linking verb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A verb that connects the subject of a sentence to a noun or adjective that describes or renames the subject.
Vietnamese Meaning
Một động từ liên kết chủ ngữ của câu với một danh từ hoặc tính từ mô tả hoặc đổi tên chủ ngữ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the sentence 'She is a doctor', 'is' is a linking verb."
"Trong câu 'Cô ấy là một bác sĩ', 'là' là một động từ liên kết."
-
"'He seems happy' – 'seems' is a linking verb connecting 'he' to the adjective 'happy'."
"'Anh ấy có vẻ hạnh phúc' – 'có vẻ' là một động từ liên kết kết nối 'anh ấy' với tính từ 'hạnh phúc'."
-
"The soup tastes delicious. 'Tastes' connects 'soup' to the adjective 'delicious'"
"Món súp có vị ngon. 'Có vị' kết nối 'soup' với tính từ 'ngon'"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ liên kết không diễn tả hành động. Thay vào đó, nó nối chủ ngữ với thông tin thêm về chủ ngữ. Các động từ liên kết phổ biến bao gồm các dạng của 'to be' (am, is, are, was, were, been, being), 'become', 'seem', 'appear', 'look', 'sound', 'smell', 'taste', 'feel', and 'grow'. Sự khác biệt với các động từ hành động là động từ hành động diễn tả một hành động mà chủ ngữ thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appears appears to be a linking verb (có vẻ là một động từ nối)
-
seems seems like a linking verb (dường như là một động từ nối)
-
considered considered a linking verb (được coi là một động từ nối)
-
identify identify a linking verb (xác định một động từ nối)
-
use use a linking verb (sử dụng một động từ nối)
-
learn learn about linking verbs (học về các động từ nối)
Idioms
-
The situation is looking grim.
Tình hình có vẻ ảm đạm.
"After the company's financial report, the situation is looking grim."
(Sau báo cáo tài chính của công ty, tình hình có vẻ ảm đạm.)
-
He remained silent.
Anh ấy vẫn im lặng.
"Despite the accusations, he remained silent."
(Mặc dù bị buộc tội, anh ấy vẫn im lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linking verb
Ngữ phápMột động từ liên kết chủ ngữ của câu với một danh từ hoặc tính từ mô tả hoặc đổi tên chủ ngữ đó.
"In the sentence 'She is a doctor', 'is' is a linking verb."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linking verb".
