(Top Banner Ad)
lightheadedness
C1
danh từ C1 Y học

lightheadedness

UK: /ˈlaɪtˌhɛdɪdnəs/ • US: /ˈlaɪtˌhɛdɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

hoa mắt choáng váng cảm giác bồng bềnh muốn xỉu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of being dizzy or faint; a sensation that one is about to pass out.

Vietnamese Meaning

Cảm giác choáng váng hoặc muốn xỉu; cảm giác như sắp ngất đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced lightheadedness after standing up too quickly."

    "Cô ấy cảm thấy choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh."

  • "The patient reported experiencing lightheadedness and blurred vision."

    "Bệnh nhân báo cáo rằng họ bị choáng váng và mờ mắt."

  • "Dehydration can cause lightheadedness."

    "Mất nước có thể gây ra choáng váng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lightheaded Cảm thấy chóng mặt, lâng lâng
Adverb lightheadedly Một cách chóng mặt, lâng lâng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'lightheadedness'

Từ 'lightheadedness' xuất phát từ việc cảm thấy đầu óc nhẹ bẫng, như thể không có gì trong đầu. Nó mô tả trạng thái chóng mặt nhẹ, mất thăng bằng, hoặc cảm giác sắp ngất xỉu. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là sự kết hợp của 'light' (nhẹ) và 'headed' (có đầu), sau đó thêm hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ chỉ trạng thái.

Usage Note

Lightheadedness thường được mô tả là cảm giác đầu óc trống rỗng, bồng bềnh, hoặc không vững. Nó có thể đi kèm với các triệu chứng khác như chóng mặt, buồn nôn, mờ mắt hoặc đổ mồ hôi. Cần phân biệt với dizziness (chóng mặt) là cảm giác mọi thứ xung quanh đang quay cuồng. Lightheadedness là cảm giác mất thăng bằng nhẹ.

Prepositions

from with

'Lightheadedness from...' chỉ nguyên nhân gây ra. Ví dụ: Lightheadedness from hunger. 'Lightheadedness with...' chỉ triệu chứng đi kèm hoặc tình trạng gây ra. Ví dụ: Lightheadedness with nausea.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lightheadedness
  • sudden lightheadedness
    (chóng mặt đột ngột)
  • occasional lightheadedness
    (thỉnh thoảng bị chóng mặt)
  • persistent lightheadedness
    (chóng mặt dai dẳng)
Verb + lightheadedness
  • experience lightheadedness
    (trải qua cơn chóng mặt)
  • feel lightheadedness
    (cảm thấy chóng mặt)
  • cause lightheadedness
    (gây ra chóng mặt)

Idioms

  • Feeling a bit lightheaded

    Cảm thấy hơi chóng mặt

    "I'm feeling a bit lightheaded after standing up too quickly."

    (Tôi cảm thấy hơi chóng mặt sau khi đứng lên quá nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightheadedness

danh từ
Lật mặt

Cảm giác choáng váng hoặc muốn xỉu; cảm giác như sắp ngất đi.

"She experienced lightheadedness after standing up too quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing lightheadedness after standing up too quickly is common.
Cảm thấy choáng váng sau khi đứng lên quá nhanh là điều phổ biến.
Phủ định
Avoiding situations that trigger lightheadedness is not always possible.
Việc tránh các tình huống gây ra chứng choáng váng không phải lúc nào cũng khả thi.
Nghi vấn
Is experiencing lightheadedness a sign of a serious condition?
Liệu việc trải qua chứng choáng váng có phải là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient reported lightheadedness after standing up quickly.
Bệnh nhân báo cáo cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh.
Phủ định
She did not experience lightheadedness despite the intense exercise.
Cô ấy không cảm thấy chóng mặt mặc dù tập thể dục cường độ cao.
Nghi vấn
Does lightheadedness usually accompany your headaches?
Cảm giác chóng mặt có thường đi kèm với chứng đau đầu của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I experienced lightheadedness after donating blood.
Tôi bị choáng váng sau khi hiến máu.
Phủ định
I didn't expect such lightheadedness after that light exercise.
Tôi không ngờ lại bị choáng váng như vậy sau bài tập nhẹ đó.
Nghi vấn
What caused your sudden lightheadedness?
Điều gì gây ra sự choáng váng đột ngột của bạn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had experienced lightheadedness after donating blood.
Cô ấy đã bị choáng váng sau khi hiến máu.
Phủ định
He had not attributed his lightheadedness to dehydration before the doctor's diagnosis.
Anh ấy đã không cho rằng sự choáng váng của mình là do mất nước trước khi bác sĩ chẩn đoán.
Nghi vấn
Had the patient reported lightheadedness before losing consciousness?
Bệnh nhân đã báo cáo tình trạng choáng váng trước khi mất ý thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightheadedness".

Liên hệ giữa 'lightheadedness' và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, 'lightheadedness' thường được xem là một triệu chứng cần được chú ý, đặc biệt nếu nó xảy ra thường xuyên. Nó có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe như huyết áp thấp, thiếu máu, hoặc các vấn đề về tim mạch.