(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ linking verb
B2

linking verb

Ngữ pháp

Nghĩa tiếng Việt

động từ liên kết động từ nối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Linking verb'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một động từ liên kết chủ ngữ của câu với một danh từ hoặc tính từ mô tả hoặc đổi tên chủ ngữ đó.

Definition (English Meaning)

A verb that connects the subject of a sentence to a noun or adjective that describes or renames the subject.

Ví dụ Thực tế với 'Linking verb'

  • "In the sentence 'She is a doctor', 'is' is a linking verb."

    "Trong câu 'Cô ấy là một bác sĩ', 'là' là một động từ liên kết."

  • "'He seems happy' – 'seems' is a linking verb connecting 'he' to the adjective 'happy'."

    "'Anh ấy có vẻ hạnh phúc' – 'có vẻ' là một động từ liên kết kết nối 'anh ấy' với tính từ 'hạnh phúc'."

  • "The soup tastes delicious. 'Tastes' connects 'soup' to the adjective 'delicious'"

    "Món súp có vị ngon. 'Có vị' kết nối 'soup' với tính từ 'ngon'"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Linking verb'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

action verb(động từ hành động)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Linking verb'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ liên kết không diễn tả hành động. Thay vào đó, nó nối chủ ngữ với thông tin thêm về chủ ngữ. Các động từ liên kết phổ biến bao gồm các dạng của 'to be' (am, is, are, was, were, been, being), 'become', 'seem', 'appear', 'look', 'sound', 'smell', 'taste', 'feel', and 'grow'. Sự khác biệt với các động từ hành động là động từ hành động diễn tả một hành động mà chủ ngữ thực hiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Linking verb'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)