miniature
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Miniature'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vật có kích thước nhỏ hơn nhiều so với bình thường.
Definition (English Meaning)
A thing that is much smaller than normal.
Ví dụ Thực tế với 'Miniature'
-
"He collects miniatures of famous buildings."
"Anh ấy sưu tầm các mô hình thu nhỏ của các tòa nhà nổi tiếng."
-
"She painted a miniature portrait."
"Cô ấy vẽ một bức chân dung thu nhỏ."
-
"The dollhouse was filled with miniature furniture."
"Ngôi nhà búp bê chứa đầy đồ nội thất thu nhỏ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Miniature'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Miniature'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các bản sao thu nhỏ của vật thể, con người hoặc cảnh vật. Đôi khi mang ý nghĩa trang trí, đồ chơi hoặc mô hình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: Dùng để chỉ bản chất của vật thể thu nhỏ. Ví dụ: a miniature of the Eiffel Tower. in: Dùng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của vật thu nhỏ. Ví dụ: a miniature garden in a pot.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Miniature'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.