(Top Banner Ad)
flax
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Dệt may

flax

UK: /flæks/ • US: /flæks/

Nghĩa tiếng Việt

cây lanh sợi lanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blue-flowered plant that is grown for its fiber and seeds.

Vietnamese Meaning

Cây lanh, một loại cây có hoa màu xanh được trồng để lấy sợi và hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Linen is a fabric made from flax."

    "Vải lanh là một loại vải được làm từ sợi lanh."

  • "Flax has been cultivated for thousands of years."

    "Cây lanh đã được trồng hàng ngàn năm."

  • "The seeds of the flax plant are a good source of omega-3 fatty acids."

    "Hạt của cây lanh là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flaxen Màu vàng nhạt (như màu sợi lanh); làm từ sợi lanh
Noun flaxseed Hạt lanh (dùng làm thực phẩm, ép dầu hoặc trong y học)
Noun flaxseed oil Dầu hạt lanh
Noun flax grower Người trồng lanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flahsan
Old English
flex, fleax
Middle English
flax
Modern English
flax

Nguồn gốc từ 'flax'

Từ 'flax' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flex' hoặc 'fleax', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*flahsan'. Từ này luôn được dùng để chỉ cây lanh và sợi của nó qua nhiều thế kỷ. Sự tồn tại lâu đời của từ 'flax' phản ánh tầm quan trọng lịch sử của cây lanh trong cuộc sống con người, đặc biệt trong ngành dệt may.

Usage Note

Flax được trồng chủ yếu để lấy sợi dùng làm vải lanh. Hạt lanh (linseed) cũng được sử dụng làm thực phẩm và trong công nghiệp (ví dụ: làm dầu lanh). Sợi lanh khác với sợi bông ở độ bền và độ bóng.

Prepositions

made from grown for

'Made from flax' chỉ vật liệu được làm từ sợi lanh. 'Grown for flax' chỉ mục đích trồng cây lanh (lấy sợi hoặc hạt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flax
  • raw raw flax
    (sợi lanh thô)
  • spun spun flax
    (sợi lanh đã xe/cuộn)
  • golden golden flax
    (cây lanh vàng óng (chỉ màu sắc của cây hoặc sợi lanh))
  • fine fine flax
    (sợi lanh mịn)
Verb + flax
  • grow grow flax
    (trồng lanh)
  • harvest harvest flax
    (thu hoạch lanh)
  • spin spin flax
    (xe sợi lanh)
  • process process flax
    (chế biến lanh)
flax + Noun
  • fiber flax fiber
    (sợi lanh)
  • plant flax plant
    (cây lanh)
  • linen flax linen
    (vải lanh (làm từ sợi lanh))

Idioms

  • flaxen hair

    tóc vàng óng/tóc màu lanh (chỉ màu tóc vàng nhạt, mềm mại như sợi lanh)

    "The little girl had beautiful flaxen hair that reached her shoulders."

    (Cô bé có mái tóc vàng óng tuyệt đẹp dài đến vai.)

  • to spin flax

    xe sợi lanh (hoạt động truyền thống, thường ám chỉ sự cần cù, chăm chỉ trong công việc nội trợ hoặc sản xuất)

    "In many historical novels, women are depicted spending evenings by the fire, spinning flax."

    (Trong nhiều tiểu thuyết lịch sử, phụ nữ được miêu tả dành các buổi tối bên lò sưởi để xe sợi lanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flax

noun
Lật mặt

Cây lanh, một loại cây có hoa màu xanh được trồng để lấy sợi và hạt.

"Linen is a fabric made from flax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer grows flax in his field.
Người nông dân trồng cây lanh trên cánh đồng của mình.
Phủ định
They do not import flax from that region.
Họ không nhập khẩu lanh từ khu vực đó.
Nghi vấn
Is flax a profitable crop to grow?
Trồng cây lanh có phải là một vụ mùa sinh lời không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Flax is a valuable crop for making linen.
Cây lanh là một loại cây trồng có giá trị để làm vải lanh.
Phủ định
Is flax not cultivated in this region?
Có phải cây lanh không được trồng ở khu vực này?
Nghi vấn
Is flax commonly used for its oil?
Cây lanh có thường được sử dụng để lấy dầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had harvested the flax before the storm arrived.
Họ đã thu hoạch cây lanh trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not seen flax growing in that field before her visit.
Cô ấy chưa từng thấy cây lanh mọc ở cánh đồng đó trước chuyến thăm của mình.
Nghi vấn
Had he ever spun flax into linen before taking the class?
Trước khi tham gia lớp học, anh ấy đã từng kéo sợi lanh thành vải lanh chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is processing flax to make linen.
Nhà máy đang xử lý cây lanh để làm vải lanh.
Phủ định
She isn't growing flax in her garden this year.
Cô ấy không trồng cây lanh trong vườn của mình năm nay.
Nghi vấn
Are they importing flax from Belgium right now?
Họ có đang nhập khẩu cây lanh từ Bỉ ngay bây giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had grown flax in my garden last year.
Tôi ước tôi đã trồng cây lanh trong vườn của mình năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't bought so much cotton fabric; I wish I had bought flax instead.
Giá mà tôi không mua nhiều vải cotton đến thế; ước gì tôi đã mua vải lanh thay vào đó.
Nghi vấn
If only they would use more flax in clothing production; wouldn't that be more sustainable?
Giá mà họ sử dụng nhiều lanh hơn trong sản xuất quần áo; chẳng phải điều đó sẽ bền vững hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flax".

Cây Lanh và Vải Linen

Cây lanh (flax) là một trong những loại cây trồng lâu đời nhất được con người sử dụng. Sợi từ cây lanh được dùng để làm vải linen, một loại vải cao cấp nổi tiếng với độ bền, khả năng thấm hút tốt và cảm giác mát mẻ. Vải linen thường được dùng để may quần áo, ga trải giường, khăn trải bàn và các vật dụng trang trí nhà cửa, đặc biệt phổ biến trong những vùng khí hậu ấm áp.

Biểu tượng của sự tinh khiết và tiện ích

Trong nhiều nền văn hóa, cây lanh và vải linen không chỉ là vật liệu mà còn mang ý nghĩa biểu tượng. Linen thường được gắn liền với sự tinh khiết, sạch sẽ và sự đơn giản vì vẻ ngoài tự nhiên và độ bền của nó. Hạt lanh (flaxseed) và dầu hạt lanh (flaxseed oil) cũng được coi là thực phẩm bổ dưỡng, giàu axit béo Omega-3, mang lại lợi ích sức khỏe và biểu trưng cho sự sống và sự thịnh vượng.