(Top Banner Ad)
action verb
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

action verb

UK: /ˈækʃən vɜːb/ • US: /ˈækʃən vɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

động từ hành động động từ chỉ hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A verb that expresses an action rather than a state of being.

Vietnamese Meaning

Một động từ diễn tả một hành động thay vì một trạng thái tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Run", "jump", and "write" are all action verbs."

    ""Chạy", "nhảy" và "viết" đều là các động từ hành động."

  • "Action verbs are used to describe what someone or something does."

    "Động từ hành động được dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó làm gì."

  • "The children played in the park. 'Played' is an action verb."

    "Những đứa trẻ chơi ở công viên. 'Played' là một động từ hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động
Verb act hành động, diễn xuất
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Adverb actively một cách năng động, tích cực
Noun actor / actress diễn viên (nam / nữ)

Synonyms

dynamic verb (động từ động)

Antonyms

Related Words

transitive verb (ngoại động từ)intransitive verb (nội động từ)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actiō (a doing) + verbum (word)
Old French
action + verbe
Middle English
accion + verbe
Modern English
action verb (grammatical term)

Nguồn gốc của 'Action'

Chữ 'action' bắt nguồn từ 'actiō' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một việc đang làm, một sự thực hiện'. Hãy hình dung một diễn viên trên sân khấu đang 'act' (diễn), mỗi cử chỉ của họ là một 'action' (hành động). Từ này mang trong mình năng lượng của sự chuyển động và hoàn thành một việc gì đó.

Nguồn gốc của 'Verb'

Từ 'verb' lại có gốc từ chữ 'verbum' của Latin, nghĩa là 'lời nói, từ ngữ'. Điều này cho thấy người xưa coi động từ là 'linh hồn' của câu, là từ quan trọng nhất để diễn tả điều gì đang xảy ra. Vì vậy, 'action verb' chính là 'từ ngữ diễn tả hành động'.

Usage Note

Động từ hành động (action verb) mô tả những gì chủ ngữ *làm*. Chúng đối lập với động từ liên kết (linking verb) như 'be', 'seem', 'become', 'look', 'feel', 'taste', 'smell', 'sound' mô tả trạng thái hoặc kết nối chủ ngữ với một bổ ngữ. Ví dụ: 'run' (chạy), 'eat' (ăn), 'write' (viết) là động từ hành động, trong khi 'is' (thì, là, ở), 'appear' (có vẻ) là động từ liên kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action verb
  • strong action verb
    (động từ hành động mạnh (giúp câu văn sinh động, hấp dẫn hơn))
  • physical action verb
    (động từ hành động thể chất (chỉ hành động dùng cơ bắp như 'run', 'jump'))
  • dynamic action verb
    (động từ hành động năng động (chỉ hành động có nhiều năng lượng))
Verb + action verb
  • use an action verb
    (sử dụng một động từ hành động)
  • identify an action verb
    (xác định một động từ hành động)
  • choose an action verb
    (chọn một động từ hành động)

Idioms

  • Actions speak louder than words.

    Hành động quan trọng hơn lời nói. Việc bạn làm có ý nghĩa hơn những gì bạn hứa hẹn.

    "He kept promising to help, but never did. Actions speak louder than words."

    (Anh ấy cứ hứa sẽ giúp, nhưng chẳng bao giờ làm cả. Đúng là hành động quan trọng hơn lời nói.)

  • A man/woman of action.

    Một người thiên về hành động, thích làm hơn là chỉ nói suông.

    "Don't just talk about the problem, be a woman of action and fix it."

    (Đừng chỉ nói về vấn đề nữa, hãy là một người của hành động và giải quyết nó đi.)

  • Get in on the action.

    Tham gia vào một hoạt động thú vị hoặc có lợi nhuận mà người khác đang làm.

    "When they saw how successful the new company was, everyone wanted to get in on the action."

    (Khi thấy công ty mới thành công đến thế, ai cũng muốn tham gia vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action verb

Danh từ
Lật mặt

Một động từ diễn tả một hành động thay vì một trạng thái tồn tại.

""Run", "jump", and "write" are all action verbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action verb".

Người hùng hành động Hollywood

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'hành động' được đề cao qua hình tượng 'người hùng hành động' (action hero) trong phim. Nhân vật này thường giải quyết vấn đề bằng sức mạnh và sự quyết đoán, phản ánh giá trị văn hóa về việc chủ động và tự mình định đoạt số phận.

Tinh thần 'Just Do It'

Các xã hội phương Tây thường coi trọng sự chủ động và tinh thần 'bắt tay vào làm'. Khẩu hiệu nổi tiếng 'Just Do It' (Cứ làm đi) của Nike là một ví dụ điển hình. Nó khuyến khích mọi người đừng chần chừ, mà hãy hành động ngay để đạt được mục tiêu. Đây là một biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân và niềm tin vào khả năng thay đổi hoàn cảnh bằng nỗ lực bản thân.