(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ limb
B1

limb

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chi tay chân cành lớn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Limb'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tay chân của người hoặc động vật bốn chân, hoặc cánh của chim.

Definition (English Meaning)

An arm or leg of a person or four-legged animal, or a bird's wing.

Ví dụ Thực tế với 'Limb'

  • "He injured a limb in the accident."

    "Anh ấy bị thương một chi trong vụ tai nạn."

  • "The bird perched on a thick limb."

    "Con chim đậu trên một cành cây dày."

  • "He lost a limb in the war."

    "Anh ấy mất một chi trong chiến tranh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Limb'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

trunk(thân cây)
torso(thân mình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Y học

Ghi chú Cách dùng 'Limb'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'limb' thường được dùng để chỉ các chi lớn của cơ thể. Khi nói về tay hoặc chân, nó nhấn mạnh đến vai trò của một phần cơ thể giúp di chuyển hoặc thực hiện các hành động. Ví dụ, 'lost a limb' thường ngụ ý một tổn thất nghiêm trọng hơn so với 'injured an arm'. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một thành viên quan trọng của một nhóm hoặc tổ chức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Dùng 'on' để chỉ vị trí trên một chi (ví dụ: a bandage on his limb).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Limb'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)