(Top Banner Ad)
lifespan
B2
noun B2 Sinh học, Y học, Nhân khẩu học

lifespan

UK: /ˈlaɪf.spæn/ • US: /ˈlaɪf.spæn/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thọ vòng đời thời gian tồn tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the length of time for which a person, animal, or thing exists

Vietnamese Meaning

khoảng thời gian mà một người, động vật hoặc vật tồn tại; tuổi thọ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average human lifespan has increased dramatically in the last century."

    "Tuổi thọ trung bình của con người đã tăng lên đáng kể trong thế kỷ qua."

  • "The lifespan of a butterfly is very short."

    "Tuổi thọ của một con bướm rất ngắn."

  • "The project has a lifespan of three years."

    "Dự án có tuổi thọ là ba năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Verb live sống
Adjective alive còn sống
Noun span khoảng thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
span
English
lifespan

Nguồn gốc của 'Lifespan'

Từ 'lifespan' được hình thành từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'life' (cuộc sống) và 'span' (khoảng thời gian). Nó thể hiện một cách trực tiếp khoảng thời gian mà một người, một vật, hoặc một sự vật tồn tại. Ý tưởng về việc đo lường và quan tâm đến độ dài cuộc sống đã có từ rất lâu trong lịch sử loài người, phản ánh mong muốn hiểu rõ hơn về sự tồn tại và quy luật tự nhiên.

Usage Note

Lifespan thường được dùng để chỉ khoảng thời gian từ khi sinh ra/bắt đầu tồn tại đến khi chết/kết thúc. Nó nhấn mạnh đến toàn bộ vòng đời, không chỉ đơn thuần là độ dài thời gian.

Prepositions

of

"lifespan of": thường được sử dụng để chỉ tuổi thọ của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "the lifespan of a mosquito"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifespan
  • average average lifespan
    (tuổi thọ trung bình)
  • long long lifespan
    (tuổi thọ dài)
  • short short lifespan
    (tuổi thọ ngắn)
Verb + lifespan
  • extend extend lifespan
    (kéo dài tuổi thọ)
  • reduce reduce lifespan
    (rút ngắn tuổi thọ)
  • affect affect lifespan
    (ảnh hưởng đến tuổi thọ)

Idioms

  • a dog's lifespan

    một khoảng thời gian ngắn (tương tự như tuổi thọ của một con chó)

    "My new phone only lasted a dog's lifespan."

    (Điện thoại mới của tôi chỉ dùng được một thời gian ngắn ngủi.)

  • throughout their lifespan

    trong suốt cuộc đời của họ

    "People learn and grow throughout their lifespan."

    (Con người học hỏi và phát triển trong suốt cuộc đời của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifespan

noun
Lật mặt

khoảng thời gian mà một người, động vật hoặc vật tồn tại; tuổi thọ

"The average human lifespan has increased dramatically in the last century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifespan".

Tuổi thọ và Văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sống thọ và khỏe mạnh được coi trọng. Có nhiều nghiên cứu và phong trào khuyến khích lối sống lành mạnh để kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các chế độ ăn uống, tập thể dục và chăm sóc sức khỏe đều được chú trọng để đạt được mục tiêu này.