(Top Banner Ad)
alertness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học, An toàn

alertness

UK: /əˈlɜːrtnəs/ • US: /əˈlɜːrtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tỉnh táo sự cảnh giác tính cảnh giác tính nhạy bén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being fully aware and attentive; readiness to observe and react.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoàn toàn nhận thức và chú ý; sự sẵn sàng quan sát và phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining alertness is crucial for pilots during long flights."

    "Duy trì sự tỉnh táo là rất quan trọng đối với các phi công trong các chuyến bay dài."

  • "The security guard's alertness prevented a potential theft."

    "Sự cảnh giác của nhân viên bảo vệ đã ngăn chặn một vụ trộm tiềm ẩn."

  • "Caffeine can improve alertness."

    "Caffeine có thể cải thiện sự tỉnh táo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alertness sự tỉnh táo, sự cảnh giác
Adjective alert tỉnh táo, cảnh giác
Verb alert báo động, cảnh báo (ai đó về một nguy hiểm)
Noun alert sự báo động, tín hiệu cảnh báo
Adverb alertly một cách tỉnh táo, một cách cảnh giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ērigere ('to erect, set up')
Italian
all'erta ('on the watchtower')
Middle French
alerte ('on the watch')
English
alert
English
alertness

Từ Tháp Canh Đến Sự Tỉnh Táo

Từ 'alert' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ý 'all'erta', có nghĩa là 'trên tháp canh'. Lính gác trên tháp canh phải luôn trong trạng thái sẵn sàng và quan sát nhạy bén để phát hiện nguy hiểm. Dần dần, ý nghĩa này đã phát triển thành nghĩa hiện đại của 'alertness' là sự tỉnh táo và nhanh nhạy trong nhận thức.

Usage Note

Alertness nhấn mạnh khả năng nhận biết và phản ứng nhanh chóng với các kích thích hoặc thay đổi trong môi trường xung quanh. Nó bao hàm sự tỉnh táo, tập trung và năng động. Khác với 'awareness' (nhận thức) chỉ đơn thuần là biết về điều gì đó, 'alertness' đòi hỏi sự chủ động và sẵn sàng hành động.

Prepositions

to for

Alertness *to* something: sự cảnh giác với điều gì đó (ví dụ: alertness to danger). Alertness *for* something: sự cảnh giác để tìm kiếm, nhận biết điều gì đó (ví dụ: alertness for opportunities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alertness
  • mental alertness
    (sự tỉnh táo về tinh thần)
  • constant alertness
    (sự cảnh giác không ngừng)
  • heightened alertness
    (sự cảnh giác cao độ)
  • physical alertness
    (sự nhanh nhạy về thể chất)
Verb + alertness
  • require alertness
    (đòi hỏi sự tỉnh táo)
  • maintain alertness
    (duy trì sự tỉnh táo)
  • increase / improve alertness
    (tăng cường sự tỉnh táo)
  • lack alertness
    (thiếu sự cảnh giác)

Idioms

  • on the alert (for sth)

    trong tư thế cảnh giác, sẵn sàng đối phó

    "You should be on the alert for pickpockets in the crowded market."

    (Bạn nên cảnh giác với những kẻ móc túi ở khu chợ đông đúc.)

  • keep someone on their toes

    khiến ai đó phải luôn tỉnh táo, cẩn trọng

    "Having regular tests keeps students on their toes."

    (Việc có các bài kiểm tra thường xuyên khiến học sinh luôn phải tập trung (cảnh giác).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alertness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoàn toàn nhận thức và chú ý; sự sẵn sàng quan sát và phản ứng.

"Maintaining alertness is crucial for pilots during long flights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His alertness saved him from the accident.
Sự tỉnh táo của anh ấy đã cứu anh ấy khỏi tai nạn.
Phủ định
The driver showed no alertness at all after the long drive.
Người lái xe không hề tỏ ra tỉnh táo sau một chặng đường dài.
Nghi vấn
Does the job require a high level of alertness?
Công việc này có đòi hỏi mức độ tỉnh táo cao không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard had acted alertly after he had noticed the suspicious activity.
Người bảo vệ đã hành động một cách cảnh giác sau khi anh ta nhận thấy hoạt động đáng ngờ.
Phủ định
She hadn't maintained her usual alertness because she had stayed up all night studying.
Cô ấy đã không duy trì được sự tỉnh táo thường lệ của mình vì cô ấy đã thức cả đêm để học bài.
Nghi vấn
Had the company been alert to the potential risks before they had invested in the new venture?
Công ty đã cảnh giác với những rủi ro tiềm ẩn trước khi họ đầu tư vào liên doanh mới chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security team has been alert to any potential threats since the new policy was implemented.
Đội an ninh đã cảnh giác với mọi mối đe dọa tiềm ẩn kể từ khi chính sách mới được thực hiện.
Phủ định
The border patrol has not been alert enough to prevent smuggling in this area.
Lực lượng tuần tra biên giới đã không đủ cảnh giác để ngăn chặn buôn lậu trong khu vực này.
Nghi vấn
Has the doctor been alert to the patient's changing condition during the surgery?
Bác sĩ có cảnh giác với tình trạng thay đổi của bệnh nhân trong suốt ca phẫu thuật không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had maintained my alertness during the presentation; I might have caught the error.
Tôi ước mình đã duy trì sự tỉnh táo trong suốt buổi thuyết trình; có lẽ tôi đã phát hiện ra lỗi.
Phủ định
If only he weren't so alertly focused on his phone, he would have noticed the thief.
Giá mà anh ta không tập trung một cách quá tỉnh táo vào điện thoại, anh ta đã nhận thấy tên trộm.
Nghi vấn
If only the security guard could have been more alert, would the robbery have been prevented?
Giá mà người bảo vệ có thể tỉnh táo hơn, liệu vụ cướp có thể ngăn chặn được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alertness".

Văn Hóa Cà Phê và Năng Suất

Ở nhiều nước phương Tây, uống cà phê là một thói quen hàng ngày để tăng cường sự tỉnh táo (alertness). Trong môi trường công sở, 'giờ giải lao uống cà phê' (coffee break) không chỉ để nghỉ ngơi mà còn là cách để nhân viên nạp lại năng lượng, duy trì sự tập trung và hiệu suất công việc suốt cả ngày.

Chương Trình 'Hàng Xóm Cảnh Giác'

Tại các quốc gia như Mỹ, Anh, và Úc, chương trình 'Neighborhood Watch' (Hàng xóm cảnh giác) rất phổ biến. Chương trình này khuyến khích người dân trong cùng một khu phố nâng cao sự cảnh giác chung để phát hiện và báo cáo các hoạt động đáng ngờ, qua đó góp phần giữ gìn an ninh cho cộng đồng.