(Top Banner Ad)
limonium
C1
noun C1 Thực vật học

limonium

UK: /laɪˈməʊniəm/ • US: /laɪˈmoʊniəm/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ roi biển hoa bất tử (một số loài)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a genus (Limonium) of flowering plants in the family Plumbaginaceae.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài nào thuộc chi Limonium (cỏ roi biển) của thực vật có hoa trong họ Plumbaginaceae (họ đuôi công).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The florist used limonium in the bouquet to add texture and color."

    "Người bán hoa đã sử dụng cỏ roi biển trong bó hoa để tăng thêm kết cấu và màu sắc."

  • "Limonium is often used in dried flower arrangements."

    "Cỏ roi biển thường được sử dụng trong các tác phẩm cắm hoa khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limoniate Một loại muối làm từ chanh (hiếm dùng)

Synonyms

sea lavender (cỏ oải hương biển)statice (hoa bất tử)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
leimon
Latin
limonium

Nguồn gốc tên gọi

Tên "limonium" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "leimon", có nghĩa là "đồng cỏ" hoặc "bãi cỏ". Có lẽ người ta đặt tên như vậy vì nhiều loài limonium thường mọc ở những khu vực ven biển, nơi có nhiều đồng cỏ muối.

Usage Note

Từ 'limonium' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một chi thực vật, hay cụ thể hơn, một loài cây thuộc chi đó. Nó thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật, hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên môn về thực vật học. Các tên gọi thông thường như 'sea lavender', 'statice', hoặc 'marsh rosemary' thường được sử dụng thay thế trong các bối cảnh ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limonium
  • dried dried limonium
    (hoa limonium khô)
  • purple purple limonium
    (hoa limonium màu tím)
limonium + Noun
  • bunch a bunch of limonium
    (một bó hoa limonium)
  • bouquet a limonium bouquet
    (một bó hoa limonium)

Idioms

  • like a limonium in the wind

    như hoa limonium trong gió (dễ bị lung lay, thay đổi)

    "His opinion is like a limonium in the wind, easily swayed by whoever he talks to."

    (Ý kiến của anh ấy như hoa limonium trong gió, dễ dàng bị lung lay bởi bất cứ ai anh ấy nói chuyện cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limonium

noun
Lật mặt

Bất kỳ loài nào thuộc chi Limonium (cỏ roi biển) của thực vật có hoa trong họ Plumbaginaceae (họ đuôi công).

"The florist used limonium in the bouquet to add texture and color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the limonium in her garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích cây limonium trong vườn của mình.
Phủ định
He said that he did not know what limonium was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết limonium là gì.
Nghi vấn
She asked if I had ever grown limonium before.
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ trồng limonium trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limonium".

Sử dụng trong cắm hoa

Limonium thường được sử dụng làm hoa phụ trong cắm hoa vì nó có thể giữ được màu sắc rất lâu sau khi khô. Nó tượng trưng cho vẻ đẹp bền vững và sự tưởng nhớ.