(Top Banner Ad)
limelight
C1
Noun C1 Truyền thông, Giải trí

limelight

UK: /ˈlaɪm.laɪt/ • US: /ˈlaɪm.laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm điểm chú ý vị trí trung tâm của sự chú ý ánh đèn sân khấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The center of public attention and interest.

Vietnamese Meaning

Sự chú ý và quan tâm của công chúng; vị trí trung tâm của sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been in the limelight since winning the award."

    "Cô ấy đã trở thành tâm điểm chú ý kể từ khi giành được giải thưởng."

  • "The scandal thrust him into the limelight."

    "Vụ bê bối đẩy anh ta vào tâm điểm chú ý."

  • "She enjoys being in the limelight."

    "Cô ấy thích được là trung tâm của sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limelight Sự chú ý của công chúng, ánh hào quang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
lime
English
light
English
limelight

Ánh Sáng Sân Khấu Đặc Biệt

Vào đầu thế kỷ 19, 'limelight' là một loại đèn sân khấu cường độ cao, được sử dụng trong nhà hát và phòng hòa nhạc. Nó tạo ra ánh sáng rực rỡ bằng cách đốt nóng một khối canxi oxit (vôi sống) bằng ngọn lửa khí hydro-oxy. Ánh sáng này rất mạnh và được dùng để chiếu sáng các diễn viên chính, khiến họ nổi bật trên sân khấu. Từ đó, 'limelight' trở thành ẩn dụ cho sự chú ý của công chúng và sự nổi tiếng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc một người hoặc một sự kiện được công chúng đặc biệt quan tâm và bàn tán. Khác với 'fame' (sự nổi tiếng) ở chỗ 'limelight' nhấn mạnh vào khoảnh khắc được chú ý mạnh mẽ hơn là sự nổi tiếng lâu dài. Nó cũng khác với 'notoriety' (tai tiếng) vì 'limelight' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in into

'in the limelight': ở trong vị trí được công chúng chú ý. 'into the limelight': trở thành trung tâm của sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + limelight
  • be in be in the limelight
    (được công chúng chú ý)
  • hog hog the limelight
    (chiếm hết sự chú ý của mọi người)
  • steal steal the limelight
    (thu hút sự chú ý khỏi người khác)
  • step into step into the limelight
    (bắt đầu nhận được sự chú ý của công chúng)
  • avoid avoid the limelight
    (tránh né sự chú ý của công chúng)
Tính từ + limelight
  • intense intense limelight
    (sự chú ý mãnh liệt của công chúng)
  • constant constant limelight
    (sự chú ý liên tục của công chúng)

Idioms

  • be in the limelight

    Đang là trung tâm của sự chú ý của công chúng.

    "The actress has been in the limelight ever since her first movie became a hit."

    (Nữ diễn viên đó đã luôn là trung tâm của sự chú ý kể từ khi bộ phim đầu tiên của cô ấy thành công vang dội.)

  • hog the limelight

    Chiếm hết sự chú ý của mọi người, không để ai khác nổi bật.

    "He always tries to hog the limelight during team presentations."

    (Anh ta luôn cố gắng chiếm hết sự chú ý trong các bài thuyết trình nhóm.)

  • steal the limelight

    Thu hút sự chú ý khỏi người khác một cách bất ngờ hoặc không mong muốn.

    "The singer's scandalous outfit stole the limelight from her performance."

    (Trang phục gây sốc của nữ ca sĩ đã chiếm hết sự chú ý, làm lu mờ màn trình diễn của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limelight

Noun
Lật mặt

Sự chú ý và quan tâm của công chúng; vị trí trung tâm của sự chú ý.

"She has been in the limelight since winning the award."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having practiced for years, she finally stepped into the limelight, her talent shining brightly.
Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy cũng bước vào ánh đèn sân khấu, tài năng của cô ấy tỏa sáng rực rỡ.
Phủ định
Despite her hard work, she avoided the limelight, preferring to support her team from behind the scenes, a decision she never regretted.
Mặc dù làm việc chăm chỉ, cô ấy vẫn tránh ánh đèn sân khấu, thích hỗ trợ đội của mình từ phía sau, một quyết định mà cô ấy không bao giờ hối hận.
Nghi vấn
Considering the intense pressure, is being in the limelight, with all its scrutiny, truly worth it?
Xem xét áp lực dữ dội, liệu việc được chú ý, với tất cả sự săm soi của nó, có thực sự xứng đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limelight".

Nguồn Gốc Sân Khấu

Ban đầu, 'limelight' là một công nghệ chiếu sáng sân khấu đột phá vào thế kỷ 19, sử dụng nhiệt để tạo ra ánh sáng cực mạnh. Nó giúp các diễn viên chính nổi bật trên sân khấu, tạo ra hiệu ứng ấn tượng và là tiền thân của các kỹ thuật chiếu sáng hiện đại. Điều này giúp từ 'limelight' mang ý nghĩa ẩn dụ về sự nổi bật và chú ý.

Áp Lực Từ Sự Nổi Tiếng

Trong văn hóa phương Tây, 'limelight' không chỉ là sự nổi tiếng mà còn ám chỉ những áp lực và sự soi mói đi kèm. Những người 'in the limelight' (được công chúng chú ý) thường phải đối mặt với sự kiểm soát gắt gao của truyền thông và công chúng, khiến cuộc sống cá nhân của họ khó được riêng tư.