(Top Banner Ad)
branch
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học tự nhiên

branch

UK: /brɑːntʃ/ • US: /bræntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cành nhánh chi nhánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a tree which grows out from the trunk or from a bough.

Vietnamese Meaning

Cành cây, nhánh cây mọc ra từ thân cây hoặc cành lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat climbed up the tree and sat on a branch."

    "Con mèo trèo lên cây và ngồi trên một cành cây."

  • "The company has branches all over the country."

    "Công ty có chi nhánh trên khắp cả nước."

  • "A large branch fell off the tree during the storm."

    "Một cành cây lớn rơi xuống trong cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb branch Rẽ nhánh, phân nhánh (tách ra khỏi đường chính)
Noun branchlet Cành con, cành nhỏ
Adjective unbranched Không phân nhánh, không có chi nhánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
branca
Old French
branche
Middle English
braunche
Modern English
branch

Từ 'Móng Vuốt' Đến 'Cành Cây'

Nguồn gốc của từ 'branch' (cành cây) khá thú vị, nó bắt nguồn từ tiếng Latin muộn là 'branca', có nghĩa là 'móng vuốt' hoặc 'bàn tay'. Người ta cho rằng sự liên tưởng này xuất hiện vì các cành cây vươn ra xa trông giống như những ngón tay hoặc móng vuốt dang rộng. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, ý nghĩa chính đã chuyển thành 'bộ phận của cây' và 'chi nhánh'.

Usage Note

Từ 'branch' dùng để chỉ phần kéo dài ra từ thân cây, thường có lá, hoa, hoặc quả. Nó khác với 'twig', chỉ cành con, mảnh và nhỏ hơn.

Prepositions

of on

'of' dùng để chỉ một bộ phận của cái gì đó (e.g., a branch of a tree). 'on' có thể chỉ vị trí (e.g., the bird is on the branch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branch (Miêu tả)
  • main the main branch
    (Chi nhánh chính)
  • local a local branch
    (Một chi nhánh địa phương)
  • bare bare branches
    (Những cành cây trơ trụi)
Verb + branch (Hành động)
  • open open a new branch
    (Mở một chi nhánh mới)
  • manage manage a branch
    (Quản lý một chi nhánh)
  • cut cut a branch
    (Cắt một cành cây)
branch + Preposition/Noun (Cấu trúc)
  • branch off the road branches off
    (Con đường rẽ nhánh (tách ra))
  • branch of a branch of science
    (Một ngành/lĩnh vực khoa học)

Idioms

  • Branch out

    Mở rộng hoạt động, mở rộng phạm vi kinh doanh hoặc sở thích

    "After years in finance, the company decided to branch out into technology."

    (Sau nhiều năm trong lĩnh vực tài chính, công ty quyết định mở rộng sang công nghệ.)

  • Hold/offer an olive branch

    Đưa ra lời đề nghị hòa giải, mong muốn hòa bình

    "Despite the long disagreement, the politician finally offered an olive branch to his opponent."

    (Bất chấp sự bất đồng kéo dài, chính trị gia cuối cùng đã đưa ra lời đề nghị hòa giải với đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branch

Danh từ
Lật mặt

Cành cây, nhánh cây mọc ra từ thân cây hoặc cành lớn.

"The cat climbed up the tree and sat on a branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branch".

Cây Olive – Biểu Tượng Hòa Bình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là theo truyền thống Kinh Thánh và Hy Lạp cổ đại, cành ô liu (olive branch) là biểu tượng của hòa bình, chiến thắng và sự hòa giải. Hình ảnh này xuất hiện phổ biến trên quốc huy và các biểu tượng chính trị để thể hiện thiện chí hòa bình.

Ba Nhánh Quyền Lực Chính Phủ

Trong hệ thống chính trị của nhiều quốc gia dân chủ (như Mỹ), quyền lực nhà nước được chia thành ba 'nhánh' (branches) chính: Hành pháp (Executive), Lập pháp (Legislative) và Tư pháp (Judicial). Sự phân chia này nhằm đảm bảo kiểm soát và cân bằng quyền lực.