(Top Banner Ad)
limited perspective
Văn học, Ngôn ngữ học

limited perspective

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn chế
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited hạn chế, có giới hạn
Noun perspective quan điểm, góc nhìn
Adjective perspectival thuộc về quan điểm

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitatus (past participle of limitare - to limit, bound)
Middle English
limited
Middle English
perspectiva

Nguồn gốc của 'Limited'

Từ 'limited' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'limitatus,' có nghĩa là 'bị giới hạn.' Nó mang ý nghĩa về một phạm vi hoặc quy mô nhỏ hẹp, không mở rộng.

Nguồn gốc của 'Perspective'

Từ 'perspective' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'perspectiva' nghĩa là 'nhìn thấu'. Trong hội họa, nó chỉ cách vẽ để tạo cảm giác ba chiều trên một bề mặt phẳng. Từ đó, nó mở rộng để chỉ quan điểm cá nhân về một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited perspective
  • narrow limited perspective
    (quan điểm hạn hẹp)
  • biased limited perspective
    (quan điểm thiên vị, phiến diện)
  • personal limited perspective
    (quan điểm cá nhân hạn chế)
Verb + limited perspective
  • have a limited perspective
    (có một quan điểm hạn chế)
  • offer a limited perspective
    (đưa ra một quan điểm hạn chế)
  • suffer from a limited perspective
    (chịu ảnh hưởng từ một quan điểm hạn chế)

Idioms

  • tunnel vision

    tầm nhìn hạn hẹp, chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất

    "He suffers from tunnel vision when it comes to his work."

    (Anh ấy bị tầm nhìn hạn hẹp khi nói đến công việc của mình.)

  • can't see the forest for the trees

    chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng (quá tập trung vào chi tiết mà bỏ qua bức tranh toàn cảnh)

    "He's so focused on the details that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào các chi tiết đến nỗi chỉ nhìn thấy cây mà không thấy rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited perspective

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited perspective".

Đa dạng văn hóa và quan điểm

Trong một thế giới đa văn hóa, việc nhận ra rằng mỗi người có một 'limited perspective' do nền tảng và kinh nghiệm cá nhân là rất quan trọng. Điều này giúp chúng ta tôn trọng và đánh giá cao sự khác biệt.

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Bias)

Khái niệm 'limited perspective' liên quan mật thiết đến thiên kiến nhận thức. Chúng ta thường vô thức đưa ra những phán đoán dựa trên thông tin hạn chế mà chúng ta có, dẫn đến những nhận định sai lệch. Việc nhận thức được điều này giúp ta tư duy phản biện hơn.