(Top Banner Ad)
lifetime
B2
danh từ B2 Tổng quát

lifetime

UK: /ˈlaɪftaɪm/ • US: /ˈlaɪftaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

cả cuộc đời đời người trong suốt cuộc đời suốt đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time during which a person, animal, or thing exists or functions.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian một người, động vật hoặc vật thể tồn tại hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dedicated his lifetime to scientific research."

    "Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học."

  • "This is a once-in-a-lifetime opportunity."

    "Đây là một cơ hội có một không hai trong đời."

  • "The bridge is designed to last a lifetime."

    "Cây cầu được thiết kế để tồn tại suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống, đời người
Noun time thời gian, lúc, kỳ
Adjective lifelong suốt đời, kéo dài cả đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līf
Old English
tīma
Middle English
lif-tyme

Nguồn gốc của "lifetime"

Từ "lifetime" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "life" (cuộc sống) và "time" (thời gian). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 14, diễn tả khoảng thời gian một người sống hoặc một vật tồn tại. Sự kết hợp này rất tự nhiên, vì cuộc sống của chúng ta được đo bằng thời gian trôi đi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian sống của một người hoặc tuổi thọ của một vật thể. Nhấn mạnh đến toàn bộ thời gian tồn tại, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Khác với 'life' là từ tổng quát hơn, 'lifetime' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh đến một khoảng thời gian cụ thể và đầy đủ.

Prepositions

in during

'In' thường được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống xảy ra trong suốt cuộc đời của ai đó. Ví dụ: 'He achieved great success in his lifetime.' 'During' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh một giai đoạn cụ thể hơn trong cuộc đời. Ví dụ: 'During her lifetime, she witnessed many changes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifetime
  • a long a long lifetime
    (một quãng đời dài, một cuộc đời dài)
  • a whole a whole lifetime
    (cả một đời người)
  • an eventful an eventful lifetime
    (một cuộc đời đầy biến cố)
Verb + lifetime
  • spend a spend a lifetime
    (dành cả đời)
  • devote one's devote one's lifetime to
    (cống hiến cả đời cho)
Prepositional phrase
  • in one's in one's lifetime
    (trong cuộc đời của một người, trong đời)

Idioms

  • once in a lifetime

    Rất hiếm khi xảy ra; chỉ một lần trong đời.

    "This is a once-in-a-lifetime opportunity, don't miss it!"

    (Đây là một cơ hội ngàn năm có một, đừng bỏ lỡ!)

  • dream of a lifetime

    Giấc mơ lớn nhất, mong ước cả đời.

    "Owning a house by the sea was her dream of a lifetime."

    (Sở hữu một ngôi nhà bên bờ biển là giấc mơ cả đời của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifetime

danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian một người, động vật hoặc vật thể tồn tại hoặc hoạt động.

"He dedicated his lifetime to scientific research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While he dedicated his lifetime to research, he made significant breakthroughs in medicine.
Trong khi anh ấy cống hiến cả đời cho nghiên cứu, anh ấy đã tạo ra những đột phá đáng kể trong y học.
Phủ định
Even though she had a lifetime to prepare, she didn't feel ready for the competition.
Mặc dù cô ấy có cả đời để chuẩn bị, cô ấy vẫn không cảm thấy sẵn sàng cho cuộc thi.
Nghi vấn
Since you only have a lifetime to live, will you travel the world?
Vì bạn chỉ có một đời để sống, bạn sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lifetime ambition was to climb Mount Everest.
Tham vọng cả đời của anh ấy là leo lên đỉnh Everest.
Phủ định
Their lifetime together wasn't always easy, but it was always filled with love.
Cuộc sống của họ bên nhau không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng luôn tràn đầy tình yêu.
Nghi vấn
Whose lifetime achievement award will be presented at the ceremony?
Giải thưởng thành tựu trọn đời của ai sẽ được trao tại buổi lễ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dedicated his entire lifetime to scientific research.
Anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.
Phủ định
She didn't waste her lifetime on trivial matters.
Cô ấy đã không lãng phí cả cuộc đời mình vào những chuyện tầm thường.
Nghi vấn
Will a lifetime be enough to understand the universe?
Liệu một đời người có đủ để hiểu vũ trụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifetime".

Khái niệm "Di sản" (Legacy)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "di sản" (legacy) thường gắn liền với "lifetime". Nó đề cập đến những gì một người để lại, những ảnh hưởng hoặc thành tựu của họ sau khi qua đời. Mọi người thường hy vọng tạo ra một di sản có ý nghĩa trong suốt cuộc đời mình.

"Bucket List"

"Bucket List" là danh sách những điều mà một người muốn làm, trải nghiệm hoặc đạt được trước khi kết thúc "lifetime" của họ. Đây là một khái niệm phổ biến khuyến khích mọi người tận dụng tối đa thời gian sống của mình.