(Top Banner Ad)
disconnecting
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Công nghệ, Tâm lý học

disconnecting

UK: /ˌdɪskəˈnektɪŋ/ • US: /ˌdɪskəˈnektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngắt kết nối tách rời rút lui thoát ly
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of breaking a connection, either physically or metaphorically; becoming detached or withdrawing.

Vietnamese Meaning

Hành động ngắt kết nối, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng; trở nên tách rời hoặc rút lui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found peace in disconnecting from social media for a week."

    "Cô ấy tìm thấy sự bình yên khi ngắt kết nối khỏi mạng xã hội trong một tuần."

  • "Disconnecting the power supply is the first step in troubleshooting."

    "Ngắt nguồn điện là bước đầu tiên trong việc khắc phục sự cố."

  • "Disconnecting from work emails on vacation can significantly reduce stress."

    "Việc ngắt kết nối với email công việc khi đi nghỉ có thể giảm căng thẳng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, nối
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Verb disconnect ngắt kết nối, cắt đứt
Noun disconnection sự ngắt kết nối, sự cắt đứt
Adjective disconnected bị ngắt kết nối, rời rạc, không liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conectere
English
connect
Latin/Old French
dis-
English
disconnect
English
disconnecting

Nguồn gốc của 'disconnecting'

Từ 'disconnecting' được hình thành từ động từ 'disconnect'. 'Disconnect' ghép từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin/tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'tách ra', 'phân ly', hoặc 'ngược lại', với động từ 'connect'. 'Connect' có nguồn gốc từ 'conectere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kết nối lại' hoặc 'buộc lại'. Do đó, 'disconnect' có nghĩa đen là 'tháo gỡ' hoặc 'ngắt kết nối', và 'disconnecting' là hành động của việc đó.

Usage Note

Khi sử dụng ở dạng V-ing, 'disconnecting' thường diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một quá trình. Nó có thể liên quan đến việc ngắt kết nối internet, điện, các mối quan hệ xã hội, hoặc thậm chí cảm xúc. So với 'disconnect', 'disconnecting' nhấn mạnh tính liên tục và tạm thời của hành động.

Prepositions

from with

'disconnecting from' chỉ việc tách rời khỏi một đối tượng hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: disconnecting from social media). 'disconnecting with' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ việc mất kết nối hoặc sự đồng cảm với ai đó (ví dụ: disconnecting with reality).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disconnecting
  • consider consider disconnecting from social media
    (cân nhắc việc ngắt kết nối khỏi mạng xã hội)
  • start start disconnecting from work
    (bắt đầu ngắt kết nối với công việc)
Adverb + disconnecting
  • completely completely disconnecting from the internet
    (hoàn toàn ngắt kết nối khỏi internet)
  • gradually gradually disconnecting from old habits
    (dần dần từ bỏ những thói quen cũ)
Noun Phrase + of disconnecting
  • the act of the act of disconnecting from technology
    (hành động ngắt kết nối khỏi công nghệ)
  • the process of the process of disconnecting a device
    (quá trình ngắt kết nối một thiết bị)

Idioms

  • disconnecting from the digital world

    ngắt kết nối khỏi thế giới số (để nghỉ ngơi, thư giãn)

    "Many people find that regularly disconnecting from the digital world helps improve their mental health."

    (Nhiều người thấy rằng việc thường xuyên ngắt kết nối khỏi thế giới số giúp cải thiện sức khỏe tinh thần của họ.)

  • disconnecting emotionally

    ngắt kết nối cảm xúc, trở nên vô cảm hoặc xa cách về mặt cảm xúc

    "After the trauma, she found herself disconnecting emotionally from her loved ones."

    (Sau chấn thương, cô ấy thấy mình dần ngắt kết nối cảm xúc với những người thân yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disconnecting

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động ngắt kết nối, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng; trở nên tách rời hoặc rút lui.

"She found peace in disconnecting from social media for a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee who disconnected the server without authorization was fired.
Nhân viên người đã ngắt kết nối máy chủ mà không được phép đã bị sa thải.
Phủ định
The router, which I didn't disconnect, is still working perfectly.
Bộ định tuyến, cái mà tôi đã không ngắt kết nối, vẫn đang hoạt động hoàn hảo.
Nghi vấn
Is this the device which you disconnected yesterday?
Đây có phải là thiết bị mà bạn đã ngắt kết nối ngày hôm qua không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet connection was disconnected due to the storm.
Kết nối internet đã bị ngắt do cơn bão.
Phủ định
The faulty wire was not disconnected in time to prevent the accident.
Sợi dây điện bị lỗi đã không được ngắt kịp thời để ngăn chặn tai nạn.
Nghi vấn
Will the power supply be disconnected during the maintenance?
Liệu nguồn điện có bị ngắt trong quá trình bảo trì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disconnecting".

Xu hướng "Thải độc kỹ thuật số" (Digital Detox)

Trong xã hội hiện đại, việc 'disconnecting' (ngắt kết nối) khỏi các thiết bị điện tử và mạng xã hội trong một khoảng thời gian nhất định đã trở thành một xu hướng phổ biến ở các nước phương Tây, gọi là 'digital detox'. Mục đích là để giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ, tăng cường sự tương tác trực tiếp với thế giới thực và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tầm quan trọng của việc "ngắt kết nối" trong công việc

Văn hóa làm việc ở phương Tây ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'ngắt kết nối' hoàn toàn khỏi công việc ngoài giờ hành chính. Điều này không chỉ giúp nhân viên phục hồi năng lượng mà còn thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, chống lại tình trạng kiệt sức ('burnout'). Một số quốc gia thậm chí có luật bảo vệ quyền được 'ngắt kết nối' của người lao động.