(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ miniature
B1

miniature

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thu nhỏ tí hon mô hình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Miniature'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật có kích thước nhỏ hơn nhiều so với bình thường.

Definition (English Meaning)

A thing that is much smaller than normal.

Ví dụ Thực tế với 'Miniature'

  • "He collects miniatures of famous buildings."

    "Anh ấy sưu tầm các mô hình thu nhỏ của các tòa nhà nổi tiếng."

  • "She painted a miniature portrait."

    "Cô ấy vẽ một bức chân dung thu nhỏ."

  • "The dollhouse was filled with miniature furniture."

    "Ngôi nhà búp bê chứa đầy đồ nội thất thu nhỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Miniature'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

small(nhỏ)
tiny(tí hon)
pocket-sized(bỏ túi)

Trái nghĩa (Antonyms)

large(lớn)
huge(khổng lồ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Nghệ thuật Mô hình học

Ghi chú Cách dùng 'Miniature'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các bản sao thu nhỏ của vật thể, con người hoặc cảnh vật. Đôi khi mang ý nghĩa trang trí, đồ chơi hoặc mô hình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Dùng để chỉ bản chất của vật thể thu nhỏ. Ví dụ: a miniature of the Eiffel Tower. in: Dùng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của vật thu nhỏ. Ví dụ: a miniature garden in a pot.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Miniature'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)