action verb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một động từ diễn tả một hành động thay vì một trạng thái tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Run", "jump", and "write" are all action verbs."
""Chạy", "nhảy" và "viết" đều là các động từ hành động."
-
"Action verbs are used to describe what someone or something does."
"Động từ hành động được dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó làm gì."
-
"The children played in the park. 'Played' is an action verb."
"Những đứa trẻ chơi ở công viên. 'Played' là một động từ hành động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ hành động (action verb) mô tả những gì chủ ngữ *làm*. Chúng đối lập với động từ liên kết (linking verb) như 'be', 'seem', 'become', 'look', 'feel', 'taste', 'smell', 'sound' mô tả trạng thái hoặc kết nối chủ ngữ với một bổ ngữ. Ví dụ: 'run' (chạy), 'eat' (ăn), 'write' (viết) là động từ hành động, trong khi 'is' (thì, là, ở), 'appear' (có vẻ) là động từ liên kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong action verb (động từ hành động mạnh (giúp câu văn sinh động, hấp dẫn hơn))
-
physical action verb (động từ hành động thể chất (chỉ hành động dùng cơ bắp như 'run', 'jump'))
-
dynamic action verb (động từ hành động năng động (chỉ hành động có nhiều năng lượng))
-
use an action verb (sử dụng một động từ hành động)
-
identify an action verb (xác định một động từ hành động)
-
choose an action verb (chọn một động từ hành động)
Idioms
-
Actions speak louder than words.
Hành động quan trọng hơn lời nói. Việc bạn làm có ý nghĩa hơn những gì bạn hứa hẹn.
"He kept promising to help, but never did. Actions speak louder than words."
(Anh ấy cứ hứa sẽ giúp, nhưng chẳng bao giờ làm cả. Đúng là hành động quan trọng hơn lời nói.)
-
A man/woman of action.
Một người thiên về hành động, thích làm hơn là chỉ nói suông.
"Don't just talk about the problem, be a woman of action and fix it."
(Đừng chỉ nói về vấn đề nữa, hãy là một người của hành động và giải quyết nó đi.)
-
Get in on the action.
Tham gia vào một hoạt động thú vị hoặc có lợi nhuận mà người khác đang làm.
"When they saw how successful the new company was, everyone wanted to get in on the action."
(Khi thấy công ty mới thành công đến thế, ai cũng muốn tham gia vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
action verb
Danh từMột động từ diễn tả một hành động thay vì một trạng thái tồn tại.
""Run", "jump", and "write" are all action verbs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action verb".
