(Top Banner Ad)
linked
B1
Tính từ B1 Tổng quát

linked

UK: /lɪŋkt/ • US: /lɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết kết nối liên quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected or related.

Vietnamese Meaning

Được liên kết, liên quan, kết nối với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies are closely linked."

    "Hai công ty có mối liên hệ chặt chẽ với nhau."

  • "The website is linked to several other pages."

    "Trang web được liên kết với nhiều trang khác."

  • "These issues are linked to poverty."

    "Những vấn đề này liên quan đến nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun link sự liên kết, mối nối, mắt xích
Verb link liên kết, kết nối, nối liền
Noun linker trình liên kết (trong máy tính); người/vật kết nối
Adjective/Present Participle linking liên kết, kết nối
Adjective unlinked không liên kết, không được kết nối
Noun linkage sự liên kết, mối liên hệ, cơ cấu liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hlenkr
Middle English
linke
English
link
English
linked

Từ Mắt Xích Của Dây Chuyền

Từ 'linked' bắt nguồn từ động từ 'link', mà bản thân nó lại có gốc từ chữ 'hlenkr' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'một mắt xích' hoặc 'một vòng xích'. Ban đầu, nó chỉ các bộ phận nối liền nhau của một sợi dây chuyền. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự kết nối, gắn bó nào giữa người, vật hay ý tưởng.

Usage Note

Tính từ "linked" thường được sử dụng để mô tả sự kết nối giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc hệ thống. Nó có thể mang ý nghĩa cả vật lý (ví dụ: các mắt xích trong một chuỗi) lẫn trừu tượng (ví dụ: các ý tưởng liên quan đến nhau). Khác với "connected" thường chỉ sự kết nối đơn thuần, "linked" thường ngụ ý một mối quan hệ có ý nghĩa hoặc mục đích chung.

Prepositions

to with

"Linked to" chỉ sự kết nối hoặc quan hệ trực tiếp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: "The rise in unemployment is linked to the economic downturn." ("Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp liên quan đến sự suy thoái kinh tế.") "Linked with" có thể mang ý nghĩa hợp tác hoặc cộng tác, hoặc chỉ đơn giản là sự liên kết. Ví dụ: "The project is linked with several international organizations." ("Dự án được liên kết với một số tổ chức quốc tế.")

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + 'linked' (Adverb + linked)
  • closely closely linked
    (liên kết chặt chẽ)
  • directly directly linked
    (liên quan trực tiếp)
  • inextricably inextricably linked
    (gắn bó khăng khít, không thể tách rời)
  • strongly strongly linked
    (liên kết mạnh mẽ)
  • indirectly indirectly linked
    (liên quan gián tiếp)
Động từ 'to be' + 'linked' + Giới từ (Verb 'to be' + linked + Preposition)
  • be be linked to/with something/someone
    (được liên kết/kết nối với cái gì/ai đó)
  • become become linked
    (trở nên gắn kết, được kết nối)
  • remain remain linked
    (tiếp tục gắn kết, duy trì kết nối)
'linked' trong cụm danh từ (Adjective 'linked' + Noun)
  • data linked data
    (dữ liệu liên kết)
  • services linked services
    (các dịch vụ được kết nối)
  • accounts linked accounts
    (các tài khoản đã liên kết)

Idioms

  • be inextricably linked

    gắn bó khăng khít, không thể tách rời; có mối quan hệ không thể cắt đứt

    "Economic prosperity is inextricably linked with political stability."

    (Sự thịnh vượng kinh tế gắn bó khăng khít với sự ổn định chính trị.)

  • be closely linked

    được liên kết chặt chẽ, có mối quan hệ gần gũi

    "Their success is closely linked to their innovative approach."

    (Thành công của họ liên kết chặt chẽ với phương pháp tiếp cận đổi mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linked

Tính từ
Lật mặt

Được liên kết, liên quan, kết nối với nhau.

"The two companies are closely linked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This network is linked to several others around the world.
Mạng lưới này được liên kết với một số mạng khác trên khắp thế giới.
Phủ định
That information isn't linked to anything relevant.
Thông tin đó không được liên kết với bất cứ điều gì liên quan.
Nghi vấn
Are those accounts linked to each other?
Những tài khoản đó có được liên kết với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linked".

Lý thuyết Sáu Mức Độ Phân Cách

Khái niệm 'Sáu mức độ phân cách' (Six Degrees of Separation) là một lý thuyết cho rằng bất kỳ hai người nào trên Trái Đất đều có thể được liên kết với nhau thông qua một chuỗi không quá sáu mối quan hệ. Điều này nhấn mạnh sự kết nối tiềm ẩn rộng lớn giữa tất cả mọi người, thường được minh họa qua các mạng lưới xã hội và internet.

Mạng Lưới Xã Hội và Sự Kết Nối

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của internet và mạng xã hội, khái niệm 'linked' (kết nối) trở nên vô cùng quan trọng. Các nền tảng như LinkedIn giúp người dùng 'kết nối' (link) với đồng nghiệp, đối tác và nhà tuyển dụng, tạo ra các mạng lưới chuyên nghiệp mạnh mẽ, thể hiện giá trị của sự gắn kết trong thế giới công việc.