(Top Banner Ad)
linear economy
C1
noun C1 Kinh tế

linear economy

UK: /ˈlɪnɪər ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈlɪniər ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế tuyến tính mô hình kinh tế tuyến tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economy based on the take-make-dispose model of production, where resources are extracted, transformed into products, used, and then discarded as waste.

Vietnamese Meaning

Một nền kinh tế dựa trên mô hình 'khai thác-sản xuất-thải bỏ', trong đó tài nguyên được khai thác, chuyển đổi thành sản phẩm, sử dụng và sau đó bị loại bỏ như chất thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The linear economy is no longer sustainable in the face of growing environmental challenges."

    "Nền kinh tế tuyến tính không còn bền vững khi đối mặt với những thách thức môi trường ngày càng tăng."

  • "The transition from a linear economy to a circular economy requires significant investment and policy changes."

    "Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế tuyến tính sang nền kinh tế tuần hoàn đòi hỏi những thay đổi đáng kể về đầu tư và chính sách."

  • "Many businesses are now exploring ways to reduce waste and improve resource efficiency in order to move away from the linear economy model."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện đang khám phá các cách để giảm chất thải và cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên nhằm thoát khỏi mô hình kinh tế tuyến tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective linear thuộc về đường thẳng, tuyến tính
Noun line đường thẳng, hàng, dòng
Verb line kẻ vạch, xếp hàng
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (không tốn kém)
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm

Synonyms

take-make-dispose economy (nền kinh tế khai thác-sản xuất-thải bỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea (thread, line)
Latin
linearis (of a line)
English
linear
Ancient Greek
oikonomia (household management)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
English
linear economy (compound term)

Nguồn gốc 'linear economy'

Thuật ngữ 'linear economy' (nền kinh tế tuyến tính) mô tả mô hình sản xuất và tiêu thụ truyền thống, nơi tài nguyên được khai thác, biến thành sản phẩm, sử dụng và sau đó vứt bỏ. Cụm từ này trở nên phổ biến hơn khi khái niệm 'circular economy' (kinh tế tuần hoàn) xuất hiện, giúp định danh và đối lập với mô hình cũ. 'Linear' (tuyến tính) ám chỉ một quy trình đi theo một đường thẳng, một chiều, không có sự quay vòng hay tái chế. 'Economy' (kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia' nghĩa là 'quản lý gia đình'.

Usage Note

Nền kinh tế tuyến tính phụ thuộc vào việc tiếp cận dễ dàng với một lượng lớn tài nguyên và năng lượng rẻ tiền. Mô hình này dẫn đến cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Nó trái ngược với nền kinh tế tuần hoàn.

Prepositions

of in

of: Được sử dụng để chỉ bản chất của nền kinh tế tuyến tính (ví dụ: 'the limitations of a linear economy'). in: Được sử dụng để chỉ bối cảnh mà nền kinh tế tuyến tính tồn tại hoặc được áp dụng (ví dụ: 'investments in a linear economy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linear economy
  • traditional traditional linear economy
    (nền kinh tế tuyến tính truyền thống)
  • current current linear economy
    (nền kinh tế tuyến tính hiện tại)
  • unsustainable unsustainable linear economy
    (nền kinh tế tuyến tính không bền vững)
  • resource-intensive resource-intensive linear economy
    (nền kinh tế tuyến tính thâm dụng tài nguyên)
Verb + linear economy
  • criticize criticize the linear economy
    (chỉ trích nền kinh tế tuyến tính)
  • move away from move away from the linear economy
    (chuyển dịch khỏi nền kinh tế tuyến tính)
  • abandon abandon the linear economy
    (từ bỏ nền kinh tế tuyến tính)
  • challenge challenge the linear economy
    (thách thức nền kinh tế tuyến tính)
Noun + linear economy
  • model of the model of a linear economy
    (mô hình của nền kinh tế tuyến tính)
  • limitations of the limitations of a linear economy
    (những hạn chế của nền kinh tế tuyến tính)

Idioms

  • the take-make-dispose model of a linear economy

    mô hình 'khai thác-sản xuất-thải bỏ' của nền kinh tế tuyến tính (mô tả quy trình tiêu chuẩn)

    "The environmental impact of the take-make-dispose model of a linear economy is becoming increasingly evident."

    (Tác động môi trường của mô hình khai thác-sản xuất-thải bỏ trong nền kinh tế tuyến tính đang ngày càng trở nên rõ ràng.)

  • shifting away from a linear economy

    chuyển dịch khỏi nền kinh tế tuyến tính (đề cập đến xu hướng thay đổi mô hình kinh tế)

    "Many countries are exploring strategies for shifting away from a linear economy towards more sustainable practices."

    (Nhiều quốc gia đang khám phá các chiến lược để chuyển dịch khỏi nền kinh tế tuyến tính sang các thực hành bền vững hơn.)

  • the inherent flaws of the linear economy

    những khuyết điểm cố hữu của nền kinh tế tuyến tính (những vấn đề vốn có trong mô hình)

    "Environmental activists often highlight the inherent flaws of the linear economy, such as excessive waste generation."

    (Các nhà hoạt động môi trường thường nhấn mạnh những khuyết điểm cố hữu của nền kinh tế tuyến tính, chẳng hạn như việc tạo ra quá nhiều chất thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear economy

noun
Lật mặt

Một nền kinh tế dựa trên mô hình 'khai thác-sản xuất-thải bỏ', trong đó tài nguyên được khai thác, chuyển đổi thành sản phẩm, sử dụng và sau đó bị loại bỏ như chất thải.

"The linear economy is no longer sustainable in the face of growing environmental challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear economy".

Mô hình 'Khai thác-Sản xuất-Thải bỏ'

Nền kinh tế tuyến tính, phổ biến từ cuộc Cách mạng Công nghiệp, dựa trên mô hình 'take-make-dispose' (khai thác-sản xuất-thải bỏ). Theo đó, tài nguyên được khai thác từ tự nhiên, chế biến thành sản phẩm, sau đó được tiêu thụ và vứt bỏ dưới dạng chất thải khi hết hạn sử dụng. Mô hình này đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong nhiều thế kỷ nhưng gây ra những vấn đề nghiêm trọng về cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.

Sự tương phản với Kinh tế Tuần hoàn

Khái niệm 'linear economy' thường được sử dụng để đối lập với 'circular economy' (kinh tế tuần hoàn). Trong khi nền kinh tế tuyến tính coi chất thải là sản phẩm cuối cùng, thì kinh tế tuần hoàn hướng tới việc loại bỏ hoàn toàn chất thải và ô nhiễm, giữ cho sản phẩm và vật liệu được sử dụng càng lâu càng tốt, và tái tạo các hệ thống tự nhiên. Sự chuyển dịch từ tuyến tính sang tuần hoàn là một xu hướng toàn cầu quan trọng trong phát triển bền vững.