branch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of a tree which grows out from the trunk or from a bough.
Vietnamese Meaning
Cành cây, nhánh cây mọc ra từ thân cây hoặc cành lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat climbed up the tree and sat on a branch."
"Con mèo trèo lên cây và ngồi trên một cành cây."
-
"The company has branches all over the country."
"Công ty có chi nhánh trên khắp cả nước."
-
"A large branch fell off the tree during the storm."
"Một cành cây lớn rơi xuống trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | branch | Rẽ nhánh, phân nhánh (tách ra khỏi đường chính) |
| Noun | branchlet | Cành con, cành nhỏ |
| Adjective | unbranched | Không phân nhánh, không có chi nhánh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'branch' dùng để chỉ phần kéo dài ra từ thân cây, thường có lá, hoa, hoặc quả. Nó khác với 'twig', chỉ cành con, mảnh và nhỏ hơn.
Prepositions
'of' dùng để chỉ một bộ phận của cái gì đó (e.g., a branch of a tree). 'on' có thể chỉ vị trí (e.g., the bird is on the branch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main the main branch (Chi nhánh chính)
-
local a local branch (Một chi nhánh địa phương)
-
bare bare branches (Những cành cây trơ trụi)
-
open open a new branch (Mở một chi nhánh mới)
-
manage manage a branch (Quản lý một chi nhánh)
-
cut cut a branch (Cắt một cành cây)
-
branch off the road branches off (Con đường rẽ nhánh (tách ra))
-
branch of a branch of science (Một ngành/lĩnh vực khoa học)
Idioms
-
Branch out
Mở rộng hoạt động, mở rộng phạm vi kinh doanh hoặc sở thích
"After years in finance, the company decided to branch out into technology."
(Sau nhiều năm trong lĩnh vực tài chính, công ty quyết định mở rộng sang công nghệ.)
-
Hold/offer an olive branch
Đưa ra lời đề nghị hòa giải, mong muốn hòa bình
"Despite the long disagreement, the politician finally offered an olive branch to his opponent."
(Bất chấp sự bất đồng kéo dài, chính trị gia cuối cùng đã đưa ra lời đề nghị hòa giải với đối thủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
branch
Danh từCành cây, nhánh cây mọc ra từ thân cây hoặc cành lớn.
"The cat climbed up the tree and sat on a branch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branch".
