(Top Banner Ad)
linking
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Xã hội học

linking

UK: /ˈlɪŋkɪŋ/ • US: /ˈlɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự liên kết kết nối liên hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of connecting things; a connection or relationship.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình kết nối mọi thứ; một kết nối hoặc mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The linking between diet and health is well-established."

    "Mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đã được thiết lập rõ ràng."

  • "The government is linking unemployment benefits to job training programs."

    "Chính phủ đang liên kết trợ cấp thất nghiệp với các chương trình đào tạo việc làm."

  • "Scientists are linking the chemical to several health problems."

    "Các nhà khoa học đang liên kết hóa chất này với một số vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb link kết nối, liên kết, gắn kết
Noun link mắt xích, mối liên kết, đường dẫn (trên web)
Noun linker người/vật/công cụ tạo sự liên kết, trình liên kết (tin học)
Adjective linked được kết nối, có liên quan, gắn liền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*khlankō
Old Norse
hlenkr
Middle English
lenk
English
link
English
linking

Từ Mắt Xích Đến Sự Kết Nối

Từ 'linking' có nguồn gốc từ động từ 'link' trong tiếng Anh. Bản thân 'link' lại có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Na Uy cổ (Old Norse) với từ 'hlenkr', có nghĩa là 'vòng, mắt xích của một sợi dây chuyền'. Qua thời gian, nghĩa của 'link' được mở rộng để chỉ bất kỳ sự kết nối hay liên kết nào giữa các vật thể, ý tưởng hoặc con người. 'Linking' là dạng danh động từ (gerund) hoặc thì tiếp diễn (present participle) của động từ 'to link', mang ý nghĩa 'đang kết nối' hoặc 'sự kết nối'.

Usage Note

Danh từ 'linking' thường được sử dụng để chỉ sự liên kết giữa các yếu tố, ý tưởng, hoặc khái niệm. Trong ngôn ngữ học, nó có thể đề cập đến việc liên kết các âm thanh, từ ngữ hoặc mệnh đề. Trong khoa học máy tính, nó ám chỉ việc liên kết các file hoặc dữ liệu. Sự khác biệt với các từ như 'connection' và 'relationship' nằm ở chỗ 'linking' nhấn mạnh quá trình tạo ra kết nối hơn là bản thân kết nối đó.

Prepositions

between to with

'Linking between' thường được dùng để chỉ sự liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng riêng biệt. 'Linking to' được sử dụng để chỉ sự kết nối đến một đối tượng cụ thể. 'Linking with' có nghĩa là sự liên kết hoặc hợp tác với một cái gì đó hoặc ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linking
  • strong strong linking
    (sự liên kết chặt chẽ)
  • crucial crucial linking
    (sự kết nối then chốt, quan trọng)
  • vital vital linking
    (sự liên kết sống còn)
Noun + linking
  • supply chain supply chain linking
    (liên kết chuỗi cung ứng)
  • data data linking
    (liên kết dữ liệu)
  • system system linking
    (liên kết hệ thống)
Grammar / Technical terms
  • verb linking verb
    (động từ nối (ví dụ: be, seem, become))
  • pin linking pin
    (mắt xích chủ chốt (trong tổ chức, kết nối các nhóm))

Idioms

  • linking arms

    khoác tay nhau, nắm tay nhau (thể hiện sự đoàn kết, hỗ trợ)

    "The protesters linked arms to form a human chain."

    (Những người biểu tình khoác tay nhau tạo thành một hàng người.)

  • linking up

    gặp gỡ và kết nối (thường với mục đích hợp tác, xã giao)

    "Let's link up for coffee next week and discuss the project."

    (Tuần tới chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê để thảo luận về dự án nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linking

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình kết nối mọi thứ; một kết nối hoặc mối quan hệ.

"The linking between diet and health is well-established."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The network, which links all the computers in the office, is down.
Mạng lưới, cái mà liên kết tất cả các máy tính trong văn phòng, đang bị hỏng.
Phủ định
The report, which doesn't link the cause to the effect, is considered incomplete.
Báo cáo, cái mà không liên kết nguyên nhân với kết quả, được coi là chưa hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is this the bridge which links the two islands?
Đây có phải là cây cầu nối hai hòn đảo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in linking infrastructure last year, our website wouldn't be experiencing these connection issues now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng liên kết vào năm ngoái, trang web của chúng tôi sẽ không gặp phải những vấn đề kết nối này bây giờ.
Phủ định
If we hadn't used that linking strategy, our marketing campaign would have been much less successful.
Nếu chúng ta đã không sử dụng chiến lược liên kết đó, chiến dịch marketing của chúng ta đã kém thành công hơn nhiều.
Nghi vấn
If the data had been linking properly, would we have noticed the anomaly earlier?
Nếu dữ liệu đã được liên kết đúng cách, chúng ta có thể đã nhận thấy sự bất thường sớm hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linking".

Sức Mạnh Của Mạng Lưới (Networking)

'Linking' trong ngữ cảnh xã hội thường đề cập đến việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking). Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, networking được coi là một kỹ năng cực kỳ quan trọng. Việc 'linking' với người khác giúp mở rộng cơ hội, chia sẻ kiến thức, tìm kiếm sự hỗ trợ và tạo ra các mối quan hệ có lợi cho sự nghiệp và cuộc sống.

Biểu Tượng Đoàn Kết

Hành động 'linking arms' (khoác tay nhau) hay 'linking hands' (nắm tay nhau) thường là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự đoàn kết, thống nhất và hỗ trợ lẫn nhau trong nhiều nền văn hóa. Điều này thường thấy trong các cuộc biểu tình, diễu hành hòa bình, hoặc khi mọi người muốn thể hiện tinh thần cộng đồng và sự đồng lòng chống lại một điều gì đó.