(Top Banner Ad)
syncope
C1
noun C1 Y học, Ngôn ngữ học

syncope

UK: /ˈsɪŋkəpi/ • US: /ˈsɪŋkəpi/

Nghĩa tiếng Việt

ngất xỉu sự lược âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary loss of consciousness caused by a fall in blood pressure; fainting.

Vietnamese Meaning

Sự mất ý thức tạm thời do giảm huyết áp; ngất xỉu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered syncope after standing in the heat for too long."

    "Cô ấy bị ngất xỉu sau khi đứng dưới trời nóng quá lâu."

  • "Heat and dehydration can cause syncope."

    "Nóng và mất nước có thể gây ra ngất xỉu."

  • "The word 'often' sometimes undergoes syncope, being pronounced 'offen'."

    "Từ 'often' đôi khi bị lược âm, được phát âm là 'offen'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb syncopate lược bỏ âm giữa từ; nhấn lệch nhịp (âm nhạc)
Noun syncopation sự lược bỏ âm giữa từ; sự nhấn lệch nhịp (âm nhạc)
Adjective syncopated có sự lược bỏ âm; có nhấn lệch nhịp
Adjective syncopal thuộc về hoặc liên quan đến ngất xỉu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συγκοπή (synkopḗ)
Latin
syncopē
Old French
syncopa
English
syncope

Từ Nguồn Gốc Y Học Đến Ngôn Ngữ Học

Từ 'syncope' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'synkopḗ', có nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'ngất xỉu'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ tình trạng ngất lịm, mất ý thức tạm thời. Về sau, ý nghĩa 'cắt ngắn' được áp dụng trong ngôn ngữ học để mô tả hiện tượng một âm hoặc một âm tiết bị lược bỏ khỏi giữa một từ, làm từ đó ngắn gọn hơn.

Usage Note

Syncope chỉ tình trạng mất ý thức đột ngột và thoáng qua do thiếu máu lên não. Cần phân biệt với các trạng thái mất ý thức khác do động kinh hoặc chấn thương.

Prepositions

from due to

Syncope *from* (nguyên nhân gây ngất xỉu). Syncope *due to* (nguyên nhân gây ngất xỉu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syncope
  • vasovagal vasovagal syncope
    (ngất do phản xạ phế vị (phổ biến nhất))
  • cardiac cardiac syncope
    (ngất do tim)
  • orthostatic orthostatic syncope
    (ngất do hạ huyết áp tư thế)
  • recurrent recurrent syncope
    (ngất tái phát)
  • reflex reflex syncope
    (ngất do phản xạ)
Verb + syncope
  • experience experience syncope
    (trải qua cơn ngất)
  • suffer from suffer from syncope
    (bị ngất)
  • cause cause syncope
    (gây ngất)
Noun phrase with syncope
  • an episode of an episode of syncope
    (một cơn ngất xỉu)
  • a history of a history of syncope
    (tiền sử ngất xỉu)

Idioms

  • an episode of syncope

    một cơn ngất xỉu

    "He had an episode of syncope after standing up too quickly."

    (Anh ấy đã bị một cơn ngất xỉu sau khi đứng dậy quá nhanh.)

  • to suffer from syncope

    bị ngất xỉu (thường xuyên)

    "Many elderly patients suffer from syncope due to underlying heart conditions."

    (Nhiều bệnh nhân lớn tuổi bị ngất xỉu do các vấn đề tim mạch tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syncope

noun
Lật mặt

Sự mất ý thức tạm thời do giảm huyết áp; ngất xỉu.

"She suffered syncope after standing in the heat for too long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained the patient's syncope: a temporary loss of consciousness due to insufficient blood flow to the brain.
Bác sĩ giải thích về chứng ngất của bệnh nhân: sự mất ý thức tạm thời do không đủ máu lưu thông lên não.
Phủ định
His fainting spells were not syncope: they were actually seizures caused by a neurological disorder.
Những cơn ngất xỉu của anh ấy không phải là ngất: chúng thực sự là những cơn động kinh do rối loạn thần kinh gây ra.
Nghi vấn
Could her collapse have been caused by syncope: a sudden drop in blood pressure?
Liệu sự gục ngã của cô ấy có thể do ngất gây ra không: một sự giảm đột ngột huyết áp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syncope".

Ngất Xỉu Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học và phim ảnh thế kỷ 19, hình ảnh những quý cô 'yếu đuối' thường ngất xỉu (syncope) khi đối mặt với tin tức sốc hoặc cảm xúc mạnh đã trở thành một mô típ phổ biến. Ngày nay, ngất xỉu vẫn là một phản ứng sinh lý có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, từ căng thẳng, đói, mệt mỏi đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.

Sự Biến Đổi Ngôn Ngữ Qua Hiện Tượng Lược Âm

Trong ngôn ngữ học, syncope (lược âm giữa từ) là một hiện tượng tự nhiên khiến các từ trở nên ngắn gọn và dễ phát âm hơn theo thời gian. Ví dụ, từ 'camera' trong tiếng Anh đôi khi được phát âm là 'cam-ra' với âm 'e' bị lược bỏ, hoặc từ 'family' được phát âm là 'fam-ly'. Điều này phản ánh cách ngôn ngữ không ngừng tiến hóa và thích nghi.