(Top Banner Ad)
limb
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học

limb

UK: /lɪm/ • US: /lɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chi tay chân cành lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arm or leg of a person or four-legged animal, or a bird's wing.

Vietnamese Meaning

Tay chân của người hoặc động vật bốn chân, hoặc cánh của chim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He injured a limb in the accident."

    "Anh ấy bị thương một chi trong vụ tai nạn."

  • "The bird perched on a thick limb."

    "Con chim đậu trên một cành cây dày."

  • "He lost a limb in the war."

    "Anh ấy mất một chi trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limbless không có chi
Adjective limbed có chi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lēim-
Old English
lim

Từ nguyên thú vị

Từ 'limb' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'linh hoạt'. Điều này gợi ý rằng các chi được xem là những bộ phận có khả năng cử động và thích ứng cao của cơ thể.

Usage Note

Từ 'limb' thường được dùng để chỉ các chi lớn của cơ thể. Khi nói về tay hoặc chân, nó nhấn mạnh đến vai trò của một phần cơ thể giúp di chuyển hoặc thực hiện các hành động. Ví dụ, 'lost a limb' thường ngụ ý một tổn thất nghiêm trọng hơn so với 'injured an arm'. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một thành viên quan trọng của một nhóm hoặc tổ chức.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ vị trí trên một chi (ví dụ: a bandage on his limb).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limb
  • artificial limb
    (chi giả)
  • lower limb
    (chi dưới (chân))
  • upper limb
    (chi trên (tay))
Verb + limb
  • stretch a limb
    (duỗi một chi)
  • lose a limb
    (mất một chi)
  • break a limb
    (gãy một chi)

Idioms

  • out on a limb

    trong tình thế nguy hiểm, đơn độc, không được ai ủng hộ

    "He went out on a limb to defend his friend."

    (Anh ấy đã tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm để bảo vệ bạn mình.)

  • risk life and limb

    liều mình, mạo hiểm tính mạng

    "Firefighters risk life and limb to save people."

    (Lính cứu hỏa liều mình để cứu người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limb

danh từ
Lật mặt

Tay chân của người hoặc động vật bốn chân, hoặc cánh của chim.

"He injured a limb in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limb".

Chân tay giả

Trong văn hóa hiện đại, chân tay giả đã trở nên rất tiên tiến, giúp những người bị mất chi có thể sống một cuộc sống năng động và độc lập hơn. Công nghệ này tiếp tục phát triển, mang lại nhiều hy vọng cho tương lai.