đã chế tạo một mô hình tỉ lệ hoạt động được của động cơ mới để kiểm tra tính khả thi của nó.)

  • to build/create a scale model (of something)

    xây dựng/tạo một mô hình tỉ lệ (của cái gì đó)

    "Hobbyists love to build scale models of famous warships."

    (Những người có sở thích yêu thích việc xây dựng mô hình tỉ lệ của các chiến hạm nổi tiếng.)

  • display a scale model

    trưng bày một mô hình tỉ lệ

    "The museum will display a scale model of the city's original layout."

    (Bảo tàng sẽ trưng bày một mô hình tỉ lệ của bố cục ban đầu của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scale model

noun
Lật mặt

Mô hình thu nhỏ (hoặc phóng to) của một đối tượng, thể hiện chính xác tỷ lệ của đối tượng đó.

"He built a scale model of the Eiffel Tower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scale model".

Sở thích và Nghề thủ công

Các mô hình tỉ lệ là nền tảng của một sở thích phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt là trong các lĩnh vực như xe hơi, máy bay, tàu thủy và xe lửa. Những người yêu thích mô hình tỉ lệ thường dành hàng giờ để lắp ráp, sơn và tùy chỉnh các mô hình của họ, đánh giá cao sự chi tiết, độ chính xác lịch sử và kỹ năng thủ công cần thiết. Đây không chỉ là một trò tiêu khiển mà còn là một hình thức nghệ thuật.

Thiết kế và Giáo dục

Trong các lĩnh vực như kiến trúc và kỹ thuật, mô hình tỉ lệ là công cụ thiết yếu để hình dung, thử nghiệm và trình bày ý tưởng trước khi xây dựng thực tế. Chúng giúp các nhà thiết kế và khách hàng hiểu rõ hơn về không gian, hình dáng và chức năng. Ngoài ra, các bảo tàng thường sử dụng mô hình tỉ lệ để tái tạo các hiện vật lịch sử hoặc các cấu trúc phức tạp, giúp công chúng dễ dàng tiếp cận và học hỏi.