limb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arm or leg of a person or four-legged animal, or a bird's wing.
Vietnamese Meaning
Tay chân của người hoặc động vật bốn chân, hoặc cánh của chim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He injured a limb in the accident."
"Anh ấy bị thương một chi trong vụ tai nạn."
-
"The bird perched on a thick limb."
"Con chim đậu trên một cành cây dày."
-
"He lost a limb in the war."
"Anh ấy mất một chi trong chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limbless | không có chi |
| Adjective | limbed | có chi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'limb' thường được dùng để chỉ các chi lớn của cơ thể. Khi nói về tay hoặc chân, nó nhấn mạnh đến vai trò của một phần cơ thể giúp di chuyển hoặc thực hiện các hành động. Ví dụ, 'lost a limb' thường ngụ ý một tổn thất nghiêm trọng hơn so với 'injured an arm'. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một thành viên quan trọng của một nhóm hoặc tổ chức.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ vị trí trên một chi (ví dụ: a bandage on his limb).
Collocations (Từ đi kèm)
-
artificial limb (chi giả)
-
lower limb (chi dưới (chân))
-
upper limb (chi trên (tay))
-
stretch a limb (duỗi một chi)
-
lose a limb (mất một chi)
-
break a limb (gãy một chi)
Idioms
-
out on a limb
trong tình thế nguy hiểm, đơn độc, không được ai ủng hộ
"He went out on a limb to defend his friend."
(Anh ấy đã tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm để bảo vệ bạn mình.)
-
risk life and limb
liều mình, mạo hiểm tính mạng
"Firefighters risk life and limb to save people."
(Lính cứu hỏa liều mình để cứu người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limb
danh từTay chân của người hoặc động vật bốn chân, hoặc cánh của chim.
"He injured a limb in the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limb".
