(Top Banner Ad)
hemicellulose
C1
noun C1 Hóa sinh, Khoa học thực phẩm, Nông nghiệp

hemicellulose

UK: /ˌhɛmɪˈsɛljʊləʊs/ • US: /ˌhɛmiˈsɛljʊloʊs/

Nghĩa tiếng Việt

hemixenlulozo bán xenlulozo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polysaccharide that is a component of the cell walls of plants, consisting of various sugar monomers other than glucose.

Vietnamese Meaning

Một polysaccharide là thành phần của thành tế bào thực vật, bao gồm nhiều monomer đường khác nhau ngoài glucose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hemicellulose is a major component of agricultural residues."

    "Hemicellulose là một thành phần chính của phụ phẩm nông nghiệp."

  • "The digestibility of animal feed is affected by its hemicellulose content."

    "Khả năng tiêu hóa thức ăn chăn nuôi bị ảnh hưởng bởi hàm lượng hemicellulose của nó."

  • "Hemicellulose can be converted into biofuels."

    "Hemicellulose có thể được chuyển đổi thành nhiên liệu sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cellulose xenluloza (một thành phần chính của thành tế bào thực vật)
Adjective cellulosic thuộc về hoặc chứa xenluloza

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Khoa học thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hēmi-
Greek
cellulose
English
hemicellulose

Nguồn gốc của Hemicellulose

Từ 'hemicellulose' kết hợp 'hemi-' (nửa, bán) và 'cellulose'. Ban đầu, người ta nghĩ hemicellulose là một dạng cellulose không hoàn chỉnh, nhưng sau đó phát hiện ra nó là một polysaccharide riêng biệt với cấu trúc phức tạp hơn nhiều. Điều này cho thấy rằng khoa học luôn tiến triển và những hiểu biết ban đầu có thể thay đổi theo thời gian. Hãy nhớ điều này khi học tiếng Anh và khoa học!

Usage Note

Hemicellulose là một loại heteropolymer, khác với cellulose (chỉ chứa glucose) và lignin. Nó ít bền hơn cellulose và dễ thủy phân hơn. Hemicellulose đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của thành tế bào thực vật, ảnh hưởng đến tính chất cơ học và khả năng tiếp cận của thành tế bào với các enzyme.

Prepositions

in of from

in: Chỉ vị trí chứa hemicellulose (ví dụ: hemicellulose in plant cell walls). of: Chỉ thành phần của hemicellulose (ví dụ: hemicellulose of xylose and arabinose). from: Chỉ nguồn gốc của hemicellulose (ví dụ: hemicellulose from wood pulp).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hemicellulose
  • plant plant hemicellulose
    (hemicellulose thực vật)
  • dietary dietary hemicellulose
    (hemicellulose trong chế độ ăn uống)
  • different different types of hemicellulose
    (các loại hemicellulose khác nhau)
Động từ + hemicellulose
  • break down break down hemicellulose
    (phân hủy hemicellulose)
  • extract extract hemicellulose
    (chiết xuất hemicellulose)
  • hydrolyze hydrolyze hemicellulose
    (thủy phân hemicellulose)

Idioms

  • In the weeds

    Mắc kẹt trong những chi tiết vụn vặt (Liên hệ: hemicellulose là một phần nhỏ trong thành phần thực vật)

    "I'm so in the weeds with this project, I can't see the big picture."

    (Tôi đang quá sa lầy vào những chi tiết vụn vặt của dự án này, tôi không thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemicellulose

noun
Lật mặt

Một polysaccharide là thành phần của thành tế bào thực vật, bao gồm nhiều monomer đường khác nhau ngoài glucose.

"Hemicellulose is a major component of agricultural residues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cellulose, hemicellulose, and lignin are the major components of plant cell walls.
Cellulose, hemicellulose và lignin là các thành phần chính của thành tế bào thực vật.
Phủ định
Unlike cellulose, hemicellulose, a complex polysaccharide, does not have a consistent structure.
Không giống như cellulose, hemicellulose, một polysaccharide phức tạp, không có cấu trúc nhất quán.
Nghi vấn
Considering its complex structure, does hemicellulose, a component of dietary fiber, play a significant role in human digestion?
Xét cấu trúc phức tạp của nó, hemicellulose, một thành phần của chất xơ, có vai trò quan trọng trong tiêu hóa của con người không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study hemicellulose extensively for its potential in biofuel production.
Các nhà khoa học nghiên cứu hemicellulose rộng rãi vì tiềm năng của nó trong sản xuất nhiên liệu sinh học.
Phủ định
Seldom do scientists consider hemicellulose a primary energy source, given its complex extraction process.
Hiếm khi các nhà khoa học coi hemicellulose là một nguồn năng lượng chính, do quá trình chiết xuất phức tạp của nó.
Nghi vấn
Should we invest more in hemicellulose research, the potential benefits for sustainable energy could be substantial.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu hemicellulose, những lợi ích tiềm năng cho năng lượng bền vững có thể rất lớn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will analyze the hemicellulose content in the biomass.
Các nhà khoa học sẽ phân tích hàm lượng hemicellulose trong sinh khối.
Phủ định
The farmer is not going to remove the hemicellulose from the crop residue.
Người nông dân sẽ không loại bỏ hemicellulose khỏi tàn dư cây trồng.
Nghi vấn
Will the new process reduce the amount of hemicellulose produced?
Liệu quy trình mới có làm giảm lượng hemicellulose được tạo ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemicellulose".

Ứng dụng của Hemicellulose

Hemicellulose có nhiều ứng dụng quan trọng. Nó được sử dụng trong sản xuất giấy, bao bì phân hủy sinh học, và thậm chí cả trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nghiên cứu về hemicellulose có thể giúp chúng ta phát triển các vật liệu thân thiện với môi trường và các nguồn năng lượng tái tạo. Hãy tìm hiểu thêm về lĩnh vực thú vị này!