(Top Banner Ad)
link
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh tế

link

UK: /lɪŋk/ • US: /lɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết kết nối mối liên hệ đường dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a relationship between two things or situations, especially where one thing affects the other

Vietnamese Meaning

mối liên hệ, sự kết nối giữa hai sự vật hoặc tình huống, đặc biệt khi một sự vật ảnh hưởng đến sự vật kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a strong link between smoking and lung cancer."

    "Có một mối liên hệ mạnh mẽ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "Click on the link to download the file."

    "Nhấp vào liên kết để tải xuống tập tin."

  • "The project aims to link education with employment."

    "Dự án này nhằm mục đích kết nối giáo dục với việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb link kết nối, liên kết (với nghĩa chủ động)
Adjective linked được liên kết, có liên quan
Noun linking sự liên kết, sự kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlankaz
Old English
hlenc
Middle English
linke

Nguồn gốc của 'link'

Từ 'link' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*hlankaz', có nghĩa là 'vòng' hoặc 'khớp nối'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'hlenc', cũng mang nghĩa tương tự. Hãy tưởng tượng những chiếc vòng xích kết nối lại với nhau – đó chính là hình ảnh ban đầu của từ 'link'.

Usage Note

Từ 'link' trong vai trò danh từ thường chỉ sự kết nối hữu hình hoặc vô hình. Nó có thể đề cập đến một mối quan hệ nhân quả, một đường dẫn trên internet, hoặc một thành phần trong một chuỗi.

Prepositions

to between with

to: Chỉ sự kết nối trực tiếp tới một cái gì đó. between: Chỉ mối liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng. with: Chỉ sự liên quan hoặc sự kết nối đi kèm với một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + link
  • strong link
    (mối liên kết mạnh mẽ)
  • weak link
    (mối liên kết yếu)
  • direct link
    (liên kết trực tiếp)
Verb + link
  • establish a link
    (thiết lập một liên kết)
  • provide a link
    (cung cấp một liên kết)
  • find a link
    (tìm thấy một liên kết)

Idioms

  • a missing link

    mắt xích còn thiếu (trong một chuỗi hoặc quá trình)

    "Scientists are still searching for the missing link in the evolution of humans."

    (Các nhà khoa học vẫn đang tìm kiếm mắt xích còn thiếu trong quá trình tiến hóa của loài người.)

  • a chain is only as strong as its weakest link

    một sợi dây xích chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất

    "A chain is only as strong as its weakest link, so we need to address the problems in our support team."

    (Một sợi dây xích chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất, vì vậy chúng ta cần giải quyết các vấn đề trong đội ngũ hỗ trợ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

link

danh từ
Lật mặt

mối liên hệ, sự kết nối giữa hai sự vật hoặc tình huống, đặc biệt khi một sự vật ảnh hưởng đến sự vật kia.

"There's a strong link between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "link".

Internet Links

Trong văn hóa Internet, 'link' (đường dẫn) là một yếu tố quan trọng để kết nối các trang web và thông tin. Nó cho phép người dùng dễ dàng di chuyển từ một trang này sang trang khác, tạo ra một mạng lưới thông tin khổng lồ.