(Top Banner Ad)
lignin
C1
noun C1 Hóa sinh, Thực vật học, Khoa học vật liệu

lignin

UK: /ˈlɪɡnɪn/ • US: /ˈlɪɡnɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lignin chất gỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex polymer that forms an integral part of the cell walls of plants and some algae.

Vietnamese Meaning

Một polyme phức tạp tạo thành một phần không thể thiếu của thành tế bào thực vật và một số loài tảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lignin provides structural support and impermeability to plant cell walls."

    "Lignin cung cấp hỗ trợ cấu trúc và khả năng không thấm nước cho thành tế bào thực vật."

  • "The removal of lignin is a key step in the pulping process."

    "Việc loại bỏ lignin là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất bột giấy."

  • "Lignin can be used as a source of renewable energy."

    "Lignin có thể được sử dụng làm nguồn năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lignification Sự hóa gỗ, quá trình lignin được lắng đọng trong thành tế bào thực vật
Adjective lignified Đã hóa gỗ, chứa lignin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Thực vật học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lignum
English
lignin

Nguồn gốc của Lignin

Từ 'lignin' xuất phát từ tiếng Latin 'lignum', có nghĩa là 'gỗ'. Điều này phản ánh vai trò chính của lignin trong việc làm cho cây cối cứng cáp và vững chắc. Lignin được phát hiện và nghiên cứu từ thế kỷ 19, mở đường cho việc hiểu rõ hơn về cấu trúc và đặc tính của thực vật.

Usage Note

Lignin là một polyme sinh học phức tạp, quan trọng thứ hai sau cellulose. Nó tạo độ cứng và độ bền cho thành tế bào thực vật, giúp cây đứng vững và chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật. Nó khác với cellulose ở chỗ nó không có cấu trúc lặp đi lặp lại thường xuyên. Độ phức tạp của cấu trúc lignin thay đổi tùy thuộc vào loài thực vật và các yếu tố môi trường.

Prepositions

in from

* **in**: dùng để chỉ sự có mặt của lignin trong thành phần cấu trúc (ví dụ: lignin in wood). * **from**: dùng để chỉ nguồn gốc của lignin (ví dụ: lignin from sugarcane bagasse).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lignin
  • abundant abundant lignin
    (lignin dồi dào)
  • modified modified lignin
    (lignin biến đổi)
  • residual residual lignin
    (lignin còn sót lại)
Verb + lignin
  • extract extract lignin
    (chiết xuất lignin)
  • remove remove lignin
    (loại bỏ lignin)
  • degrade degrade lignin
    (phân hủy lignin)
lignin + Noun
  • lignin lignin content
    (hàm lượng lignin)
  • lignin lignin biosynthesis
    (sự sinh tổng hợp lignin)
  • lignin lignin structure
    (cấu trúc lignin)

Idioms

  • Not see the wood for the trees (related to wood as lignin is a component of wood)

    Quá chú trọng vào chi tiết nhỏ mà không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.

    "He's so focused on the individual tasks that he can't see the wood for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào từng nhiệm vụ riêng lẻ mà không thấy được bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lignin

noun
Lật mặt

Một polyme phức tạp tạo thành một phần không thể thiếu của thành tế bào thực vật và một số loài tảo.

"Lignin provides structural support and impermeability to plant cell walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study lignin for its potential in biofuel production.
Các nhà khoa học nghiên cứu lignin vì tiềm năng của nó trong sản xuất nhiên liệu sinh học.
Phủ định
The process does not completely remove lignin from the wood pulp.
Quy trình không loại bỏ hoàn toàn lignin khỏi bột gỗ.
Nghi vấn
Does this plant contain a high percentage of lignin?
Loại cây này có chứa tỷ lệ lignin cao không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lignin is a complex polymer that is a major component of wood.
Lignin là một polyme phức tạp, thành phần chính của gỗ.
Phủ định
Lignin is not easily broken down by bacteria.
Lignin không dễ bị phân hủy bởi vi khuẩn.
Nghi vấn
Is lignin a renewable resource?
Lignin có phải là một nguồn tài nguyên tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lignin".

Ứng dụng của Lignin

Lignin là một nguồn tài nguyên tái tạo tiềm năng. Nó có thể được sử dụng để sản xuất nhiều loại sản phẩm, từ nhiên liệu sinh học đến vật liệu xây dựng, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và các vật liệu không bền vững.