(Top Banner Ad)
linear regression
C1
Noun C1 Thống kê học, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng

linear regression

UK: /ˈlɪnɪər rɪˈɡreʃən/ • US: /ˈlɪniər rɪˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hồi quy tuyến tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A linear approach for modelling the relationship between a scalar response and one or more explanatory variables (also known as dependent and independent variables).

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tuyến tính để mô hình hóa mối quan hệ giữa một biến phản hồi vô hướng và một hoặc nhiều biến giải thích (còn được gọi là biến phụ thuộc và biến độc lập).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Linear regression is a powerful tool for predicting trends."

    "Hồi quy tuyến tính là một công cụ mạnh mẽ để dự đoán các xu hướng."

  • "We used linear regression to model the relationship between advertising spend and sales."

    "Chúng tôi đã sử dụng hồi quy tuyến tính để mô hình hóa mối quan hệ giữa chi tiêu quảng cáo và doanh số bán hàng."

  • "The R-squared value indicates the goodness of fit of the linear regression model."

    "Giá trị R bình phương cho biết mức độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linearity Tính tuyến tính
Adjective linear Thuộc về đường thẳng, tuyến tính
Adverb linearly Một cách tuyến tính
Verb regress Hồi quy, lùi lại
Noun regression Sự hồi quy (nói chung hoặc trong thống kê)
Adjective regressive Mang tính hồi quy, thoái lui
Noun regressor Biến hồi quy (biến độc lập trong mô hình hồi quy)
Noun regressand Biến bị hồi quy (biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy)

Synonyms

least squares regression (hồi quy bình phương tối thiểu)

Antonyms

non-linear regression (hồi quy phi tuyến tính)

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
Latin
regredi
Latin
regressus
English
regression
English
linear regression

Nguồn gốc của thuật ngữ 'Regression'

Thuật ngữ 'regression' (hồi quy) lần đầu tiên được nhà thống kê và sinh học người Anh, Sir Francis Galton, sử dụng vào cuối thế kỷ 19. Ông nghiên cứu về di truyền (đặc biệt là chiều cao) và nhận thấy rằng chiều cao của con cái có xu hướng 'hồi quy' (trở về) mức trung bình của quần thể, ngay cả khi cha mẹ rất cao hoặc rất thấp. Từ đó, thuật ngữ 'regression' được dùng để chỉ xu hướng quay trở lại giá trị trung bình hoặc mô hình mối quan hệ giữa các biến.

Sự kết hợp 'Linear'

Khi các nhà toán học và thống kê phát triển phương pháp để mô hình hóa mối quan hệ này bằng một đường thẳng, từ 'linear' (tuyến tính) đã được thêm vào. 'Linear' xuất phát từ tiếng Latin 'linea' (đường thẳng), mô tả rằng mối quan hệ giữa các biến được giả định là có thể biểu diễn bằng một đường thẳng. Vì vậy, 'linear regression' mô tả việc tìm một đường thẳng tốt nhất để dự đoán một biến dựa trên các biến khác.

Usage Note

Hồi quy tuyến tính được sử dụng rộng rãi để dự đoán và mô hình hóa các mối quan hệ tuyến tính giữa các biến. Nó giả định rằng mối quan hệ giữa các biến có thể được xấp xỉ bằng một đường thẳng. Tuy nhiên, cần kiểm tra các giả định của mô hình, như tính tuyến tính, tính độc lập của các sai số, phương sai không đổi của các sai số (homoscedasticity) và phân phối chuẩn của các sai số.

Prepositions

on of

- 'Regression on': chỉ sự hồi quy lên một biến hoặc tập dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'linear regression on stock prices'.
- 'Regression of': thường dùng để chỉ hồi quy *của* một biến so với các biến khác. Ví dụ: 'regression of income on education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linear regression
  • simple simple linear regression
    (Hồi quy tuyến tính đơn)
  • multiple multiple linear regression
    (Hồi quy tuyến tính đa biến)
  • ordinary least squares ordinary least squares (OLS) linear regression
    (Hồi quy tuyến tính bình phương tối thiểu thông thường (OLS))
Verb + linear regression
  • perform perform linear regression
    (Thực hiện hồi quy tuyến tính)
  • run run a linear regression
    (Chạy một mô hình hồi quy tuyến tính)
  • fit fit a linear regression model
    (Xây dựng/ước lượng một mô hình hồi quy tuyến tính)
  • use use linear regression
    (Sử dụng hồi quy tuyến tính)
  • apply apply linear regression
    (Áp dụng hồi quy tuyến tính)
  • interpret interpret linear regression results
    (Diễn giải kết quả hồi quy tuyến tính)
Noun + linear regression
  • linear regression linear regression model
    (Mô hình hồi quy tuyến tính)
  • linear regression linear regression analysis
    (Phân tích hồi quy tuyến tính)
  • linear regression linear regression equation
    (Phương trình hồi quy tuyến tính)
  • linear regression linear regression coefficient
    (Hệ số hồi quy tuyến tính)

Idioms

  • perform linear regression analysis

    Thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính

    "Researchers often perform linear regression analysis to understand the relationship between variables."

    (Các nhà nghiên cứu thường thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính để hiểu mối quan hệ giữa các biến.)

  • fit a linear regression model

    Xây dựng/ước lượng một mô hình hồi quy tuyến tính

    "Data scientists need to fit a linear regression model to predict housing prices."

    (Các nhà khoa học dữ liệu cần xây dựng một mô hình hồi quy tuyến tính để dự đoán giá nhà.)

  • understand the assumptions of linear regression

    Hiểu các giả định của hồi quy tuyến tính

    "It's crucial to understand the assumptions of linear regression before drawing conclusions from the model."

    (Điều quan trọng là phải hiểu các giả định của hồi quy tuyến tính trước khi đưa ra kết luận từ mô hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear regression

Noun
Lật mặt

Một phương pháp tuyến tính để mô hình hóa mối quan hệ giữa một biến phản hồi vô hướng và một hoặc nhiều biến giải thích (còn được gọi là biến phụ thuộc và biến độc lập).

"Linear regression is a powerful tool for predicting trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linear regression, which is a statistical method, is widely used in data analysis.
Hồi quy tuyến tính, một phương pháp thống kê, được sử dụng rộng rãi trong phân tích dữ liệu.
Phủ định
Linear regression, which does not account for non-linear relationships, might not be suitable for every dataset.
Hồi quy tuyến tính, vốn không tính đến các mối quan hệ phi tuyến tính, có thể không phù hợp với mọi bộ dữ liệu.
Nghi vấn
Is linear regression, which is often a starting point for modeling, the best approach for this particular problem?
Liệu hồi quy tuyến tính, thường là điểm khởi đầu cho mô hình hóa, có phải là phương pháp tốt nhất cho vấn đề cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear regression".

Ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực

Hồi quy tuyến tính là một trong những công cụ thống kê được sử dụng rộng rãi nhất trong khoa học, kinh tế, y học, khoa học xã hội và kỹ thuật. Nó giúp các nhà nghiên cứu dự đoán xu hướng, hiểu mối quan hệ giữa các biến và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Ví dụ, nó có thể dùng để dự đoán doanh số bán hàng, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc phân tích dữ liệu thị trường.

Nền tảng của Khoa học dữ liệu và Học máy

Mặc dù là một phương pháp cổ điển, hồi quy tuyến tính vẫn là một nền tảng cơ bản trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và học máy. Nó thường là mô hình đầu tiên được dạy và sử dụng như một điểm khởi đầu để so sánh với các thuật toán phức tạp hơn. Hiểu biết về hồi quy tuyến tính là thiết yếu để nắm vững các kỹ thuật dự đoán tiên tiến và giải quyết các bài toán dữ liệu thực tế.