limonium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of a genus (Limonium) of flowering plants in the family Plumbaginaceae.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loài nào thuộc chi Limonium (cỏ roi biển) của thực vật có hoa trong họ Plumbaginaceae (họ đuôi công).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The florist used limonium in the bouquet to add texture and color."
"Người bán hoa đã sử dụng cỏ roi biển trong bó hoa để tăng thêm kết cấu và màu sắc."
-
"Limonium is often used in dried flower arrangements."
"Cỏ roi biển thường được sử dụng trong các tác phẩm cắm hoa khô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limoniate | Một loại muối làm từ chanh (hiếm dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'limonium' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một chi thực vật, hay cụ thể hơn, một loài cây thuộc chi đó. Nó thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật, hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên môn về thực vật học. Các tên gọi thông thường như 'sea lavender', 'statice', hoặc 'marsh rosemary' thường được sử dụng thay thế trong các bối cảnh ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried limonium (hoa limonium khô)
-
purple purple limonium (hoa limonium màu tím)
-
bunch a bunch of limonium (một bó hoa limonium)
-
bouquet a limonium bouquet (một bó hoa limonium)
Idioms
-
like a limonium in the wind
như hoa limonium trong gió (dễ bị lung lay, thay đổi)
"His opinion is like a limonium in the wind, easily swayed by whoever he talks to."
(Ý kiến của anh ấy như hoa limonium trong gió, dễ dàng bị lung lay bởi bất cứ ai anh ấy nói chuyện cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limonium
nounBất kỳ loài nào thuộc chi Limonium (cỏ roi biển) của thực vật có hoa trong họ Plumbaginaceae (họ đuôi công).
"The florist used limonium in the bouquet to add texture and color."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved the limonium in her garden. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích cây limonium trong vườn của mình. |
| Phủ định | He said that he did not know what limonium was. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết limonium là gì. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever grown limonium before. |
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ trồng limonium trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limonium".
