(Top Banner Ad)
cellulose
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Sinh học thực vật

cellulose

UK: /ˈsɛljʊləʊs/ • US: /ˈsɛljəˌloʊs/

Nghĩa tiếng Việt

xenluloza chất xơ thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polysaccharide consisting of a linear chain of several hundred to many thousands of β(1→4) linked D-glucose units; an important structural component of the cell walls of plants and many algae.

Vietnamese Meaning

Một polysaccharide bao gồm một chuỗi tuyến tính của vài trăm đến hàng ngàn đơn vị D-glucose liên kết β(1→4); một thành phần cấu trúc quan trọng của thành tế bào của thực vật và nhiều loại tảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cotton is a nearly pure form of cellulose."

    "Bông là một dạng cellulose gần như tinh khiết."

  • "Cellulose is the most abundant organic polymer on Earth."

    "Cellulose là polymer hữu cơ dồi dào nhất trên Trái Đất."

  • "Cellulose is used to make paper and textiles."

    "Cellulose được sử dụng để làm giấy và hàng dệt may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cellulosic Thuộc hoặc liên quan đến cellulose; có chứa cellulose.
Noun (Scientific) cellulase Enzyme cellulase (một loại enzyme có khả năng phân hủy cellulose).
Noun (Industry) cellulosics Các vật liệu hoặc sản phẩm làm từ cellulose (ví dụ: tơ nhân tạo, màng bọc).

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học thực vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella (small room, compartment)
French (Diminutive)
cellule (small cell)
French (1839)
cellulose (coined by Anselme Payen)
English
cellulose

Nguồn Gốc 'Căn Phòng Nhỏ'

Từ 'cellulose' được nhà hóa học người Pháp Anselme Payen đặt ra vào năm 1839. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp từ gốc Latinh 'cella' (nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'ngăn nhỏ', sau này trở thành 'tế bào') và hậu tố '-ose' thường dùng để chỉ các loại đường hoặc carbohydrate. Tên gọi này phản ánh đúng bản chất của cellulose: vật liệu tạo nên cấu trúc tường bao quanh các tế bào thực vật.

Usage Note

Cellulose là một polysaccharide quan trọng, khác với tinh bột (starch) ở liên kết giữa các đơn vị glucose (β(1→4) so với α(1→4)). Điều này tạo nên sự khác biệt lớn về cấu trúc và chức năng. Cellulose tạo thành sợi dai, bền vững, trong khi tinh bột dễ tiêu hóa hơn.

Prepositions

of in

Cellulose *of* plants chỉ nguồn gốc của cellulose. Cellulose *in* plants chỉ sự hiện diện của cellulose trong thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellulose
  • pure pure cellulose
    (cellulose tinh khiết)
  • plant plant cellulose
    (cellulose thực vật)
  • synthetic synthetic cellulose
    (cellulose tổng hợp)
Noun + cellulose (Types/Forms)
  • wood wood cellulose
    (cellulose gỗ (bột giấy))
  • cellulose cellulose fiber
    (sợi cellulose)
  • microcrystalline microcrystalline cellulose
    (cellulose vi tinh thể (dùng trong dược phẩm))
Verb + cellulose (Actions/Processing)
  • extract extract cellulose
    (chiết xuất cellulose)
  • dissolve dissolve cellulose
    (hòa tan cellulose)
  • derive derive cellulose from biomass
    (tạo ra cellulose từ sinh khối)

Idioms

  • Cellulose acetate

    Acetate cellulose (một hợp chất được sử dụng làm màng phim, sợi nhân tạo, hoặc lớp phủ kính mắt)

    "Cellulose acetate is often used to manufacture cigarette filters."

    (Acetate cellulose thường được sử dụng để sản xuất đầu lọc thuốc lá.)

  • Cellulose insulation

    Vật liệu cách nhiệt cellulose (thường làm từ giấy tái chế, dùng để chống nóng/lạnh)

    "We used recycled paper for the cellulose insulation in the attic."

    (Chúng tôi đã sử dụng giấy tái chế cho vật liệu cách nhiệt cellulose trên gác mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellulose

danh từ
Lật mặt

Một polysaccharide bao gồm một chuỗi tuyến tính của vài trăm đến hàng ngàn đơn vị D-glucose liên kết β(1→4); một thành phần cấu trúc quan trọng của thành tế bào của thực vật và nhiều loại tảo.

"Cotton is a nearly pure form of cellulose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying cellulose helps us understand plant cell structure.
Nghiên cứu cellulose giúp chúng ta hiểu cấu trúc tế bào thực vật.
Phủ định
Not using cellulose in packaging doesn't necessarily mean it's eco-unfriendly.
Việc không sử dụng cellulose trong bao bì không nhất thiết có nghĩa là nó không thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Is producing cellulose a sustainable alternative to plastic?
Liệu sản xuất cellulose có phải là một giải pháp thay thế bền vững cho nhựa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a major component of plant cell walls.
Nó là một thành phần chính của thành tế bào thực vật.
Phủ định
They do not digest cellulose.
Chúng không tiêu hóa cellulose.
Nghi vấn
Which organisms can break down cellulose?
Những sinh vật nào có thể phân hủy cellulose?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cellulose is a major component of plant cell walls.
Cellulose là một thành phần chính của thành tế bào thực vật.
Phủ định
Cellulose is not easily digested by humans.
Cellulose không dễ tiêu hóa đối với con người.
Nghi vấn
Is cellulose a type of polysaccharide?
Cellulose có phải là một loại polysaccharide không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellulose".

Nền Tảng Của Văn Minh Giấy

Cellulose là thành phần chính tạo nên giấy (chiếm 90% trong gỗ và gần 100% trong bông). Sự phát minh ra quy trình sản xuất giấy từ cellulose thực vật đã thay đổi hoàn toàn cách lưu trữ thông tin, trở thành nền tảng vật chất cho sự phát triển của văn học, khoa học và giáo dục trên toàn thế giới.

Nguồn Gốc Của Vải Bông

Cellulose tinh khiết gần như là thành phần duy nhất của sợi bông (cotton). Đây là lý do khiến bông trở thành loại vải tự nhiên phổ biến nhất thế giới, cung cấp vật liệu may mặc thoáng mát và dễ phân hủy sinh học.