scale model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical representation of an object that accurately represents the proportions of the object, but is smaller or larger.
Vietnamese Meaning
Mô hình thu nhỏ (hoặc phóng to) của một đối tượng, thể hiện chính xác tỷ lệ của đối tượng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He built a scale model of the Eiffel Tower."
"Anh ấy đã xây dựng một mô hình thu nhỏ của tháp Eiffel."
-
"The architect presented a scale model of the new building."
"Kiến trúc sư đã trình bày một mô hình thu nhỏ của tòa nhà mới."
-
"Scale models are often used in city planning."
"Mô hình thu nhỏ thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scale model' thường được dùng để chỉ những mô hình tĩnh, được xây dựng để trưng bày hoặc nghiên cứu. Khác với 'prototype' (mẫu thử nghiệm), scale model nhấn mạnh vào sự chính xác về tỷ lệ. Nó khác với 'replica' (bản sao) ở chỗ replica có thể có kích thước thật, trong khi scale model luôn có kích thước khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate an accurate scale model (một mô hình tỉ lệ chính xác)
-
detailed a detailed scale model (một mô hình tỉ lệ chi tiết)
-
working a working scale model (một mô hình tỉ lệ có thể hoạt động)
-
plastic a plastic scale model (một mô hình tỉ lệ bằng nhựa)
-
build to build a scale model (xây dựng/làm một mô hình tỉ lệ)
-
construct to construct a scale model (chế tạo một mô hình tỉ lệ)
-
display to display a scale model (trưng bày một mô hình tỉ lệ)
-
design to design a scale model (thiết kế một mô hình tỉ lệ)
-
car a car scale model (một mô hình ô tô tỉ lệ)
-
aircraft an aircraft scale model (một mô hình máy bay tỉ lệ)
-
architectural an architectural scale model (một mô hình kiến trúc tỉ lệ)
-
scale model of a scale model of the building (một mô hình tỉ lệ của tòa nhà)
Idioms
-
a working scale model
một mô hình tỉ lệ có thể hoạt động (như thật)
"The engineer built a working scale model of the new engine to test its feasibility."
(Kỹ sư đã chế tạo một mô hình tỉ lệ hoạt động được của động cơ mới để kiểm tra tính khả thi của nó.)
-
to build/create a scale model (of something)
xây dựng/tạo một mô hình tỉ lệ (của cái gì đó)
"Hobbyists love to build scale models of famous warships."
(Những người có sở thích yêu thích việc xây dựng mô hình tỉ lệ của các chiến hạm nổi tiếng.)
-
display a scale model
trưng bày một mô hình tỉ lệ
"The museum will display a scale model of the city's original layout."
(Bảo tàng sẽ trưng bày một mô hình tỉ lệ của bố cục ban đầu của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scale model
nounMô hình thu nhỏ (hoặc phóng to) của một đối tượng, thể hiện chính xác tỷ lệ của đối tượng đó.
"He built a scale model of the Eiffel Tower."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scale model".
