uniting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coming together or bringing people together for a common purpose or cause.
Vietnamese Meaning
Hành động tập hợp lại hoặc mang mọi người lại với nhau vì một mục đích hoặc lý tưởng chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president called for uniting the country after the divisive election."
"Tổng thống kêu gọi đoàn kết đất nước sau cuộc bầu cử gây chia rẽ."
-
"The festival is about uniting different cultures through music and dance."
"Lễ hội này là về việc đoàn kết các nền văn hóa khác nhau thông qua âm nhạc và khiêu vũ."
-
"They are uniting efforts to fight climate change."
"Họ đang chung tay nỗ lực để chống lại biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uniting' thường được sử dụng để miêu tả quá trình hoặc hành động liên kết, hợp nhất các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia khác nhau. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và đồng lòng. Khác với 'joining' (tham gia), 'uniting' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc tạo ra một thể thống nhất từ những thành phần riêng lẻ. So với 'connecting' (kết nối), 'uniting' chú trọng vào mục đích chung hơn là chỉ đơn thuần thiết lập mối quan hệ.
Prepositions
uniting *in*: tham gia vào một hoạt động/mục đích chung; uniting *for*: hợp tác vì một mục tiêu cụ thể; uniting *with*: liên kết với một ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
force a uniting force (một lực lượng đoàn kết/gắn kết)
-
theme a uniting theme (một chủ đề gắn kết/thống nhất)
-
factor a uniting factor (một yếu tố gắn kết)
-
work towards work towards uniting (làm việc hướng tới sự hợp nhất/đoàn kết)
-
succeed in succeed in uniting (thành công trong việc đoàn kết/hợp nhất)
-
focus on focus on uniting (tập trung vào việc đoàn kết/hợp nhất)
-
the act of the act of uniting (hành động đoàn kết/hợp nhất)
-
the goal of the goal of uniting (mục tiêu hợp nhất/đoàn kết)
-
the power of the power of uniting (sức mạnh của sự đoàn kết/hợp nhất)
Idioms
-
uniting for a common cause
Đoàn kết vì một mục đích chung
"The neighbors are uniting for a common cause to protect their local park."
(Những người hàng xóm đang đoàn kết vì một mục đích chung để bảo vệ công viên địa phương của họ.)
-
a uniting voice
Một tiếng nói chung/thống nhất
"The leader's speech was a uniting voice for the diverse groups in the community."
(Bài phát biểu của người lãnh đạo là một tiếng nói chung cho các nhóm đa dạng trong cộng đồng.)
-
uniting people (together)
Kết nối/đoàn kết mọi người (lại với nhau)
"Music often has a powerful way of uniting people from different backgrounds."
(Âm nhạc thường có cách mạnh mẽ để kết nối mọi người từ các nền văn hóa khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uniting
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)Hành động tập hợp lại hoặc mang mọi người lại với nhau vì một mục đích hoặc lý tưởng chung.
"The president called for uniting the country after the divisive election."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries united after years of conflict. |
Hai quốc gia đã thống nhất sau nhiều năm xung đột. |
| Phủ định | They did not unite despite the pressure from the international community. |
Họ đã không thống nhất mặc dù có áp lực từ cộng đồng quốc tế. |
| Nghi vấn | Did the treaty unite the warring factions? |
Hiệp ước có thống nhất các phe phái đang gây chiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniting".
